Skip to content
Korean TokTok
Korean TokTok
Tiếng Hàn thực chiến, ưu tiên sắc thái.

전년동월대비·근원물가: đọc tin lạm phát

Phân tích `전년동월대비` và `근원물가` trong các tiêu đề lạm phát với cây quyết định CPI/core/PPI và các bài tập viết lại % vs %p—dễ học.

01:55:34 1/1/2026
전년동월대비·근원물가: đọc tin lạm phát

Một cây quyết định CPI vs core vs PPI kèm YoY/MoM và bài tập %/%p sẽ viết lại 10 tiêu đề lạm phát để bạn không đảo lẫn 상승률·상승폭·전환.

Lần đầu mình thử lướt một thông cáo CPI của Statistics Korea trên đường đi làm, mình đã nhầm 상승률sangseungryul với 상승폭sangseungpok và đọc một tiêu đề như thể “tăng 0.3%” trong khi thực ra là “tăng 0.3%p.” Bài này là một quy trình “sàng lọc tiêu đề” gọn nhẹ bạn có thể tái sử dụng.

Các con số hôm nay (ví dụ)

Dưới đây là ba con số tiêu đề hư cấu nhưng trông khá thực tế:

  • 3.1% (YoY): đọc là “mức này là 3.1 phần trăm so với cùng tháng năm ngoái.”
  • 0.2% (MoM): đọc là “chỉ số tăng 0.2 phần trăm so với tháng trước.”
  • 1,250원1,250won: đọc như một số tiền thuần (không phải tỷ lệ thay đổi).

Trong tiêu đề tiếng Hàn, mấu chốt là xác định (1) chỉ số nào, (2) khung so sánh nào, và (3) bạn đang thấy phần trăm thay đổi (%) hay thay đổi của chính “mức/tỷ lệ” (%p).

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

#1economyLv 4
전년동월대비
jeonnyeondongwol-daebi
so với cùng kỳ năm trước (YoY)

Đây là khung thời gian mặc định trong nhiều tiêu đề vĩ mô: cùng tháng năm ngoái. Nó “an toàn” và trung tính; bạn sẽ gặp trong thông cáo, bảng tin, và báo cáo công việc.

Một bẫy phổ biến: dịch YoY như thể là MoM. Nếu bỏ qua 전년동월대비jeonnyeondowoldaebi, bạn có thể vô tình biến một “dao động theo mùa” thành một câu chuyện xu hướng.

Cụm từ hay đi kèm

  • 전년동월대비 상승jeonnyeondowoldaebi sangseung / 전년동월대비 하락jeonnyeondowoldaebi harak
  • 전년동월대비 3.1% 상승jeonnyeondowoldaebi 3.1% sangseung
  • 전년동월대비 상승률jeonnyeondowoldaebi sangseungryul / 전년동월대비 증가율jeonnyeondowoldaebi jeunggayul

Câu ví dụ

  • 소비자물가는 전년동월대비 3.1% 상승했다.sobijamulganeun jeonnyeondowoldaebi 3.1% sangseunghaetda. — Giá tiêu dùng tăng 3.1% so với cùng kỳ năm trước.
  • 근원물가는 전년동월대비 상승률이 둔화했다.geunwonmulganeun jeonnyeondowoldaebi sangseungryuri dunhwahaetda. — Mức/tỷ lệ YoY của lạm phát lõi đã chậm lại.
  • 전년동월대비 수치는 기저효과 영향이 클 수 있다.jeonnyeondowoldaebi suchineun gijeohyogwa yeonghyai keul su itda. — Số liệu YoY có thể chịu ảnh hưởng mạnh bởi hiệu ứng nền.
소비자물가는 전년동월대비 3.1% 상승했다.
sobijamulganeun jeonnyeondowoldaebi 3.1% sangseunghaetda.
Giá tiêu dùng tăng 3.1% so với cùng kỳ năm trước.
근원물가는 전년동월대비 상승률이 둔화했다.
geunwonmulganeun jeonnyeondowoldaebi sangseungryuri dunhwahaetda.
Mức
전년동월대비 수치는 기저효과 영향이 클 수 있다.
jeonnyeondowoldaebi suchineun gijeohyogwa yeonghyai keul su itda.
tỷ lệ YoY của lạm phát lõi đã chậm lại.
#2economyLv 5
근원물가
geunwon-mulga
lạm phát lõi

