근원물가 vs 소비자물가: phân biệt Core và Headline CPI
Giải mã 근원물가 vs 소비자물가 và %p trong tiêu đề CPI Hàn Quốc bằng lưới 2×2, collocation và bài luyện nhỏ—học cách đọc đúng.

Một lưới 2×2 “cái gì đã dịch chuyển?” cùng các bài luyện nhỏ về % vs %p giúp bạn đọc tiêu đề về 근원물가 dễ hơn mà không diễn giải quá mức các tín hiệu chính sách.
Các con số hôm nay (ví dụ)
Dưới đây là một “bộ số headline” kiểu mẫu bạn có thể thấy trong bài về CPI Hàn Quốc. Đừng học thuộc—hãy luyện đọc cho trôi chảy.
2.8%— đọc là이 점 팔 퍼센트i jeom pal peosenteu (một tỷ lệ)0.4%p— đọc là영 점 사 퍼센트포인트yeong jeom sa peosenteupointeu (chênh lệch giữa các tỷ lệ)₩4,300— đọc là사천삼백 원sacheonsambaek won (mức giá)
Thói quen nhanh: % trả lời “tỷ lệ lớn bao nhiêu?” còn %p trả lời “một tỷ lệ đã dịch chuyển bao nhiêu so với một tỷ lệ khác?”
Lưới 2×2 “Cái gì đã dịch chuyển?” (tìm danh từ trong headline)
Dùng khi headline nghe mơ hồ. Trước hết xác định “nhóm danh từ”, rồi chọn một động từ trung tính.
| Thực phẩm & năng lượng | Dịch vụ & khác | |
|---|---|---|
| Thường biến động (động lực headline) | 농산물nongsanmul / 축산물chuksanmul / 수산물susanmul / 석유류seogyuryu | 외식oesik / 가공식품gagongsikpum / 의류uiryu |
| Thường dai dẳng (cảm giác “core”) | 전기·가스·수도jeongi·gaseu·sudo / 연료비yeonryobi | 개인서비스gaeinseobiseu / 집세jipse / 공공서비스gonggongseobiseu |
Tôi học được điều này theo cách “đau ví” sau khi đọc sai một caption TV ngắn về 개인서비스gaeinseobiseu—không phải “dịch vụ rẻ đi”, mà là nhịp lạm phát bên trong nhóm đó.
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Collocation thường gặp
근원물가 상승률geunwonmulga sangseungryul근원물가가 높다/낮다geunwonmulgaga nopda/natda근원물가가 둔화하다geunwonmulgaga dunhwahada근원물가가 견조하다geunwonmulgaga gyeonjohada근원물가 흐름geunwonmulga heureum
Câu ví dụ
근원물가 상승률이 둔화했다.geunwonmulga sangseungryuri dunhwahaetda. — Tốc độ lạm phát lõi đã chậm lại.근원물가 흐름은 아직 견조하다.geunwonmulga heureumeun ajik gyeonjohada. — Xu hướng lạm phát lõi vẫn còn vững.근원물가는 식료품·에너지 변동을 덜 받는 편이다.geunwonmulganeun sikryopum·eneoji byeondoeul deol batneun pyeonida. — Lạm phát lõi thường ít bị ảnh hưởng bởi biến động thực phẩm và năng lượng.
Collocation thường gặp
소비자물가 상승률sobijamulga sangseungryul소비자물가가 오르다/내리다sobijamulgaga oreuda/naerida소비자물가가 확대되다/둔화하다sobijamulgaga hwakdaedoeda/dunhwahada소비자물가 지수(CPI)sobijamulga jisu(CPI)소비자물가 발표sobijamulga balpyo
Câu ví dụ
소비자물가 상승률이 시장 예상치를 웃돌았다.sobijamulga sangseungryuri sijang yesangchireul utdoratda. — Tỷ lệ CPI headline cao hơn kỳ vọng thị trường.소비자물가는 유가 변동의 영향을 받을 수 있다.sobijamulganeun yuga byeondoui yeonghyaeul badeul su itda. — CPI headline có thể bị ảnh hưởng bởi biến động giá dầu.소비자물가 발표 이후 관련주가 변동했다.sobijamulga balpyo ihu gwanryeonjuga byeondonghaetda. — Sau khi công bố CPI, cổ phiếu liên quan biến động.
