Skip to content
← Bài viết
blogpoliteLv 1–4politevi

도와주실 수 있나요? Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn

Làm chủ mẫu câu 도와주실 수 있나요? và 부탁드려요 để nhờ vả một cách lịch sự trong tiếng Hàn. Học cách diễn đạt tự nhiên trong công việc và trò chuyện.

00:44:30 29/1/2026
도와주실 수 있나요? Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn

Học cách cân bằng tinh tế khi nhờ vả trong tiếng Hàn mà không gây cảm giác ra lệnh hay quá cứng nhắc.

Bạn muốn nhờ đồng nghiệp hoặc một người mới quen giúp một tay. Thay vì ra lệnh trực tiếp, hãy dùng: 혹시 이것 좀 도와주실 수 있나요?hoksi igeot jom dowajusil su itnayo? — Liệu bạn có thể giúp tôi việc này một chút được không?

10-second rule

Sử dụng 도와주실 수 있나요?dowajusil su itnayo? khi bạn cần hỗ trợ về thể chất hoặc kỹ thuật, trong khi 부탁드려요butakdeuryeoyo là lựa chọn hàng đầu khi bàn giao một nhiệm vụ hoặc nhờ vả trong môi trường chuyên nghiệp.

Tone ladder (casual → polite)

  1. 도와줘dowajwo — Giúp mình với (Bạn thân)
  2. 도와주세요dowajuseyo — Làm ơn giúp tôi (Lịch sự tiêu chuẩn)
  3. 도와주실 수 있나요?dowajusil su itnayo? — Bạn có thể giúp tôi được không? (Nhẹ nhàng, rất lịch sự)

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

도와주실 수 있나요? - Bạn có thể giúp tôi được không?
#1politeLv 2
도와주실 수 있나요?
dowajusil su innayo?
Bạn có thể giúp tôi được không?

Đây là mẫu câu chuẩn mực để hỏi "Bạn có thể giúp tôi không?" một cách lịch sự. Việc thêm -실 수 있나요-sil su itnayo (bạn có thể...?) biến một lời yêu cầu thành một lời hỏi thăm nhẹ nhàng, giúp đối phương có cách từ chối lịch sự nếu họ đang bận. Ở Hàn Quốc, việc nói trực tiếp đôi khi có thể gây áp lực cho người nghe, vì vậy thêm 혹시hoksi (liệu/có thể) ở đầu câu sẽ làm cho lời nói trở nên mượt mà hơn.

Natural alternatives

  • 도움이 필요해요doumi piryohaeyo — Tôi cần sự giúp đỡ.
  • 시간 좀 되시나요?sigan jom doesinayo? — Bạn có thời gian không? (Một câu mào đầu phổ biến trước khi nhờ vả).

Example (chat)

  • 저기... 혹시 시간 되실 때 이것 좀 도와주실 수 있나요?jeogi... hoksi sigan doesil ttae igeot jom dowajusil su itnayo? — Này... liệu bạn có thể giúp tôi việc này khi có thời gian không?

Example (work)

  • 팀장님, 이 부분 코드 리뷰 좀 도와주실 수 있나요?timjangnim, i bubun kodeu ribyu jom dowajusil su itnayo? — Trưởng nhóm, anh có thể giúp em xem lại mã nguồn phần này được không ạ?
혹시 이것 좀 도와주실 수 있나요?
hoksi igeot jom dowajusil su itnayo?
Liệu bạn có thể giúp tôi việc này một chút được không?
시간 되실 때 잠시 도와주실 수 있나요?
sigan doesil ttae jamsi dowajusil su itnayo?
Bạn có thể giúp tôi một lát khi có thời gian không?
부탁드려요 - Tôi nhờ bạn / Nhờ bạn làm việc này
#2politeLv 2
부탁드려요
butakdeuryeoyo
Tôi nhờ bạn / Nhờ bạn làm việc này

Nghĩa đen là "Tôi khẩn cầu bạn" hoặc "Tôi nhờ bạn", cụm từ này được dùng khi bạn giao phó một nhiệm vụ hoặc nhờ vả một việc gì đó. Nó cực kỳ phổ biến trong email công việc và nhóm chat. Nó nghe chuyên nghiệp và tôn trọng. Hãy dùng nó khi sự giúp đỡ bạn cần mang tính chất "nhờ vả" hoặc "yêu cầu" hơn là chỉ hỗ trợ thể chất đơn thuần.