Từ này chỉ “lạm phát lõi”: một phiên bản lạm phát được thiết kế để ít nhiễu hơn CPI headline. Trong tiêu đề tiếng Hàn, nó thường báo hiệu “hãy nhìn qua các hạng mục biến động mạnh.”

Hiểu nhầm thường gặp: coi 근원물가geunwonmulga như một bộ dữ liệu khác kiểu PPI, hoặc dịch thành “giá gốc.” Trong ngôn ngữ tin tức kinh tế, đây là một khái niệm lạm phát cụ thể.

Cụm từ hay đi kèm

  • 근원물가 상승률geunwonmulga sangseungryul
  • 근원물가가 둔화하다geunwonmulgaga dunhwahada / 근원물가가 가속하다geunwonmulgaga gasokhada
  • 근원물가 흐름geunwonmulga heureum / 근원물가 압력geunwonmulga apryeok

Câu ví dụ

  • 근원물가 상승률이 둔화했다.geunwonmulga sangseungryuri dunhwahaetda. — Tỷ lệ lạm phát lõi đã chậm lại.
  • 헤드라인보다 근원물가 흐름을 본다.hedeurainboda geunwonmulga heureumeul bonda. — Chúng ta nhìn xu hướng lõi thay vì headline.
  • 근원물가가 다시 확대됐다.geunwonmulgaga dasi hwakdaedwaetda. — Lạm phát lõi tăng trở lại.
근원물가 상승률이 둔화했다.
geunwonmulga sangseungryuri dunhwahaetda.
Tỷ lệ lạm phát lõi đã chậm lại.
헤드라인보다 근원물가 흐름을 본다.
hedeurainboda geunwonmulga heureumeul bonda.
Chúng ta nhìn xu hướng lõi thay vì headline.
근원물가가 다시 확대됐다.
geunwonmulgaga dasi hwakdaedwaetda.
Lạm phát lõi tăng trở lại.
#3economyLv 6
상승폭
sangseung-pok
độ tăng (thường tính theo %p)

상승폭sangseungpok là “độ tăng lớn đến mức nào.” Trong tiêu đề lạm phát, nó thường đi với %p (điểm phần trăm), vì bạn đang nói về thay đổi của một mức/tỷ lệ.

Bẫy hay gặp: viết % trong khi nghĩa là %p, hoặc ghép 상승폭sangseungpok với động từ vốn thuộc về 상승률sangseungryul. Một mặc định sạch là:

  • bản thân mức/tỷ lệ: 상승률sangseungryul + %
  • thay đổi của mức/tỷ lệ: 상승폭sangseungpok + %p

Cụm từ hay đi kèm

  • 상승폭이 확대됐다sangseungpogi hwakdaedwaetda / 상승폭이 축소됐다sangseungpogi chuksodwaetda
  • 상승폭이 0.3%psangseungpogi 0.3%p (thay đổi của tỷ lệ)
  • 상승폭 둔화sangseungpok dunhwa / 상승폭 확대sangseungpok hwakdae

