기준금리 인상·동결·인하: Đọc headline 25bp
Giải mã headline 기준금리 인상 và 기준금리 동결 với bài tập bp→%p và luyện viết lại để bạn không đọc nhầm lãi suất—nắm chắc.
Giải mã headline 기준금리 인상 và 기준금리 동결 với bài tập bp→%p và luyện viết lại để bạn không đọc nhầm lãi suất—nắm chắc.

Làm chủ các thuật ngữ kinh tế then chốt như 돌파, 경신 và 전망되다 để hiểu tin tức cổ phiếu SK Hynix. Nâng cao kỹ năng đọc hiểu TOPIK ngay hôm nay!

Nắm vững các thuật ngữ kinh tế như 물가 và 폭등. Tìm hiểu cách thời tiết ảnh hưởng đến giá cả qua các bài giải mã tin tức và bài tập ngữ pháp kiểu TOPIK.

Nắm vững các thuật ngữ kinh tế thiết yếu như 국제유가 và 물가 비상 để hiểu tin tức tiếng Hàn về giá dầu tăng và lạm phát. Học cùng hướng dẫn TOPIK của chúng tôi!

Nắm vững các từ 상장, 공모가 và 전망 để hiểu tin tức IPO của K-Bank. Học từ vựng kinh tế Hàn Quốc thiết yếu cho kỳ thi TOPIK qua hướng dẫn của chúng tôi.

