Skip to content
← Bài viết
blogeconomyLv 3–7neutralvi

전년 대비, 전월 대비: Giải mã tiêu đề CPI

By Korean TokTok Content TeamPublished 30 tháng 12, 2025

Giải mã 전년 대비 & 전월 대비 trong tiêu đề CPI bằng lưu đồ đơn giản, cụm kết hợp, và bài tập số—làm chủ

23:02:13 30/12/2025
전년 대비, 전월 대비: Giải mã tiêu đề CPI
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Giải mã 전년 대비 & 전월 대비 trong tiêu đề CPI bằng lưu đồ đơn giản, cụm kết hợp, và bài tập số—làm chủ

Dùng lưu đồ ‘đang đo cái gì?’ để giải mã các tiêu đề CPI·근원물가·PPI và luyện cách diễn đạt MoM/YoY để không bị đảo nhầm số liệu.

Các con số hôm nay (ví dụ)

Dưới đây là các con số giả theo kiểu tiêu đề mà bạn sẽ thấy trong tiếng Hàn.

  • 소비자물가 3.1% 상승(전년 대비)sobijamulga 3.1% sangseung(jeonnyeon daebi) — CPI tăng 3.1% so với cùng kỳ năm trước.
  • 전월 대비 0.2% 상승jeonwol daebi 0.2% sangseung — tăng 0.2% so với tháng trước (không phải “tháng này so với năm ngoái”).
  • 전기요금 1만5천 원 인상jeongiyogeum 1man5cheon won insang — tiền điện tăng 15.000 won.

Mẹo đọc: dán chặt cụm so sánh với con số.

  • 3.1% đọc là 삼 점 일 퍼센트sam jeom il peosenteu.
  • 0.2% đọc là 영 점 이 퍼센트yeong jeom i peosenteu.
  • 1만5천 원1man5cheon won đọc là 만오천 원manocheon won.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

전년 대비 - so với cùng kỳ năm trước (YoY)
#1economyLv 3
전년 대비
jeonnyeon daebi
so với cùng kỳ năm trước (YoY)

Cụm kết hợp thường gặp

  • 전년 대비 상승jeonnyeon daebi sangseung — tăng so với cùng tháng năm ngoái
  • 전년 대비 하락jeonnyeon daebi harak — giảm so với cùng tháng năm ngoái
  • 전년 대비 증가율/상승률jeonnyeon daebi jeunggayul/sangseungryul — tốc độ tăng/tỷ lệ tăng YoY
  • 전년 대비 둔화/가속jeonnyeon daebi dunhwa/gasok — nhịp YoY chậm lại/tăng tốc
  • 전년 동월 대비jeonnyeon dowol daebi — cùng nghĩa, hợp tiêu đề

Câu ví dụ

  • 소비자물가가 전년 대비 3.1% 상승했다.sobijamulgaga jeonnyeon daebi 3.1% sangseunghaetda. — CPI tăng 3.1% so với cùng kỳ năm trước.
  • 전년 대비로 보면 오르긴 했지만 상승률은 둔화됐다.jeonnyeon daebiro bomyeon oreugin haetjiman sangseungryureun dunhwadwaetda. — So với cùng kỳ thì vẫn tăng, nhưng nhịp tăng đã chậm lại.
  • 전년 대비 수치만 보고 이번 달 흐름을 단정하긴 어렵다.jeonnyeon daebi suchiman bogo ibeon dal heureumeul danjeonghagin eoryeopda. — Chỉ nhìn số YoY thì khó kết luận xu hướng tháng này.
소비자물가가 전년 대비 3.1% 상승했다.
sobijamulgaga jeonnyeon daebi 3.1% sangseunghaetda.
CPI tăng 3.1% so với cùng kỳ năm trước.
전년 대비 상승률은 둔화됐지만, 전월 대비로는 소폭 올랐다.
jeonnyeon daebi sangseungryureun dunhwadwaetjiman, jeonwol daebironeun sopok olratda.
Nhịp YoY chậm lại, nhưng xét theo MoM thì nhích lên.
전년 동월 대비 수치만 보면 착시가 생길 수 있다.
jeonnyeon dowol daebi suchiman bomyeon chaksiga saenggil su itda.
Chỉ nhìn con số YoY có thể tạo ấn tượng sai lệch.
전월 대비 - so với tháng trước (MoM)
#2economyLv 3
전월 대비
jeonwol daebi
so với tháng trước (MoM)

Cụm kết hợp thường gặp

  • 전월 대비 상승/하락jeonwol daebi sangseung/harak — tăng/giảm so với tháng trước
  • 전월 대비 변동jeonwol daebi byeondong — biến động theo tháng
  • 전월 대비 보합jeonwol daebi bohap — đi ngang so với tháng trước
  • 전월 대비 기준으로jeonwol daebi gijuneuro — xét theo MoM
  • 계절조정 후 전월 대비gyejeoljojeong hu jeonwol daebi — MoM đã điều chỉnh theo mùa

