Skip to content
Korean TokTok
Korean TokTok
Tiếng Hàn thực chiến, ưu tiên sắc thái.
← Bài viết
blogeconomyLv 4–7neutralvi

기준금리 인상·동결·인하: Đọc headline 25bp

Giải mã headline 기준금리 인상 và 기준금리 동결 với bài tập bp→%p và luyện viết lại để bạn không đọc nhầm lãi suất—nắm chắc.

10:47:41 1/1/2026
기준금리 인상·동결·인하: Đọc headline 25bp

Một bộ đổi bp→%p cộng với timeline “mức (level) vs hướng (direction)” giúp bạn không đọc nhầm 금리 동결 thành “lãi suất thấp” trong các headline tiếng Hàn.

3 động từ bạn sẽ thấy ở khắp nơi

Headline về quyết định lãi suất trong tiếng Hàn thường nén mọi thứ vào một động từ. Hãy luyện mắt để tách:

  • hướng (hôm nay thay đổi thế nào)
  • mức (con số sau thay đổi)

Ba động từ:

  • 인상하다insanghada — hướng lên; mức mới cao hơn kỳ họp trước
  • 동결하다donggyeolhada — hướng ngang; mức giữ y hệt
  • 인하하다inhahada — hướng xuống; mức mới thấp hơn kỳ họp trước

Timeline mức vs hướng (thói quen chống đọc nhầm dễ nhất):

Kỳ họpMức trướcĐộng từ quyết địnhMức mớiBạn nên hiểu là
A3.25%인상insang3.50%“Hôm nay tăng; giờ cao hơn.”
B3.50%동결donggyeol3.50%“Không đổi; vẫn 3.50%.”
C3.50%인하inha3.25%“Hôm nay giảm; giờ thấp hơn.”

Ghi chú cá nhân: Có lần mình lướt một thông báo kinh tế Naver lúc đi làm, thấy 동결donggyeol và (sai) suy ra “tiền rẻ.” Cách sửa là tự ép mình luôn đọc con số ngay sau động từ, lần nào cũng vậy.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

#1economyLv 4
기준금리 인상
gijun-geumri insang
tăng lãi suất cơ bản

Ý chính: quyết định hôm nay là “tăng,” và headline quan tâm đến độ lớn của mức tăng.

Mẫu headline thường gặp

  • 한국은행, 기준금리 25bp 인상hangugeunhaeng, gijungeumri 25bp insang — Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BOK) tăng lãi suất cơ bản 25bp.
  • 기준금리 0.25%p 인상…연 3.50%→3.75%gijungeumri 0.25%p insang…yeon 3.50%→3.75% — Lãi suất cơ bản tăng 0.25 điểm phần trăm, từ 3.50% lên 3.75%.
  • 인상폭 확대/축소 가능성insangpok hwakdae/chukso ganeungseong — Khả năng biên độ tăng lãi suất mở rộng/thu hẹp.

Bài luyện viết lại (headline → tiếng Hàn dễ hiểu)

Viết lại headline bị nén thành câu rõ “đổi gì + bao nhiêu + thành mức nào”.

  • 기준금리 25bp 인상gijungeumri 25bp insang기준금리를 0.25%p 올려서 3.75%가 됐다gijungeumrireul 0.25%p olryeoseo 3.75%ga dwaetda — Tăng 0.25%p, nên thành 3.75%.
  • 기준금리 인상…인상폭은 25bpgijungeumri insang…insangpogeun 25bp기준금리는 올랐고, 오른 폭은 25bp다gijungeumrineun olratgo, oreun pogeun 25bpda — Lãi suất đã tăng; biên độ tăng là 25bp.
  • Kết hợp từ sai→đúng:
    • 인상폭을 인상했다insangpogeul insanghaetda인상폭을 확대했다insangpogeul hwakdaehaetda — Đừng “tăng biên độ tăng”; hãy nói “mở rộng” (인상폭 확대/축소insangpok hwakdae/chukso).
    • 인상폭이 커졌다insangpogi keojyeotda인상폭이 확대됐다insangpogi hwakdaedwaetda — Cách diễn đạt kiểu headline hơn.
한국은행, 기준금리 25bp 인상
hangugeunhaeng, gijungeumri 25bp insang
Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc tăng lãi suất cơ bản 25bp.
기준금리 0.25%p 인상…연 3.50%→3.75%
gijungeumri 0.25%p insang…yeon 3.50%→3.75%
Lãi suất cơ bản tăng 0.25 điểm phần trăm, từ 3.50% lên 3.75%.
인상폭 확대 가능성
insangpok hwakdae ganeungseong
Khả năng biên độ tăng được mở rộng.
#2economyLv 4
기준금리 동결
gijun-geumri donggyeol
giữ nguyên lãi suất

Ý chính: “giữ nguyên” nói về hướng (không đổi), không phải “dễ chịu.”

Mẫu headline thường gặp

  • 기준금리 동결…연 3.50% 유지gijungeumri donggyeol…yeon 3.50% yuji — Giữ nguyên lãi suất cơ bản; duy trì 3.50%.
  • 동결 기조 이어갈까donggyeol gijo ieogalkka — Liệu “xu hướng giữ nguyên” có tiếp diễn?
  • 동결에도 긴축 기조donggyeoredo ginchuk gijo — Dù giữ nguyên, xu hướng thắt chặt vẫn còn.

