ㄹㅇ vs ㅇㅈ: Dùng thế nào khi nhắn tin tiếng Hàn
Học ㄹㅇ vs ㅇㅈ khi nhắn tin tiếng Hàn—kiểm tra sự thật vs đồng tình, chỉnh sắc thái, bài viết lại, và cụm hay đi kèm. Nhắn tự nhiên hơn.

Một “bộ chọn sự thật vs đồng tình” kèm thanh trượt mức nghiêm túc sẽ giúp bạn biết lúc nào ㄹㅇ và ㅇㅈ nghe đùa, thẳng, hay chân thành—kèm câu “chữa cháy” nếu bạn lỡ làm người ta thấy bị phủi.
Trong chat nhóm KakaoTalk, hai chữ viết tắt bé xíu này có thể đổi không khí rất nhanh. Có lần mình trả lời ㄹㅇrieol khi bạn than xe buýt đến muộn và nhận lại phản ứng kiểu “sao mày nghi ngờ tao vậy?”—vì mình vô tình dùng công cụ “kiểm chứng sự thật” khi họ chỉ cần sự đồng cảm/đồng tình.
Quick answer
Dùng ㄹㅇrieol để phản ứng kiểu “thật hả?” (kiểm tra sự thật/ngạc nhiên), và dùng ㅇㅈinjeong để phản ứng kiểu “đồng ý” (chấp nhận quan điểm của họ).
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Khi dùng là đúng
Dùng ㄹㅇrieol khi phản ứng của bạn xoay quanh việc điều đó có thật không, có bất ngờ không, hoặc mức độ “mạnh”/“gắt” thế nào.
- Bạn đang kiểm tra sự thật: “Thiệt hả?”
- Bạn đang nhấn mạnh câu của mình: “Tui nói nghiêm túc đó.”
Đây là slang nhắn tin rất thân mật. Trong chat công việc, nó có thể trông quá suồng sã hoặc như bạn đang nghi ngờ người khác.
Cặp tối thiểu (so với ㅇㅈ)
ㄹㅇ?rieol? — “Thiệt hả?” (bạn đang kiểm tra)ㅇㅈinjeong — “Đồng ý.” (bạn đang chấp nhận)ㄹㅇ 힘들다rieol himdeulda — “Thật sự mệt/khó vãi.” (nhấn mạnh)ㅇㅈinjeong — “Ừ, đúng vậy.” (đồng tình)- Bẫy sắc thái: Nếu ai đó chia sẻ cảm xúc,
ㄹㅇ?rieol? có thể nghe như “Thiệt không? Chắc chưa?” An toàn hơn:ㅇㅈinjeong hoặc그렇지geureotji để công nhận.
Ví dụ
ㄹㅇ? 지금 비 온다고?rieol? jigeum bi ondago? — Thiệt hả? Giờ trời sắp mưa á?나 오늘 지각할 듯na oneul jigakhal deutㄹㅇ?rieol? — Hôm nay chắc tao trễ mất. / Thiệt hả?ㄹㅇ 피곤해rieol pigonhae — Tao thật sự mệt.그거 ㄹㅇ 맛있다geugeo rieol masitda — Cái đó ngon thiệt.
Khi dùng là đúng
Dùng ㅇㅈinjeong khi bạn muốn nói người kia có lý và bạn đồng ý.
- Bạn chấp nhận ý kiến của họ: “Hợp lý.”
- Bạn công nhận lời than phiền: “Ừ, nghe đúng mà.”
Nó cũng rất thân mật. Dùng một mình có thể hơi kiểu “chấm điểm/ra phán quyết,” như thể bạn đang “ban duyệt.” Thêm một chút mềm hóa là ổn.
Cặp tối thiểu (so với ㄹㅇ)
ㅇㅈinjeong — “Đồng ý.” (bạn đang đứng về phía họ)ㄹㅇ?rieol? — “Thiệt hả?” (bạn đang kiểm tra)ㅇㅈㅇㅈㅇㅈㅇㅈ — “Chuẩn, chuẩn.” (đồng ý mạnh)ㄹㅇㅋㅋㄹㅇㅋㅋ — “Thiệt luôn lol.” (ngạc nhiên + đùa)- Bẫy sắc thái: Nếu tin nhắn là một sự thật đơn thuần,
ㅇㅈinjeong có thể nghe như “tôi (người chấm), tôi duyệt.” An toàn hơn:맞아maja /응eung cho sự thật đơn giản.