Một bộ đổi bp→%p cộng với timeline “mức (level) vs hướng (direction)” giúp bạn không đọc nhầm 금리 동결 thành “lãi suất thấp” trong các headline tiếng Hàn.
Headline về quyết định lãi suất trong tiếng Hàn thường nén mọi thứ vào một động từ. Hãy luyện mắt để tách:
Ba động từ:
인상하다insanghada — hướng lên; mức mới cao hơn kỳ họp trước동결하다donggyeolhada — hướng ngang; mức giữ y hệt인하하다inhahada — hướng xuống; mức mới thấp hơn kỳ họp trướcTimeline mức vs hướng (thói quen chống đọc nhầm dễ nhất):
Ghi chú cá nhân: Có lần mình lướt một thông báo kinh tế Naver lúc đi làm, thấy 동결donggyeol và (sai) suy ra “tiền rẻ.” Cách sửa là tự ép mình luôn đọc con số ngay sau động từ, lần nào cũng vậy.
Ý chính: quyết định hôm nay là “tăng,” và headline quan tâm đến độ lớn của mức tăng.
한국은행, 기준금리 25bp 인상hangugeunhaeng, gijungeumri 25bp insang — Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BOK) tăng lãi suất cơ bản 25bp.기준금리 0.25%p 인상…연 3.50%→3.75%gijungeumri 0.25%p insang…yeon 3.50%→3.75% — Lãi suất cơ bản tăng 0.25 điểm phần trăm, từ 3.50% lên 3.75%.인상폭 확대/축소 가능성insangpok hwakdae/chukso ganeungseong — Khả năng biên độ tăng lãi suất mở rộng/thu hẹp.Viết lại headline bị nén thành câu rõ “đổi gì + bao nhiêu + thành mức nào”.
Tập trung đọc mức % (level), đổi bp sang %p, và đừng nhầm “phần trăm” với “điểm phần trăm.”
Quy tắc quy đổi:
1bp = 0.01%p25bp = 0.25%p50bp = 0.50%pBài nhỏ (bp → %p):
10bp → 0.10%p15bp → 0.15%p75bp → 0.75%p6 ví dụ số kiểu headline (đọc to):
기준금리 25bp 인상gijungeumri 25bp insang — Tăng 0.25 điểm phần trăm.연 3.50%→3.75%yeon 3.50%→3.75% — Mức chuyển từ 3.50% lên 3.75%.기준금리 동결…연 3.50% 유지 — Không đổi; mức giữ 3.50%.Bước tiếp theo:
인상/동결/인하insang/donggyeol/inha, nói “hướng” trước, rồi tự ép mình đọc con số mức.bp thì đổi sang %p trước khi dịch.| Kỳ họp | Mức trước | Động từ quyết định | Mức mới | Bạn nên hiểu là |
|---|
| A | 3.25% | 인상insang | 3.50% | “Hôm nay tăng; giờ cao hơn.” |
| B | 3.50% | 동결donggyeol | 3.50% | “Không đổi; vẫn 3.50%.” |
| C | 3.50% | 인하inha | 3.25% | “Hôm nay giảm; giờ thấp hơn.” |
기준금리 25bp 인상기준금리를 0.25%p 올려서 3.75%가 됐다gijungeumrireul 0.25%p olryeoseo 3.75%ga dwaetda기준금리 인상…인상폭은 25bpgijungeumri insang…insangpogeun 25bp → 기준금리는 올랐고, 오른 폭은 25bp다gijungeumrineun olratgo, oreun pogeun 25bpda — Lãi suất đã tăng; biên độ tăng là 25bp.인상폭을 인상했다insangpogeul insanghaetda → 인상폭을 확대했다insangpogeul hwakdaehaetda — Đừng “tăng biên độ tăng”; hãy nói “mở rộng” (인상폭 확대/축소insangpok hwakdae/chukso).인상폭이 커졌다insangpogi keojyeotda → 인상폭이 확대됐다insangpogi hwakdaedwaetda — Cách diễn đạt kiểu headline hơn.기준금리 동결…연 3.50% 유지gijungeumri donggyeol…yeon 3.50% yuji — Giữ nguyên lãi suất cơ bản; duy trì 3.50%.동결 기조 이어갈까donggyeol gijo ieogalkka — Liệu “xu hướng giữ nguyên” có tiếp diễn?동결에도 긴축 기조donggyeoredo ginchuk gijo — Dù giữ nguyên, xu hướng thắt chặt vẫn còn.Nhắm tới “không đổi so với lần trước” và luôn ghi rõ mức.
기준금리 동결gijungeumri donggyeol → 기준금리를 지난번과 같은 3.50%로 유지했다gijungeumrireul jinanbeongwa gateun 3.50%ro yujihaetda — Giữ ở 3.50%, như lần trước.동결 기조donggyeol gijo → 당분간 기준금리를 바꾸지 않겠다는 흐름dangbungan gijungeumrireul bakkuji angetdaneun heureum — Một xu hướng tạm thời không thay đổi lãi suất cơ bản.동결이라서 금리가 낮다donggyeoriraseo geumriga natda → 동결은 ‘변화 없음’이고, 높고 낮음은 숫자로 본다donggyeoreun ‘byeonhwa eopseum’igo, nopgo najeumeun sutjaro bonda — “Giữ nguyên” là “không thay đổi”; cao/thấp phải nhìn con số.기준금리 25bp 인하gijungeumri 25bp inha — Giảm lãi suất cơ bản 25bp.금리 인하 기대 커져geumri inha gidae keojyeo — Kỳ vọng giảm lãi suất tăng lên.인하 기대 선반영inha gidae seonbanyeong — Kỳ vọng giảm đã được phản ánh vào giá trước.Tách quyết định vs kỳ vọng (đã xảy ra gì vs người ta nghĩ sẽ xảy ra gì).
기준금리 25bp 인하gijungeumri 25bp inha → 기준금리를 0.25%p 내려서 3.25%가 됐다gijungeumrireul 0.25%p naeryeoseo 3.25%ga dwaetda — Giảm 0.25%p, nên thành 3.25%.금리 인하 기대geumri inha gidae → 사람들이 앞으로 금리가 내려갈 거라고 예상함saramdeuri apeuro geumriga naeryeogal georago yesangham — Mọi người kỳ vọng sau này lãi suất sẽ giảm.인하를 선반영inhareul seonbanyeong → 인하 기대를 선반영inha gidaereul seonbanyeong — Thứ được “price in” là kỳ vọng, không phải bản thân việc giảm.인상폭 25bpinsangpok 25bp — Biên độ tăng là 25bp.금리 인하 기대 선반영geumri inha gidae seonbanyeong — Kỳ vọng giảm đã được phản ánh vào giá.원/달러 환율 10원 상승won/dalreo hwanyul 10won sangseung — Tỷ giá USD/KRW tăng 10 won.인상폭insangpok동결 기조donggyeol gijo인하 기대inha gidae선반영seonbanyeong