Collocation thường gặp
퍼센트포인트 상승/하락peosenteupointeu sangseung/harak전월 대비 0.3%pjeonwol daebi 0.3%p전년 대비 0.5%pjeonnyeon daebi 0.5%p격차가 0.2%p 벌어지다gyeokchaga 0.2%p beoreojida
Câu ví dụ
상승률이 0.4%p 낮아졌다.sangseungryuri 0.4%p najajyeotda. — Tỷ lệ thấp hơn 0,4 điểm phần trăm.헤드라인과 근원의 격차가 0.2%p 벌어졌다.hedeuraingwa geunwonui gyeokchaga 0.2%p beoreojyeotda. — Chênh lệch giữa headline và core nới rộng thêm 0,2 điểm phần trăm.0.4%와 0.4%p는 의미가 다르다.0.4%wa 0.4%pneun uimiga dareuda. — 0,4% và 0,4%p có ý nghĩa khác nhau.
Bảng collocation
| Từ khóa | Động từ/tính từ hay đi kèm | Ví dụ |
|---|---|---|
근원물가geunwonmulga | 둔화하다dunhwahada / 견조하다gyeonjohada | 근원물가 상승률이 둔화했다.geunwonmulga sangseungryuri dunhwahaetda. |
소비자물가sobijamulga | 웃돌다utdolda / 하회하다hahoehada | 소비자물가 상승률이 예상치를 하회했다.sobijamulga sangseungryuri yesangchireul hahoehaetda. |
상승률sangseungryul | 낮아지다najajida / 높아지다nopajida | 상승률이 전월보다 낮아졌다.sangseungryuri jeonwolboda najajyeotda. |
상승세sangseungse | 진정되다jinjeongdoeda / 꺾이다kkeokkida | 상승세가 진정됐다.sangseungsega jinjeongdwaetda. |
상승폭sangseungpok | 확대되다hwakdaedoeda / 축소되다chuksodoeda | 상승폭이 축소됐다.sangseungpogi chuksodwaetda. |
격차gyeokcha | 벌어지다beoreojida / 좁혀지다jophyeojida | 격차가 좁혀졌다.gyeokchaga jophyeojyeotda. |
압력apryeok | 완화되다wanhwadoeda / 커지다keojida | 물가 상승 압력이 완화됐다.mulga sangseung apryeogi wanhwadwaetda. |
석유류seogyuryu | 급등하다geupdeunghada / 하락하다harakhada | 석유류 가격이 하락했다.seogyuryu gagyeogi harakhaetda. |
Bài luyện số
Đọc to 5 con số (tiếng Hàn) + ý nghĩa bằng “EN”.
3.1%—삼 점 일 퍼센트sam jeom il peosenteu — một tỷ lệ 3,1%. Gợi ý trung tính: con số headline thường được báo như một tỷ lệ.2.4%—이 점 사 퍼센트i jeom sa peosenteu — một tỷ lệ 2,4%. Gợi ý trung tính: core và headline có thể khác nhau mà không “mâu thuẫn”.0.7%p—영 점 칠 퍼센트포인트yeong jeom chil peosenteupointeu — chênh lệch/thay đổi 0,7 điểm phần trăm. Gợi ý trung tính: dùng%pcho chênh lệch giữa các tỷ lệ, không phải%.₩1,980—천구백팔십 원cheongubaekpalsip won — một mức giá bằng won. Gợi ý trung tính: một mức giá đơn lẻ không giống với một tỷ lệ lạm phát.-0.2%p—마이너스 영 점 이 퍼센트포인트maineoseu yeong jeom i peosenteupointeu — giảm 0,2 điểm phần trăm. Gợi ý trung tính: nói “tỷ lệ giảm”, không phải “giá giảm”.
Các bước tiếp theo
- Khi thấy
근원물가geunwonmulga, quét bài xem phần nào bị loại trừ hoặc “ít biến động”, rồi diễn đạt lại bằng상승률sangseungryul. - Khi thấy
소비자물가sobijamulga, tìm xem nhóm nào có thể đã dịch chuyển (농산물nongsanmul,석유류seogyuryu,개인서비스gaeinseobiseu) trước khi tự đoán câu chuyện. - Khi thấy
%p, viết lại một câu theo kiểu “tỷ lệ cao/thấp hơn X điểm phần trăm” và giữ mô tả trung tính (không dự đoán chính sách).