Natural alternatives

  • 부탁합니다butakhapnida — Tôi yêu cầu (Hơi trang trọng/cứng nhắc hơn).
  • 잘 부탁드립니다jal butakdeuripnida — Mong nhận được sự giúp đỡ/hợp tác của bạn.

Example (chat)

  • 내일 회의 자료 공유 부탁드려요!naeil hoeui jaryo goyu butakdeuryeoyo! — Nhờ bạn chia sẻ tài liệu họp ngày mai nhé!

Example (work)

  • 수정 사항 확인 부탁드려요.sujeong sahang hwagin butakdeuryeoyo. — Nhờ bạn kiểm tra các nội dung chỉnh sửa.
자료 확인 부탁드려요.
jaryo hwagin butakdeuryeoyo.
Nhờ bạn kiểm tra tài liệu giúp.
이번 한 번만 부탁드려요!
ibeon han beonman butakdeuryeoyo!
Tôi nhờ bạn duy nhất lần này thôi!

Rewrite drill

Kiểm tra kiến thức của bạn bằng cách chọn cách diễn đạt lịch sự tự nhiên nhất cho mỗi tình huống.

  1. Bạn cần đồng nghiệp kiểm tra một tài liệu cho mình. (Nhờ vả chuyên nghiệp)
  2. Bạn đang bê những chiếc hộp nặng và cần ai đó mở cửa. (Hỗ trợ thể chất)
  3. Bạn muốn hỏi một tiền bối xem họ có thời gian để giải thích một khái niệm không. (Hỏi thăm nhẹ nhàng)

Answers:

  1. 부탁드려요butakdeuryeoyo / 확인 부탁드려요hwagin butakdeuryeoyo
  2. 도와주실 수 있나요?dowajusil su itnayo? / 좀 도와주실 수 있나요?jom dowajusil su itnayo?
  3. 도와주실 수 있나요?dowajusil su itnayo? / 알려주실 수 있나요?alryeojusil su itnayo?

Notes:

  • Q1: 부탁드려요butakdeuryeoyo là tiêu chuẩn để giao phó nhiệm vụ hoặc nhờ vả chuyên nghiệp như kiểm tra tài liệu.
  • Q2: 도와주실 수 있나요?dowajusil su itnayo? được dùng cho hỗ trợ thể chất hoặc giúp đỡ tức thì.
  • Q3: Sử dụng đuôi -실 수 있나요?-sil su itnayo? giúp lời yêu cầu trở nên nhẹ nhàng và tôn trọng hơn khi hỏi về thời gian hoặc kiến thức của ai đó.

Mini dialogues (with EN)

#1
A
민수 씨, 바쁘신데 죄송하지만 이것 좀 도와주실 수 있나요?
minsu ssi, bappeusinde joesonghajiman igeot jom dowajusil su itnayo?
Minsu, tôi xin lỗi vì đã làm phiền khi bạn đang bận, nhưng bạn có thể giúp tôi việc này được không?
B
네, 그럼요. 어떤 건가요?
ne, geureomyo. eotteon geongayo?
Vâng, tất nhiên rồi. Việc gì vậy?
#2
A
지수 씨, 오늘까지 보고서 제출 부탁드려요.
jisu ssi, oneulkkaji bogoseo jechul butakdeuryeoyo.
Jisu, nhờ bạn nộp báo cáo trước hôm nay nhé.
B
알겠습니다. 바로 보내드릴게요.
algetseupnida. baro bonaedeurilgeyo.
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ gửi ngay đây.

Next steps

  1. Hãy thử thêm 혹시hoksi (liệu/có thể) trước lời nhờ vả tiếp theo; nó sẽ ngay lập tức giảm bớt áp lực cho người nghe.
  2. Thực hành "Hạ cánh mềm": bắt đầu với 죄송하지만...joesonghajiman... (Tôi xin lỗi nhưng...) trước khi nhờ giúp đỡ để nghe như một chuyên gia về phép lịch sự Hàn Quốc.
  3. Chuyển 5 câu nói trực tiếp sau đây thành lời nhờ vả lịch sự bằng các mẫu câu trên:
  • 이거 해줘igeo haejwo (Làm cái này đi)
  • 나 도와줘na dowajwo (Giúp tôi)
  • 파일 보내pail bonae (Gửi file đi)
  • 알려줘alryeojwo (Nói cho tôi biết)
  • 체크해chekeuhae (Kiểm tra đi)
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 2
dowajusil su innayo?
Tap to reveal meaning →
Click to flip

Bài viết liên quan