전년 대비, 전월 대비: Giải mã tiêu đề CPI
Giải mã 전년 대비 & 전월 대비 trong tiêu đề CPI bằng lưu đồ đơn giản, cụm kết hợp, và bài tập số—làm chủ
Giải mã 전년 대비 & 전월 대비 trong tiêu đề CPI bằng lưu đồ đơn giản, cụm kết hợp, và bài tập số—làm chủ

Làm chủ các thuật ngữ kinh tế then chốt như 돌파, 경신 và 전망되다 để hiểu tin tức cổ phiếu SK Hynix. Nâng cao kỹ năng đọc hiểu TOPIK ngay hôm nay!

Nắm vững các thuật ngữ kinh tế như 물가 và 폭등. Tìm hiểu cách thời tiết ảnh hưởng đến giá cả qua các bài giải mã tin tức và bài tập ngữ pháp kiểu TOPIK.

Nắm vững các thuật ngữ kinh tế thiết yếu như 국제유가 và 물가 비상 để hiểu tin tức tiếng Hàn về giá dầu tăng và lạm phát. Học cùng hướng dẫn TOPIK của chúng tôi!

Nắm vững các từ 상장, 공모가 và 전망 để hiểu tin tức IPO của K-Bank. Học từ vựng kinh tế Hàn Quốc thiết yếu cho kỳ thi TOPIK qua hướng dẫn của chúng tôi.

