Skip to content
Korean TokTok
Korean TokTok
Tiếng Hàn thực chiến, ưu tiên sắc thái.
← Bài viết
bloggrammarLv 1–3politevi

-(으)ㄹ게요 vs -(으)ㄹ 거예요: Hứa hay Kế hoạch?

Nắm vững -(으)ㄹ게요 vs -(으)ㄹ 거예요 bằng bài test “liên quan đến người nghe”, bài tập viết lại với “I’ll”, và một bảng nhanh để nói tự nhiên hơn.

07:15:54 3/1/2026
-(으)ㄹ게요 vs -(으)ㄹ 거예요: Hứa hay Kế hoạch?

Dùng bài test “mức độ liên quan đến người nghe” và bài tập viết lại câu dịch “I’ll” để khiến -(으)ㄹ게요 nghe như một lời hứa thật sự, không phải một kế hoạch tương lai mơ hồ.

Cái bẫy

Một lỗi phổ biến là dùng đuôi “kế hoạch tương lai” trong lúc bạn thực ra đang hứa với người nghe.

Dùng sai: 내일 전화할 거예요.naeil jeonhwahal geoyeyo. — Tôi sẽ gọi bạn ngày mai. (nghe như kế hoạch/dự đoán) Sửa: 내일 전화할게요.naeil jeonhwahalgeyo. — Tôi sẽ gọi bạn ngày mai. (nghe như một lời hứa với bạn)

Tôi để ý điều này lần đầu ở một quán cà phê tại Hàn: sau khi tôi xin một cái ống hút, bạn barista đáp 네, 가져다드릴게요.ne, gajyeodadeurilgeyo. — cảm giác như “Tôi sẽ làm cho bạn,” chứ không phải chỉ “Chuyện đó sẽ xảy ra sau.”

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

#1grammarLv 2
-(으)ㄹ게요
lgeyo
Tôi sẽ làm (cho bạn).

-(으)ㄹ게요-(eu)ㄹgeyo nghĩa là “Tôi sẽ làm (cho bạn)” khi quyết định của bạn gắn với người nghe: một lời hứa, một lời đề nghị, hoặc “để tôi lo việc đó.” Nó lịch sự và rất phổ biến trong hội thoại hằng ngày.

Một bài test quan trọng: nếu bạn có thể thêm “cho bạn” trong tiếng Anh mà tình huống gần như không đổi, thì -(으)ㄹ게요-(eu)ㄹgeyo thường là lựa chọn tự nhiên.

Ngữ cảnh thường gặp

  • Bạn đáp lại một yêu cầu: 알겠어요. 제가 할게요.algesseoyo. jega halgeyo. — Được rồi. Tôi sẽ làm.
  • Bạn chủ động nhận làm ngay lúc đó: 제가 먼저 갈게요.jega meonjeo galgeyo. — Tôi sẽ đi trước.
  • Bạn trấn an ai đó: 걱정하지 마세요. 제가 확인할게요.geokjeonghaji maseyo. jega hwaginhalgeyo. — Đừng lo. Tôi sẽ kiểm tra.

Bài tập viết lại (đổi sang -(으)ㄹ 거예요)

Hãy viết lại các câu sau sang -(으)ㄹ 거예요-(eu)ㄹ geoyeyo để nghe giống kế hoạch/dự đoán hơn (ít “hứa với bạn,” nhiều “đây là kế hoạch của tôi”).

  • 내일 일찍 갈게요.naeil iljjik galgeyo. — rewrite
  • 주말에 쉴게요.jumare swilgeyo. — rewrite
  • 오늘은 집에 있을게요.oneureun jibe isseulgeyo. — rewrite
  • 저녁에 운동할게요.jeonyeoge undonghalgeyo. — rewrite
  • 다음 주에 시작할게요.daeum jue sijakhalgeyo. — rewrite
제가 할게요.
jega halgeyo.
Tôi sẽ làm.
제가 확인할게요.
jega hwaginhalgeyo.
Tôi sẽ kiểm tra.
잠깐만요. 가져다드릴게요.
jamkkanmanyo. gajyeodadeurilgeyo.
Chờ một chút. Tôi sẽ mang đến cho bạn.
내일 전화할게요.
naeil jeonhwahalgeyo.
Tôi sẽ gọi bạn ngày mai.
걱정하지 마세요. 제가 도와줄게요.
geokjeonghaji maseyo. jega dowajulgeyo.
Đừng lo. Tôi sẽ giúp.
#2grammarLv 2
-(으)ㄹ 거예요
l geoyeyo
Tôi sẽ / Sẽ (xảy ra).