Câu ví dụ

  • 물가 상승률이 3.1%로 높아졌다.mulga sangseungryuri 3.1%ro nopajyeotda. — Tỷ lệ lạm phát tăng lên 3.1%.
  • 상승폭은 0.3%p 확대됐다.sangseungpogeun 0.3%p hwakdaedwaetda. — Độ tăng nới rộng thêm 0.3 điểm phần trăm.
  • 상승폭이 줄었지만 상승률은 여전히 높다.sangseungpogi jureotjiman sangseungryureun yeojeonhi nopda. — Độ tăng có giảm, nhưng mức/tỷ lệ vẫn cao.
상승폭은 0.3%p 확대됐다.
sangseungpogeun 0.3%p hwakdaedwaetda.
Độ tăng nới rộng thêm 0.3 điểm phần trăm.
상승폭이 줄었지만 상승률은 여전히 높다.
sangseungpogi jureotjiman sangseungryureun yeojeonhi nopda.
Độ tăng (thay đổi của mức
상승폭 축소에도 물가 부담은 남아 있다.
sangseungpok chuksoedo mulga budameun nama itda.
tỷ lệ) đã chậm lại, nhưng mức

Bảng collocation

Từ khóaĐộng từ/tính từ hay đi kèmVí dụ
상승률sangseungryul높아지다nopajida / 낮아지다najajida / 둔화하다dunhwahada / 가속하다gasokhada상승률이 둔화했다.sangseungryuri dunhwahaetda. — Mức/tỷ lệ đã chậm lại.
상승폭sangseungpok확대되다hwakdaedoeda / 축소되다chuksodoeda / 크다keuda / 작다jakda상승폭이 0.3%p 확대됐다.sangseungpogi 0.3%p hwakdaedwaetda. — Độ tăng nới rộng thêm 0.3 điểm phần trăm.
전년동월대비jeonnyeondowoldaebi상승sangseung / 하락harak / 보합bohap전년동월대비 2.0% 상승.jeonnyeondowoldaebi 2.0% sangseung. — Tăng 2.0% YoY.
전월대비jeonwoldaebi상승sangseung / 하락harak전월대비 0.1% 하락.jeonwoldaebi 0.1% harak. — Giảm 0.1% MoM.
둔화dunhwa둔화하다dunhwahada / 둔화되다dunhwadoeda상승률이 둔화했다.sangseungryuri dunhwahaetda. — Mức/tỷ lệ đã chậm lại.
가속gasok가속하다gasokhada / 가속화되다gasokhwadoeda상승률이 가속했다.sangseungryuri gasokhaetda. — Mức/tỷ lệ tăng nhanh hơn.
반등bandeung반등하다bandeunghada / 반등세bandeungse전월대비 반등했다.jeonwoldaebi bandeunghaetda. — Hồi phục theo MoM.
전환jeonhwan하락으로 전환harageuro jeonhwan / 상승으로 전환sangseueuro jeonhwan전월대비 하락으로 전환.jeonwoldaebi harageuro jeonhwan. — Chuyển sang giảm theo MoM.

10 bẫy tiêu đề (sai → đúng)

Mỗi phiên bản “đúng” dùng cách ghép từ tự nhiên hơn trong tiếng Hàn kinh doanh.

