Skip to content
Korean TokTok
Korean TokTok
Tiếng Hàn thực chiến, ưu tiên sắc thái.
← Bài viết
blogslangLv 1–3neutralvi

혜자 vs 창렬: nói về giá & 가성비 trong tiếng Hàn

Học 혜자 & 창렬 để nói về giá trong tiếng Hàn với bài luyện viết lại đơn giản, luyện số liệu và mẹo giọng điệu—khám phá

02:26:14 6/1/2026
혜자 vs 창렬: nói về giá & 가성비 trong tiếng Hàn

Một “nhiệt kế giá trị” 혜자↔창렬 cùng 10 bài viết lại từ bình luận → trung tính cho thấy chỉ cần vài gợi ý số liệu nhỏ cũng có thể biến lời khen thành cú chê gắt.

The 3 verbs you’ll see everywhere

  • 오르다oreuda — giá tăng (thường khiến người mua cảm thấy “tệ hơn”)
  • 내리다naerida — giá giảm (thường là “tin vui”)
  • 늘다neulda — lượng/lợi ích tăng (thường hàm ý “nhiều hơn với cùng số tiền”)

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

#1slangLv 2
혜자
hye-ja
quá hời / đáng tiền

Typical headline pattern

  • OO, 가격 그대로 구성은 늘어… 혜자 구성OO, gagyeok geudaero guseoeun neureo… hyeja guseong — “Giá giữ nguyên, đồ bên trong nhiều hơn: deal quá hời”
  • OO, 양 늘리고 가격 동결… 혜자 논란(?)OO, yang neulrigo gagyeok donggyeol… hyeja nonran(?) — “Tăng lượng, đóng băng giá: dân mạng gọi là ‘hyeja’”

Rewrite drill (headline → plain Korean)

  • 가격 동결, 구성 업… 혜자템 등장gagyeok donggyeol, guseong eop… hyejatem deungjang가격은 그대로인데 구성이 좋아요.gagyeogeun geudaeroinde guseoi johayo.
  • 혜자 구성으로 재출시hyeja guseoeuro jaechulsi다시 나왔는데, 가격 대비 구성이 괜찮아요.dasi nawatneunde, gagyeok daebi guseoi gwaenchanhayo.
  • 혜자라서 또 삼hyejaraseo tto sam괜찮아서 또 샀어요.gwaenchanhaseo tto sasseoyo.

Nhiệt kế giá trị (gắt → trung tính → khen)

  • Chê gắt: 창렬이네.changryeorine.
  • Trung tính: 가격 대비가 아쉬워요.gagyeok daebiga aswiwoyo.
  • Khen: 혜자다.hyejada. / 가성비 좋아요.gaseongbi johayo.

Cây quyết định mini (3 bước)

  • Nếu giá tương tự nhưng được nhiều hơn (nhiều món hơn, size lớn hơn, thêm đồ kèm) → 혜자hyeja
  • Nếu muốn trung tính hoặc chưa chắc → 가성비 괜찮다/별로다gaseongbi gwaenchanda/byeolroda
  • Nếu thấy rõ ràng tệ hơn (ít hơn, giá cao hơn, khẩu phần nhỏ hơn) và bạn chấp nhận giọng sắc → 창렬changryeol (dùng cẩn thận)

10 câu kiểu bình luận → viết lại lịch sự/trung tính

  1. 혜자네 ㅋㅋhyejane ㅋㅋ가격 대비 괜찮네요.gagyeok daebi gwaenchanneyo.
  2. 이 가격에 이 구성? 혜자 인정i gagyeoge i guseong? hyeja injeong이 가격이면 구성이 괜찮은 편이에요.i gagyeogimyeon guseoi gwaenchanheun pyeonieyo.
  3. 또 올랐네…tto olratne…가격이 또 올라서 아쉬워요.gagyeogi tto olraseo aswiwoyo.
  4. 창렬 그 자체changryeol geu jache가격 대비로 보면 아쉬운 점이 있어요.gagyeok daebiro bomyeon aswiun jeomi isseoyo.
  5. 양 왜 이렇게 줄임?yang wae ireotge jurim?양이 줄어든 것 같아서 아쉬워요.yai jureodeun geot gataseo aswiwoyo.
  6. 가성비 미쳤다gaseongbi michyeotda가성비가 정말 좋아요.gaseongbiga jeongmal johayo.
  7. 이건 못 사겠다igeon mot sagetda저는 이 가격이면 구매가 어려울 것 같아요.jeoneun i gagyeogimyeon gumaega eoryeoul geot gatayo.
  8. 구성 장난하나guseong jangnanhana구성이 기대보다 적어요.guseoi gidaeboda jeogeoyo.
  9. 혜자라서 쟁여둠hyejaraseo jaeyeodum괜찮아서 미리 여러 개 사뒀어요.gwaenchanhaseo miri yeoreo gae sadwosseoyo.
  10. 갓성비 인정gatseongbi injeong가성비가 아주 좋다고 느꼈어요.gaseongbiga aju jotdago neukkyeosseoyo.
이 가격에 이 구성은 혜자예요.
i gagyeoge i guseoeun hyejayeyo.
Với mức giá này, set này quá hời.
가격은 그대로인데 양이 늘어서 혜자 느낌.
gagyeogeun geudaeroinde yai neureoseo hyeja neukkim.
Giá giữ nguyên nhưng lượng nhiều hơn nên thấy rất đáng tiền.
혜자라서 하나 더 샀어요.
hyejaraseo hana deo sasseoyo.
Vì quá hời nên mình mua thêm một cái nữa.
#2slangLv 3
창렬
chang-nyeol
cảm giác bị chặt chém

