Skip to content
← Bài viết
blogpoliteLv 1–4politevi

Làm chủ 부탁드려요: Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn

Học cách sử dụng 부탁드려요 để đưa ra các yêu cầu lịch sự trong tiếng Hàn. Nắm vững các cấp độ sắc thái và tránh các lỗi giao tiếp phổ biến.

00:40:33 19/2/2026
Làm chủ 부탁드려요: Cách nhờ vả lịch sự trong tiếng Hàn

Cách sử dụng 부탁드려요 để đưa ra các yêu cầu lịch sự trong tiếng Hàn. Nắm vững các cấp độ sắc thái và tránh các lỗi giao tiếp phổ biến trong nhắn tin và công việc.

Bạn vừa hoàn thành một dự án hoặc cần một sự giúp đỡ nhỏ từ đồng nghiệp người Hàn, nhưng bạn không muốn nghe như đang ra lệnh. Làm thế nào để nhờ vả một cách tử tế mà không quá trang trọng hoặc vô tình thô lỗ?

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

부탁드려요 - làm ơn / tôi trông cậy vào bạn
#1politeLv 2
부탁드려요
butak-deuryeoyo
làm ơn / tôi trông cậy vào bạn

Ý nghĩa thực sự của nó

Trong khi 주세요juseyo (Làm ơn cho tôi) tập trung vào đồ vật hoặc hành động, 부탁드려요butakdeuryeoyo tập trung vào mối quan hệ. Nó có nghĩa đen là "Tôi đang gửi một lời thỉnh cầu đến bạn." Nó báo hiệu rằng bạn công nhận đối phương đang giúp đỡ mình, khiến nó trở thành tiêu chuẩn vàng cho sự hòa hợp tại nơi làm việc và trong các nhóm chat lịch sự.

Khi nào nó nghe có vẻ thô lỗ (và tại sao)

Nó hiếm khi bị coi là "thô lỗ", nhưng có thể tạo cảm giác "lạnh lùng" nếu dùng với bạn thân, nơi mà 부탁해butakhae là đủ. Ngược lại, sử dụng nó với một cấp trên có chức vụ cao hơn nhiều mà không có gốc động từ kính ngữ phù hợp (như 부탁드립니다butakdeuripnida) có thể cảm thấy hơi quá thân mật trong lần đầu gặp mặt.

Do / Don’t checklist

  • Nên dùng khi gửi file cho đồng nghiệp: 파일 확인 부탁드려요pail hwagin butakdeuryeoyo.
  • Nên dùng trong nhóm chat KakaoTalk khi nhờ vả một việc chung.
  • Không nên dùng cho các giao dịch dịch vụ đơn giản như gọi cà phê (hãy dùng 주세요juseyo thay thế).
  • Không nên dùng với trẻ em hoặc em út; nó nghe có vẻ cứng nhắc một cách không tự nhiên.

Luyện tập viết lại (cùng một thông điệp, 3 sắc thái)

  1. Thân mật (Bạn bè): 이것 좀 해줘igeot jom haejwo — Làm cái này cho mình với.
  2. Lịch sự (Tiêu chuẩn/Chat): 이것 좀 부탁드려요igeot jom butakdeuryeoyo — Làm ơn làm giúp tôi việc này (lịch sự tiêu chuẩn).
  3. Trang trọng (Kinh doanh/Sếp): 이것 좀 부탁드립니다igeot jom butakdeuripnida — Tôi xin trân trọng yêu cầu việc này (rất trang trọng).

Ví dụ

  • 잘 부탁드려요jal butakdeuryeoyo — Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn / Xin hãy giúp đỡ tôi.
  • 확인 부탁드려요hwagin butakdeuryeoyo — Vui lòng kiểm tra giúp tôi.
내일 연락 부탁드려요.
naeil yeonrak butakdeuryeoyo.
Vui lòng liên lạc với tôi vào ngày mai.
잘 부탁드려요!
jal butakdeuryeoyo!
Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
민수 씨, 이 서류 오늘까지 검토 가능할까요?
minsu ssi, i seoryu oneulkkaji geomto ganeunghalkkayo?
Minsu, liệu có thể xem xét tài liệu này trước hôm nay không?
B
네, 알겠습니다. 다 되면 메시지 드릴게요.
ne, algetseupnida. da doemyeon mesiji deurilgeyo.
Vâng, tôi hiểu rồi. Khi xong tôi sẽ nhắn tin cho bạn.
A
감사합니다. 잘 부탁드려요!
gamsahapnida. jal butakdeuryeoyo!
Cảm ơn bạn. Tôi trông cậy vào bạn nhé!
#2
A
저기요, 사진 한 장만 찍어주실 수 있나요?
jeogiyo, sajin han jangman jjigeojusil su itnayo?
Xin lỗi, bạn có thể chụp giúp tôi một kiểu ảnh được không?
B
그럼요. 하나, 둘, 셋!
geureomyo. hana, dul, set!
Dĩ nhiên rồi. Một, hai, ba!
A
정말 감사합니다. 좋은 하루 보내세요!
jeongmal gamsahapnida. joheun haru bonaeseyo!
Cảm ơn bạn rất nhiều. Chúc bạn một ngày tốt lành!

Next steps

Hãy thử sử dụng 부탁드려요butakdeuryeoyo trong tin nhắn tiếp theo của bạn cho một người quen người Hàn Quốc. Thay vì chỉ nói 해주세요haejuseyo, hãy đổi sang 부탁드려요butakdeuryeoyo để thấy phản hồi trở nên ấm áp hơn bao nhiêu. Đó là cách dễ nhất để nghe như một người nói am hiểu văn hóa ngay lập tức.

Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 1
butak-deuryeoyo
Tap to reveal meaning →
Click to flip

Bài viết liên quan