  1. 상승폭이 0.3% 상승했다sangseungpogi 0.3% sangseunghaetda상승폭이 0.3%p 확대됐다sangseungpogi 0.3%p hwakdaedwaetda — dùng %p với 상승폭sangseungpok
  2. 상승률이 0.3%p다sangseungryuri 0.3%pda상승률은 3.1%다sangseungryureun 3.1%da / 상승폭이 0.3%p 확대됐다sangseungpogi 0.3%p hwakdaedwaetda — dùng % cho mức; dùng %p cho thay đổi
  3. 물가가 둔화했다mulgaga dunhwahaetda물가 상승률이 둔화했다mulga sangseungryuri dunhwahaetda — “giá” không “chậm lại”, mà “tỷ lệ” chậm lại
  4. 근원물가가 하락 전환했다geunwonmulgaga harak jeonhwanhaetda근원물가가 하락으로 전환했다geunwonmulgaga harageuro jeonhwanhaetda — collocation thường dùng ~으로 전환~euro jeonhwan
  5. 상승률이 반등했다sangseungryuri bandeunghaetda상승률이 다시 확대됐다sangseungryuri dasi hwakdaedwaetda / 상승률이 높아졌다sangseungryuri nopajyeotda반등bandeung tự nhiên hơn với chỉ số/mức, hơn là danh từ “tỷ lệ”
  6. 전년동월대비가 3%다jeonnyeondowoldaebiga 3%da전년동월대비 3% 상승jeonnyeondowoldaebi 3% sangseung — coi như nhãn so sánh + mức thay đổi
  7. 전월대비가 둔화했다jeonwoldaebiga dunhwahaetda전월대비 상승률이 둔화했다jeonwoldaebi sangseungryuri dunhwahaetda — thêm danh từ còn thiếu
  8. 상승폭이 가속했다sangseungpogi gasokhaetda상승폭이 확대됐다sangseungpogi hwakdaedwaetda가속gasok hợp với 상승률sangseungryul hơn
  9. 물가가 마이너스 전환했다mulgaga maineoseu jeonhwanhaetda상승률이 마이너스로 전환했다sangseungryuri maineoseuro jeonhwanhaetda — nói rõ cái gì chuyển sang âm
  10. 상승률이 0.2%p포인트 올랐다sangseungryuri 0.2%ppointeu olratda상승률이 0.2%p 올랐다sangseungryuri 0.2%p olratda / 상승률이 0.2%포인트 올랐다sangseungryuri 0.2%pointeu olratda — đừng viết %p포인트pointeu cùng lúc

Bài tập số

Đọc to bằng tiếng Hàn, rồi kiểm tra nghĩa.

  1. 3.1%삼 점 일 퍼센트sam jeom il peosenteu — 3,1 phần trăm
  2. 0.2%영 점 이 퍼센트yeong jeom i peosenteu — 0,2 phần trăm
  3. 0.3%p영 점 삼 퍼센트포인트yeong jeom sam peosenteupointeu — 0,3 điểm phần trăm
  4. -0.1%마이너스 영 점 일 퍼센트maineoseu yeong jeom il peosenteu — âm 0,1 phần trăm
  5. 1,250원1,250won천이백오십 원cheonibaegosip won — 1.250 won

Kiểm tra nhanh: % vs %p

  • Nếu tiêu đề là “tăng X%”, tiếng Hàn gần như luôn dùng % với 상승sangseung / 상승률sangseungryul.
  • Nếu tiêu đề là “tăng X điểm phần trăm”, tiếng Hàn dùng %p với 상승폭sangseungpok (hoặc thêm 포인트pointeu).

Hội thoại mini (copy/paste)

A: 소비자물가 전년동월대비 3.1% 상승.sobijamulga jeonnyeondowoldaebi 3.1% sangseung. — CPI tăng 3.1% YoY. B: 전년동월대비면 작년 같은 달이랑 비교하는 거지?jeonnyeondowoldaebimyeon jaknyeon gateun darirang bigyohaneun geoji? — YoY nghĩa là “so với cùng tháng năm ngoái”, đúng không?

A: 상승폭 0.3%p 확대.sangseungpok 0.3%p hwakdae. — Độ tăng nới rộng thêm 0.3 điểm phần trăm. B: 0.3%가 아니라 0.3%p라서 ‘포인트’ 변화야.0.3%ga anira 0.3%praseo ‘pointeu’ byeonhwaya. — Vì là 0.3%p chứ không phải 0.3%, nên đây là thay đổi theo “điểm”.

A: 소비자물가 전월대비 하락으로 전환.sobijamulga jeonwoldaebi harageuro jeonhwan. — CPI chuyển sang giảm theo MoM. B: 전월대비는 지난달이 기준이야.jeonwoldaebineun jinandari gijuniya. — MoM lấy tháng trước làm mốc.