Bài luyện viết lại (headline → tiếng Hàn dễ hiểu)

Nhắm tới “không đổi so với lần trước” và luôn ghi rõ mức.

  • 기준금리 동결gijungeumri donggyeol기준금리를 지난번과 같은 3.50%로 유지했다gijungeumrireul jinanbeongwa gateun 3.50%ro yujihaetda — Giữ ở 3.50%, như lần trước.
  • 동결 기조donggyeol gijo당분간 기준금리를 바꾸지 않겠다는 흐름dangbungan gijungeumrireul bakkuji angetdaneun heureum — Một xu hướng tạm thời không thay đổi lãi suất cơ bản.
  • Bẫy thường gặp (viết lại):
    • 동결이라서 금리가 낮다donggyeoriraseo geumriga natda동결은 ‘변화 없음’이고, 높고 낮음은 숫자로 본다donggyeoreun ‘byeonhwa eopseum’igo, nopgo najeumeun sutjaro bonda — “Giữ nguyên” là “không thay đổi”; cao/thấp phải nhìn con số.
기준금리 동결…연 3.50% 유지
gijungeumri donggyeol…yeon 3.50% yuji
Giữ nguyên lãi suất cơ bản; duy trì 3.50%.
동결 기조 이어갈까
donggyeol gijo ieogalkka
Liệu xu hướng giữ nguyên có tiếp diễn?
동결에도 긴축 기조
donggyeoredo ginchuk gijo
Dù giữ nguyên, xu hướng thắt chặt vẫn còn.
#3economyLv 5
기준금리 인하
gijun-geumri inha
giảm lãi suất cơ bản

Ý chính: headline “giảm” thường ghép quyết định với ngôn ngữ kỳ vọng của thị trường.

Mẫu headline thường gặp

  • 기준금리 25bp 인하gijungeumri 25bp inha — Giảm lãi suất cơ bản 25bp.
  • 금리 인하 기대 커져geumri inha gidae keojyeo — Kỳ vọng giảm lãi suất tăng lên.
  • 인하 기대 선반영inha gidae seonbanyeong — Kỳ vọng giảm đã được phản ánh vào giá trước.

Bài luyện viết lại (headline → tiếng Hàn dễ hiểu)

Tách quyết định vs kỳ vọng (đã xảy ra gì vs người ta nghĩ sẽ xảy ra gì).

  • 기준금리 25bp 인하gijungeumri 25bp inha기준금리를 0.25%p 내려서 3.25%가 됐다gijungeumrireul 0.25%p naeryeoseo 3.25%ga dwaetda — Giảm 0.25%p, nên thành 3.25%.
  • 금리 인하 기대geumri inha gidae사람들이 앞으로 금리가 내려갈 거라고 예상함saramdeuri apeuro geumriga naeryeogal georago yesangham — Mọi người kỳ vọng sau này lãi suất sẽ giảm.
  • Kết hợp từ sai→đúng:
    • 인하를 선반영inhareul seonbanyeong인하 기대를 선반영inha gidaereul seonbanyeong — Thứ được “price in” là kỳ vọng, không phải bản thân việc giảm.
기준금리 25bp 인하
gijungeumri 25bp inha
Giảm lãi suất cơ bản 25bp.
금리 인하 기대 커져
geumri inha gidae keojyeo
Kỳ vọng giảm lãi suất tăng lên.
인하 기대 선반영
inha gidae seonbanyeong
Kỳ vọng giảm đã được phản ánh vào giá từ trước.

Luyện số liệu

Tập trung đọc mức % (level), đổi bp sang %p, và đừng nhầm “phần trăm” với “điểm phần trăm.”

Quy tắc quy đổi:

  • 1bp = 0.01%p
  • 25bp = 0.25%p
  • 50bp = 0.50%p

Bài nhỏ (bp → %p):

  • 10bp0.10%p
  • 15bp0.15%p
  • 75bp0.75%p

6 ví dụ số kiểu headline (đọc to):

  1. 기준금리 25bp 인상gijungeumri 25bp insang — Tăng 0.25 điểm phần trăm.
  2. 연 3.50%→3.75%yeon 3.50%→3.75% — Mức chuyển từ 3.50% lên 3.75%.
  3. 기준금리 동결…연 3.50% 유지gijungeumri donggyeol…yeon 3.50% yuji — Không đổi; mức giữ 3.50%.
  4. 인상폭 25bpinsangpok 25bp — Biên độ tăng là 25bp.
  5. 금리 인하 기대 선반영geumri inha gidae seonbanyeong — Kỳ vọng giảm đã được phản ánh vào giá.
  6. 원/달러 환율 10원 상승won/dalreo hwanyul 10won sangseung — Tỷ giá USD/KRW tăng 10 won.

Bước tiếp theo:

  • Khi thấy 인상/동결/인하insang/donggyeol/inha, nói “hướng” trước, rồi tự ép mình đọc con số mức.
  • Thấy bp thì đổi sang %p trước khi dịch.
  • Chú ý các kết hợp như 인상폭insangpok, 동결 기조donggyeol gijo, 인하 기대inha gidae, 선반영seonbanyeong—chúng mang nghĩa thật trong headline kinh tế.
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 3
gijun-geumri insang
Tap to reveal meaning →
Click to flip