Ví dụ
그 말 ㅇㅈgeu mal injeong — Chuẩn, đồng ý với câu đó.비 올 때 우산 안 챙기면 끝임bi ol ttae usan an chaenggimyeon kkeutimㅇㅈinjeong — Mưa mà không mang ô là coi như toang. / Chuẩn.오늘 너무 추움oneul neomu chuumㅇㅈㅇㅈㅇㅈㅇㅈ — Hôm nay lạnh quá. / Chuẩn luôn.그건 좀 오바 아님?geugeon jom oba anim?ㅇㅈ...injeong... — Cái đó hơi quá không? / Ừ… cũng hợp lý.
Bảng so sánh
| ㄹㅇ | ㅇㅈ | |
|---|---|---|
| Nghĩa | “thật hả?” / “nghiêm túc đó” (kiểm tra sự thật, nhấn mạnh) | “đồng ý” / “hợp lý” (chấp nhận quan điểm) |
| Sắc thái | có thể nghe hơi gắt hoặc nghi ngờ nếu dùng với cảm xúc | có thể mang tính công nhận; có thể hơi “chấm điểm” nếu quá cụt |
| An toàn nơi công sở? | Thường là không (quá thân mật; dễ bị hiểu như đang “bắt bẻ”) | Thường là không (quá thân mật), nhưng ít “hỏi vặn” hơn ㄹㅇ?rieol? |
| Lỗi hay gặp | dùng ㄹㅇ?rieol? khi người ta cần được an ủi | dùng ㅇㅈinjeong với sự thật đơn giản như thể bạn đang “duyệt” nó |
Cây quyết định
Dùng ㄹㅇrieol khi bạn đang kiểm tra sự thật / ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh mức độ thật/mạnh của điều gì đó. Dùng ㅇㅈinjeong khi bạn đồng ý với quan điểm của người kia (thường là ý kiến, than phiền, nhận xét).
Bước 1: Bạn đang làm gì?
- Kiểm tra sự thật / ngạc nhiên →
ㄹㅇrieol /ㄹㅇ?rieol? - Đồng ý / công nhận →
ㅇㅈinjeong /ㅇㅈㅇㅈㅇㅈㅇㅈ
Bước 2: Bạn cần cẩn thận mức nào?
- Nếu họ đang chia sẻ cảm xúc (căng thẳng, buồn, bực): mặc định công nhận trước (
ㅇㅈinjeong, hoặc một câu đầy đủ +ㅇㅈinjeong). - Nếu là sự thật trung tính và bạn chỉ cần trả lời bình thường: cân nhắc
맞아maja /응eung /오케이okei thay vì dùngㅇㅈinjeong như thể bạn đang “duyệt” sự thật đó.
Bước 3: Bạn muốn nghe nghiêm túc đến đâu?