Bài quiz mini

  1. Chọn nhãn YoY: 전년동월대비jeonnyeondowoldaebi / 전월대비jeonwoldaebi
  2. Trong 상승폭 0.3( ) 확대sangseungpok 0.3( ) hwakdae, chọn ký hiệu đúng: % / %p
  3. Hoàn thành mẩu tiêu đề: 상승률은 3.1( )sangseungryureun 3.1( )
  4. Hoàn thành collocation: 하락( ) 전환harak( ) jeonhwan

Đáp án:

  1. 전년동월대비jeonnyeondowoldaebi
  2. %p
  3. %
  4. 으로euro

Ghi chú:

  • C1: 전년동월대비jeonnyeondowoldaebi là YoY vì so tháng này với cùng tháng năm ngoái; 전월대비jeonwoldaebi là MoM.
  • C2: %p khớp với 상승폭sangseungpok vì diễn tả thay đổi của một mức/tỷ lệ (điểm phần trăm), không phải phần trăm thay đổi của chỉ số.
  • C3: % dùng cho mức của tỷ lệ (ví dụ “3.1%”); %p ngụ ý thay đổi theo điểm và cần một đường cơ sở.
  • C4: Collocation chuẩn là 하락으로 전환harageuro jeonhwan (“chuyển sang giảm”).

Bài tập viết lại (10 tiêu đề lạm phát hư cấu)

Viết lại mỗi câu thành tiếng Hàn kiểu tiêu đề tự nhiên, không đảo YoY/MoM hay %/%p.

  1. “Headline CPI up 3.1% y/y; core up 2.4% y/y.” → 소비자물가 전년동월대비 3.1% 상승, 근원물가 전년동월대비 2.4% 상승sobijamulga jeonnyeondowoldaebi 3.1% sangseung, geunwonmulga jeonnyeondowoldaebi 2.4% sangseung
  2. “CPI rises 0.2% m/m.” → 소비자물가 전월대비 0.2% 상승sobijamulga jeonwoldaebi 0.2% sangseung
  3. “Core inflation eases to 2.0% y/y.” → 근원물가 상승률 전년동월대비 2.0%로 둔화geunwonmulga sangseungryul jeonnyeondowoldaebi 2.0%ro dunhwa
  4. “Inflation rate rises by 0.3 percentage points.” → 상승폭 0.3%p 확대sangseungpok 0.3%p hwakdae
  5. “PPI falls 0.4% m/m.” → 생산자물가 전월대비 0.4% 하락saengsanjamulga jeonwoldaebi 0.4% harak
  6. “CPI turns negative m/m.” → 소비자물가 전월대비 하락으로 전환sobijamulga jeonwoldaebi harageuro jeonhwan
  7. “YoY inflation accelerates.” → 전년동월대비 상승률 가속jeonnyeondowoldaebi sangseungryul gasok
  8. “The pace of increase narrows (by 0.2pp).” → 상승폭 0.2%p 축소sangseungpok 0.2%p chukso
  9. “Headline inflation rebounds m/m.” → 소비자물가 전월대비 반등sobijamulga jeonwoldaebi bandeung
  10. “Core stays elevated despite slower headline inflation.” → 헤드라인 둔화에도 근원물가 상승률은 높은 수준 유지hedeurain dunhwaedo geunwonmulga sangseungryureun nopeun sujun yuji

Bước tiếp theo

  • Với mỗi tiêu đề bạn gặp, hãy (trong đầu) khoanh một nhãn cho chỉ số (소비자물가sobijamulga/근원물가geunwonmulga/생산자물가saengsanjamulga) và một nhãn cho khung (전년동월대비jeonnyeondowoldaebi/전월대비jeonwoldaebi).
  • Khi viết tóm tắt, ép bản thân chọn giữa 상승률sangseungryul (mức/tỷ lệ, %) và 상승폭sangseungpok (thay đổi của tỷ lệ, %p).
  • Luyện bằng cách viết lại tiêu đề ngắn thành một dòng tiếng Hàn; nhắm các cặp sạch như 상승률 둔화sangseungryul dunhwa vs 상승폭 축소sangseungpok chukso để không nghe như “dịch máy.”
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 3
jeonnyeondongwol-daebi
Tap to reveal meaning →
Click to flip