Dùng lưu đồ ‘đang đo cái gì?’ để giải mã các tiêu đề CPI·근원물가·PPI và luyện cách diễn đạt MoM/YoY để không bị đảo nhầm số liệu.
Dưới đây là các con số giả theo kiểu tiêu đề mà bạn sẽ thấy trong tiếng Hàn.
소비자물가 3.1% 상승(전년 대비)sobijamulga 3.1% sangseung(jeonnyeon daebi) — CPI tăng 3.1% so với cùng kỳ năm trước.전월 대비 0.2% 상승jeonwol daebi 0.2% sangseung — tăng 0.2% so với tháng trước (không phải “tháng này so với năm ngoái”).전기요금 1만5천 원 인상jeongiyogeum 1man5cheon won insang — tiền điện tăng 15.000 won.Mẹo đọc: dán chặt cụm so sánh với con số.
3.1% đọc là 삼 점 일 퍼센트sam jeom il peosenteu.0.2% đọc là 영 점 이 퍼센트yeong jeom i peosenteu.1만5천 원1man5cheon won đọc là .전년 대비 상승jeonnyeon daebi sangseung — tăng so với cùng tháng năm ngoái전년 대비 하락jeonnyeon daebi harak — giảm so với cùng tháng năm ngoái전년 대비 증가율/상승률jeonnyeon daebi jeunggayul/sangseungryul — tốc độ tăng/tỷ lệ tăng YoY전년 대비 둔화/가속jeonnyeon daebi dunhwa/gasok — nhịp YoY chậm lại/tăng tốc전년 동월 대비jeonnyeon dowol daebi — cùng nghĩa, hợp tiêu đề소비자물가가 전년 대비 3.1% 상승했다.sobijamulgaga jeonnyeon daebi 3.1% sangseunghaetda. — CPI tăng 3.1% so với cùng kỳ năm trước.전년 대비로 보면 오르긴 했지만 상승률은 둔화됐다.jeonnyeon daebiro bomyeon oreugin haetjiman sangseungryureun dunhwadwaetda. — So với cùng kỳ thì vẫn tăng, nhưng nhịp tăng đã chậm lại.전년 대비 수치만 보고 이번 달 흐름을 단정하긴 어렵다.jeonnyeon daebi suchiman bogo ibeon dal heureumeul danjeonghagin eoryeopda. — Chỉ nhìn số YoY thì khó kết luận xu hướng tháng này.| Từ khóa | Động từ/tính từ đi kèm | Ví dụ |
|---|---|---|
전년 대비jeonnyeon daebi | 상승하다/하락하다sangseunghada/harakhada | 전년 대비 2.0% 상승jeonnyeon daebi 2.0% sangseung |
전월 대비jeonwol daebi | 보합이다/변동하다bohabida/byeondonghada | 전월 대비 보합jeonwol daebi bohap |
상승률sangseungryul | 둔화되다/가속하다dunhwadoeda/gasokhada |
Đọc to các số này bằng tiếng Hàn, rồi nói nghĩa của chúng bằng tiếng Việt.
3.1% — — 3.1 phần trăm전년 대비jeonnyeon daebi hay .만오천 원전월 대비 상승/하락jeonwol daebi sangseung/harak — tăng/giảm so với tháng trước전월 대비 변동jeonwol daebi byeondong — biến động theo tháng전월 대비 보합jeonwol daebi bohap — đi ngang so với tháng trước전월 대비 기준으로jeonwol daebi gijuneuro — xét theo MoM계절조정 후 전월 대비gyejeoljojeong hu jeonwol daebi — MoM đã điều chỉnh theo mùa전월 대비 0.2% 상승으로 집계됐다.jeonwol daebi 0.2% sangseueuro jipgyedwaetda. — Ghi nhận tăng 0.2% so với tháng trước.전월 대비는 작아 보여도 전년 대비는 클 수 있다.jeonwol daebineun jaga boyeodo jeonnyeon daebineun keul su itda. — MoM có thể trông nhỏ trong khi YoY lại lớn.전월 대비 하락은 ‘이번 달이 지난달보다 싸졌다’는 뜻이다.jeonwol daebi harageun ‘ibeon dari jinandalboda ssajyeotda’neun tteusida. — MoM giảm nghĩa là “tháng này rẻ hơn tháng trước”.근원물가 상승률geunwonmulga sangseungryul — tỷ lệ lạm phát cơ bản근원물가가 둔화되다/가속하다geunwonmulgaga dunhwadoeda/gasokhada — lạm phát cơ bản chậm lại/tăng tốc근원물가 압력geunwonmulga apryeok — áp lực lạm phát cơ bản근원물가 흐름/추세geunwonmulga heureum/chuse — xu hướng lạm phát cơ bản근원물가 지표geunwonmulga jipyo — chỉ báo lạm phát cơ bản근원물가는 변동성이 큰 품목을 덜 반영한 지표로 자주 언급된다.geunwonmulganeun byeondongseoi keun pummogeul deol banyeonghan jipyoro jaju eongeupdoenda. — Lạm phát cơ bản thường được nhắc như một chỉ báo ít phản ánh các nhóm biến động mạnh.근원물가가 높게 나오면 ‘기조’에 대한 해석이 붙는 경우가 많다.geunwonmulgaga nopge naomyeon ‘gijo’e daehan haeseogi butneun gyeouga manda. — Khi số lõi cao, tiêu đề hay kèm diễn giải về “xu hướng nền”.근원물가가 낮다고 해서 체감물가가 낮다는 뜻은 아니다.geunwonmulgaga natdago haeseo chegammulgaga natdaneun tteuseun anida. — Số lõi thấp không có nghĩa là mọi người thấy giá rẻ.상승률이 둔화됐다%p | 확대되다/축소되다hwakdaedoeda/chuksodoeda | 격차가 0.3%p 확대gyeokchaga 0.3%p hwakdae |
근원물가geunwonmulga | 높다/낮다nopda/natda | 근원물가가 높게 나왔다geunwonmulgaga nopge nawatda |
생산자물가(PPI)saengsanjamulga(PPI) | 오르다/내리다oreuda/naerida | 생산자물가가 전월 대비 하락saengsanjamulgaga jeonwol daebi harak |
삼 점 일 퍼센트sam jeom il peosenteu0.2% — 영 점 이 퍼센트yeong jeom i peosenteu — 0.2 phần trăm-0.1% — 마이너스 영 점 일 퍼센트maineoseu yeong jeom il peosenteu — âm 0.1 phần trăm0.5%p — 영 점 오 퍼센트포인트yeong jeom o peosenteupointeu — 0.5 điểm phần trăm15,000원15,000won — 만오천 원manocheon won — 15.000 won전월 대비jeonwol daebi소비자물가sobijamulga), core (근원물가geunwonmulga), hoặc PPI (생산자물가saengsanjamulga). Nếu thiếu, coi tiêu đề là chưa đầy đủ.% (thay đổi theo phần trăm) hay %p (điểm phần trăm).