Typical headline pattern

  • 가격은 오르고 양은 줄어… 소비자 “창렬”gagyeogeun oreugo yaeun jureo… sobija “changryeol” — “Giá tăng, lượng giảm: người ta gọi là ‘changnyeol’”
  • OO, 리뉴얼 후 구성 변경… ‘창렬’ 반응OO, rinyueol hu guseong byeongyeong… ‘changryeol’ baneung — “Sau khi làm mới, set thay đổi: phản ứng tiêu cực”

Rewrite drill (headline → plain Korean)

  • 리뉴얼했는데 창렬됐다rinyueolhaetneunde changryeoldwaetda바뀐 뒤에 가격 대비가 더 안 좋아진 것 같아요.bakkwin dwie gagyeok daebiga deo an johajin geot gatayo.
  • 소비자들 “창렬” 반응sobijadeul “changryeol” baneung소비자 반응이 안 좋아요.sobija baneui an johayo.
  • 가격만 올리고 혜택은 그대로gagyeokman olrigo hyetaegeun geudaero가격은 올랐는데 혜택은 비슷해요.gagyeogeun olratneunde hyetaegeun biseuthaeyo.

Một cái bẫy hay gặp (giọng điệu)

  • 창렬changryeol có thể nghe như bạn đang mỉa mai thương hiệu (dù bạn chỉ thất vọng). Nếu viết ở phần bình luận công khai, 아쉽다aswipda / 가격 대비 별로다gagyeok daebi byeolroda sẽ an toàn hơn.
가격은 올랐는데 양이 줄어서 창렬 같아요.
gagyeogeun olratneunde yai jureoseo changryeol gatayo.
Giá tăng nhưng lượng giảm nên thấy như bị chặt chém.
이 구성은 좀 창렬이네.
i guseoeun jom changryeorine.
Set này hơi không đáng tiền.
창렬이라서 재구매는 안 할 듯.
changryeoriraseo jaegumaeneun an hal deut.
Thấy như bị chặt chém nên chắc mình không mua lại.
#3slangLv 1
가성비
ga-seong-bi
giá trị so với giá (đáng tiền)

Typical headline pattern

  • 가성비 제품gaseongbi jepum — “sản phẩm đáng tiền”
  • 가성비 논쟁gaseongbi nonjaeng — “tranh luận xem có đáng tiền không”

Rewrite drill (headline → plain Korean)

  • 가성비 끝판왕gaseongbi kkeutpanwang가격 대비 정말 괜찮아요.gagyeok daebi jeongmal gwaenchanhayo.
  • 가성비 논쟁gaseongbi nonjaeng가격 대비 괜찮은지 의견이 갈려요.gagyeok daebi gwaenchanheunji uigyeoni galryeoyo.
  • 가성비로 승부gaseongbiro seungbu가격 대비로 경쟁해요.gagyeok daebiro gyeongjaenghaeyo.

Ghi chú văn hoá nhỏ

  • Mình lần đầu học 혜자hyeja từ các bài review đồ ăn tiện lợi, nơi mọi người so 구성guseong (đồ bên trong) chi li đến mức “thêm 1 topping.” Chính chi tiết “+1 miếng” nhỏ xíu đó làm những từ này trở nên cực kỳ đắt trong tiếng Hàn.
가성비가 좋아요. 양이 많아요.
gaseongbiga johayo. yai manhayo.
Đáng tiền. Khẩu phần nhiều.
가성비는 괜찮은데 맛은 평범해요.
gaseongbineun gwaenchanheunde maseun pyeongbeomhaeyo.
Giá trị so với giá thì ổn, nhưng vị bình thường.
이 가격이면 가성비가 좀 아쉬워요.
i gagyeogimyeon gaseongbiga jom aswiwoyo.
Với mức giá này thì thấy hơi không đáng tiền.

Numbers drill

Tập trung vào %, điểm, và won.

Bài luyện kết hợp số (điền vào chỗ trống)

  1. 가격이 ____원 올랐어요.gagyeogi ____won olrasseoyo. — “Giá tăng ____ won.”
  2. 할인이 ____%예요.harini ____%yeyo. — “Giảm giá ____%.”
  3. ____원 할인돼요.____won harindwaeyo. — “Giảm ____ won.”
  4. 구성이 ____개예요.guseoi ____gaeyeyo. — “Set có ____ món.”
  5. 양이 ____g 늘었어요.yai ____g neureosseoyo. — “Lượng tăng ____g.”
  6. 가격은 그대로인데 양이 ____% 늘었어요.gagyeogeun geudaeroinde yai ____% neureosseoyo. — “Giá giữ nguyên nhưng lượng tăng ____%.”

Bài luyện viết lại mini (gợi ý số nhỏ → đổi giọng)

  • 500원 올랐네…500won olratne…500원 올라서 조금 아쉬워요.500won olraseo jogeum aswiwoyo.
  • 10% 할인10% harin10% 할인이라서 가성비가 괜찮아요.10% hariniraseo gaseongbiga gwaenchanhayo.
  • 구성 1개 추가guseong 1gae chuga하나 더 들어 있어서 혜자 같아요.hana deo deureo isseoseo hyeja gatayo.

Bước tiếp theo thực tế

  • Khi chưa chắc, bắt đầu với 가성비gaseongbi + lý do: 가성비가 괜찮아요. (양이 많아요.)gaseongbiga gwaenchanhayo. (yai manhayo.)
  • Để dành 창렬changryeol cho bạn thân hoặc chat casual; ở bình luận công khai, dùng 아쉽다aswipda + số liệu.
  • Để ý bộ ba trong review: 가격/구성/양gagyeok/guseong/yang. Mô tả được 3 thứ này là bạn sẽ nghe tự nhiên rất nhanh.
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 3
hye-ja
Tap to reveal meaning →
Click to flip