- Nghiêm túc hơn: tránh cười; thêm một câu đầy đủ như
진짜야?jinjjaya? /나도 그렇게 생각해nado geureotge saenggakhae - Đùa hơn: thêm
ㅋㅋㅋㅋ (nhưng tránh nếu người ta đang buồn)
Bài tập cụm đi kèm (trung tính, hay dùng trong chat)
ㄹㅇ?rieol? — “Thiệt hả?” (kiểm tra sự thật/ngạc nhiên)ㄹㅇㅋㅋㄹㅇㅋㅋ — “Thiệt luôn lol.” (ngạc nhiên + đùa)ㅇㅈㅇㅈㅇㅈㅇㅈ — “Chuẩn, chuẩn.” (đồng ý mạnh)ㅇㅈ?injeong? — “Mày cũng đồng ý đúng không?” (hỏi gài; tùy ngữ cảnh có thể hơi ép)
Bài viết lại: 10 sai → đúng (kèm ghi chú sắc thái)
- Sai:
나 오늘 너무 힘들어na oneul neomu himdeureo /ㄹㅇ?rieol? → Đúng:나 오늘 너무 힘들어na oneul neomu himdeureo /ㅇㅈ…injeong… (Công nhận cảm xúc thay vì nghe như nghi ngờ) - Sai:
버스 또 안 옴beoseu tto an om /ㄹㅇ?rieol? → Đúng:버스 또 안 옴beoseu tto an om /ㅇㅈinjeong (Than phiền thì hợp với đồng tình) - Sai:
그 영화 러닝타임 3시간이래geu yeonghwa reoningtaim 3siganirae /ㅇㅈinjeong → Đúng:그 영화 러닝타임 3시간이래geu yeonghwa reoningtaim 3siganirae /ㄹㅇ?rieol? (Đây là lúc ngạc nhiên/kiểm chứng) - Sai:
내일 비 온대naeil bi ondae /ㅇㅈinjeong → Đúng:내일 비 온대naeil bi ondae /ㄹㅇ?rieol? (Kiểm tra thông tin có thật không) - Sai:
그건 좀 무례했지geugeon jom muryehaetji /ㄹㅇrieol → Đúng:그건 좀 무례했지geugeon jom muryehaetji /ㅇㅈinjeong (Đồng ý với một nhận xét/đánh giá) - Sai:
나 지금 이미 도착na jigeum imi dochak /ㅇㅈ?injeong? → Đúng:나 지금 이미 도착na jigeum imi dochak /ㄹㅇ? 벌써?rieol? beolsseo? (Đánh dấu ngạc nhiên, không phải “tao nghi mày”) - Sai:
나도 그거 별로임nado geugeo byeolroim /ㄹㅇㅋㅋㄹㅇㅋㅋ → Đúng:나도 그거 별로임nado geugeo byeolroim /ㅇㅈㅋㅋㅇㅈㅋㅋ (Đồng ý, pha đùa) - Sai:
진짜?jinjja? /ㅇㅈinjeong → Đúng:진짜?jinjja? /ㄹㅇ?rieol? (Khớp với câu “thật hả?”) - Sai:
그 말 맞는 듯geu mal matneun deut /ㄹㅇ?rieol? → Đúng:그 말 맞는 듯geu mal matneun deut /ㅇㅈㅇㅈㅇㅈㅇㅈ (Tăng mức đồng ý) - Sai:
나 이번엔 진짜 안 감na ibeonen jinjja an gam /ㄹㅇ?rieol? → Đúng:나 이번엔 진짜 안 감na ibeonen jinjja an gam /ㅇㅈ… 이번엔 쉬자injeong… ibeonen swija (Ủng hộ lựa chọn của họ thay vì thách thức)
Câu chữa cháy nhanh (khi bạn chọn nhầm)
아 방금 ㄹㅇ은 의심한 게 아니라 놀랐다는 뜻이었어a banggeum ㄹㅇeun uisimhan ge anira nolratdaneun tteusieosseo — Ý tao là ngạc nhiên chứ không phải nghi ngờ.아 ㅇㅈ이야. 너 말 맞아a ㅇㅈiya. neo mal maja — Ý tao là “đồng ý” đó.ㅇㅈ이 좀 딱딱했지? 나도 그렇게 생각해ㅇㅈi jom ttakttakhaetji? nado geureotge saenggakhae — Nếuㅇㅈinjeong của tao nghe hơi cụt thì ý tao là “tao cũng đồng ý.”
Bước tiếp theo
- Viết 3 câu trả lời cho:
오늘 너무 피곤해oneul neomu pigonhae bằngㅇㅈinjeong (nghiêm túc),ㅇㅈㅋㅋㅇㅈㅋㅋ (đùa nhẹ), và một câu đầy đủ +ㅇㅈinjeong. - Viết 3 câu trả lời cho:
진짜 그 사람이 왔어jinjja geu sarami wasseo bằngㄹㅇ?rieol?,ㄹㅇㅋㅋㄹㅇㅋㅋ, và진짜야?jinjjaya? + một câu hỏi tiếp theo.