-(으)ㄹ 거예요-(eu)ㄹ geoyeyo nghĩa là “(Tôi) sẽ…” hoặc “Sẽ…” khi nói về kế hoạch và dự đoán. Đây là lựa chọn an toàn hơn khi bạn không cam kết trực tiếp với người nghe.

Bẫy hay gặp: dùng -(으)ㄹ 거예요-(eu)ㄹ geoyeyo để trả lời một yêu cầu có thể hơi “xa cách”, như thể bạn đang nêu một sự thật tương lai thay vì đưa ra lời hứa.

Ngữ cảnh thường gặp

  • Kế hoạch đơn thuần: 내일 병원에 갈 거예요.naeil byeowone gal geoyeyo. — Tôi sẽ đi bệnh viện ngày mai.
  • Dự đoán/đoán: 곧 비가 올 거예요.got biga ol geoyeyo. — Chắc sắp mưa.
  • Câu nói trung lập về bản thân: 저는 오늘 일찍 잘 거예요.jeoneun oneul iljjik jal geoyeyo. — Hôm nay tôi sẽ ngủ sớm.

Bài tập viết lại (đổi sang -(으)ㄹ게요)

Hãy viết lại các câu sau sang -(으)ㄹ게요-(eu)ㄹgeyo để nghe như một lời hứa/đề nghị với người nghe.

  • 네, 제가 할 거예요.ne, jega hal geoyeyo. — rewrite
  • 제가 확인할 거예요.jega hwaginhal geoyeyo. — rewrite
  • 제가 가져올 거예요.jega gajyeool geoyeyo. — rewrite
  • 제가 택시 부를 거예요.jega taeksi bureul geoyeyo. — rewrite
  • 제가 기다릴 거예요.jega gidaril geoyeyo. — rewrite
내일 병원에 갈 거예요.
naeil byeowone gal geoyeyo.
Tôi sẽ đi bệnh viện ngày mai.
주말에는 쉴 거예요.
jumareneun swil geoyeyo.
Tôi sẽ nghỉ vào cuối tuần.
곧 비가 올 거예요.
got biga ol geoyeyo.
Chắc sắp mưa.
오늘은 일찍 잘 거예요.
oneureun iljjik jal geoyeyo.
Hôm nay tôi sẽ ngủ sớm.
그 사람은 안 올 거예요.
geu sarameun an ol geoyeyo.
Người đó chắc sẽ không đến.

Bảng so sánh

Giữ ngắn gọn và dứt khoát.

Tình huống của bạnDùngNghe như
Bạn đang cam kết với người nghe (hứa/đề nghị)-(으)ㄹ게요-(eu)ㄹgeyo“Tôi sẽ làm cho bạn.”
Bạn đang nói kế hoạch/lịch trình-(으)ㄹ 거예요-(eu)ㄹ geoyeyo“Tôi sẽ / định sẽ …”
Bạn đang dự đoán/đoán-(으)ㄹ 거예요-(eu)ㄹ geoyeyo“Sẽ / chắc là …”

Bước tiếp theo (luyện nhanh):

  • Khi ai đó nhờ bạn làm gì, hãy trả lời một lần bằng -(으)ㄹ게요-(eu)ㄹgeyo (nói to).
  • Khi bạn chỉ đang kể về một ngày của mình, giữ ở -(으)ㄹ 거예요-(eu)ㄹ geoyeyo.
  • Nếu “I’ll” làm bạn rối, thử viết lại thành “Tôi hứa tôi sẽ…” (→ -(으)ㄹ게요-(eu)ㄹgeyo) vs “Tôi dự định…” (→ -(으)ㄹ 거예요-(eu)ㄹ geoyeyo).
Ôn tập: flashcard & quiz
Chạm để lật, xáo trộn và ôn nhanh trong một phút.
Flashcards1 / 2
lgeyo
Tap to reveal meaning →
Click to flip