Câu ví dụ

  • 전월 대비 0.2% 상승으로 집계됐다.jeonwol daebi 0.2% sangseueuro jipgyedwaetda. — Ghi nhận tăng 0.2% so với tháng trước.
  • 전월 대비는 작아 보여도 전년 대비는 클 수 있다.jeonwol daebineun jaga boyeodo jeonnyeon daebineun keul su itda. — MoM có thể trông nhỏ trong khi YoY lại lớn.
  • 전월 대비 하락은 ‘이번 달이 지난달보다 싸졌다’는 뜻이다.jeonwol daebi harageun ‘ibeon dari jinandalboda ssajyeotda’neun tteusida. — MoM giảm nghĩa là “tháng này rẻ hơn tháng trước”.
전월 대비 0.2% 상승으로 집계됐다.
jeonwol daebi 0.2% sangseueuro jipgyedwaetda.
Ghi nhận tăng 0.2% so với tháng trước.
전월 대비 보합이면 지난달과 거의 같다는 뜻이다.
jeonwol daebi bohabimyeon jinandalgwa geoui gatdaneun tteusida.
“Đi ngang MoM” nghĩa là gần như giống tháng trước.
전월 대비 수치만 보면 방향은 보이지만, 맥락은 더 확인해야 한다.
jeonwol daebi suchiman bomyeon banghyaeun boijiman, maekrageun deo hwaginhaeya handa.
MoM có thể cho thấy hướng, nhưng bạn vẫn cần thêm bối cảnh.
근원물가 - lạm phát cơ bản
#3economyLv 5
근원물가
geunwon mulga
lạm phát cơ bản

Cụm kết hợp thường gặp

  • 근원물가 상승률geunwonmulga sangseungryul — tỷ lệ lạm phát cơ bản
  • 근원물가가 둔화되다/가속하다geunwonmulgaga dunhwadoeda/gasokhada — lạm phát cơ bản chậm lại/tăng tốc
  • 근원물가 압력geunwonmulga apryeok — áp lực lạm phát cơ bản
  • 근원물가 흐름/추세geunwonmulga heureum/chuse — xu hướng lạm phát cơ bản
  • 근원물가 지표geunwonmulga jipyo — chỉ báo lạm phát cơ bản

Câu ví dụ

  • 근원물가는 변동성이 큰 품목을 덜 반영한 지표로 자주 언급된다.geunwonmulganeun byeondongseoi keun pummogeul deol banyeonghan jipyoro jaju eongeupdoenda. — Lạm phát cơ bản thường được nhắc như một chỉ báo ít phản ánh các nhóm biến động mạnh.
  • 근원물가가 높게 나오면 ‘기조’에 대한 해석이 붙는 경우가 많다.geunwonmulgaga nopge naomyeon ‘gijo’e daehan haeseogi butneun gyeouga manda. — Khi số lõi cao, tiêu đề hay kèm diễn giải về “xu hướng nền”.
  • 근원물가가 낮다고 해서 체감물가가 낮다는 뜻은 아니다.geunwonmulgaga natdago haeseo chegammulgaga natdaneun tteuseun anida. — Số lõi thấp không có nghĩa là mọi người thấy giá rẻ.
근원물가 상승률은 전년 대비 2.4%로 나타났다.
geunwonmulga sangseungryureun jeonnyeon daebi 2.4%ro natanatda.
Lạm phát cơ bản ghi nhận 2.4% so với cùng kỳ năm trước.
근원물가가 높게 나오면 기조가 강하다는 해석이 붙기도 한다.
geunwonmulgaga nopge naomyeon gijoga ganghadaneun haeseogi butgido handa.
Số lõi cao có thể được diễn giải là xu hướng nền mạnh hơn.
근원물가가 낮아도 일부 품목은 체감상 비쌀 수 있다.
geunwonmulgaga najado ilbu pummogeun chegamsang bissal su itda.
Dù số lõi thấp, một số mặt hàng vẫn có thể cảm thấy đắt.

Bảng cụm kết hợp

Từ khóaĐộng từ/tính từ đi kèmVí dụ
전년 대비jeonnyeon daebi상승하다/하락하다sangseunghada/harakhada전년 대비 2.0% 상승jeonnyeon daebi 2.0% sangseung
전월 대비jeonwol daebi보합이다/변동하다bohabida/byeondonghada전월 대비 보합jeonwol daebi bohap
상승률sangseungryul둔화되다/가속하다dunhwadoeda/gasokhada상승률이 둔화됐다sangseungryuri dunhwadwaetda
%p확대되다/축소되다hwakdaedoeda/chuksodoeda격차가 0.3%p 확대gyeokchaga 0.3%p hwakdae
근원물가geunwonmulga높다/낮다nopda/natda근원물가가 높게 나왔다geunwonmulgaga nopge nawatda
생산자물가(PPI)saengsanjamulga(PPI)오르다/내리다oreuda/naerida생산자물가가 전월 대비 하락saengsanjamulgaga jeonwol daebi harak

Luyện con số

Đọc to các số này bằng tiếng Hàn, rồi nói nghĩa của chúng bằng tiếng Việt.

  1. 3.1%삼 점 일 퍼센트sam jeom il peosenteu — 3.1 phần trăm
  2. 0.2%영 점 이 퍼센트yeong jeom i peosenteu — 0.2 phần trăm
  3. -0.1%마이너스 영 점 일 퍼센트maineoseu yeong jeom il peosenteu — âm 0.1 phần trăm
  4. 0.5%p영 점 오 퍼센트포인트yeong jeom o peosenteupointeu — 0.5 điểm phần trăm
  5. 15,000원15,000won만오천 원manocheon won — 15.000 won

Bước tiếp theo

  • Lấy 10 tiêu đề thật từ một app tin tức Hàn (mình thường chụp màn hình trên tàu điện), và gạch chân chỉ cụm so sánh: 전년 대비jeonnyeon daebi hay 전월 대비jeonwol daebi.
  • Với mỗi tiêu đề, gắn nhãn “rổ” bằng một từ: CPI (소비자물가sobijamulga), core (근원물가geunwonmulga), hoặc PPI (생산자물가saengsanjamulga). Nếu thiếu, coi tiêu đề là chưa đầy đủ.
  • Mỗi lần thấy số, làm “kiểm tra đơn vị”: % (thay đổi theo phần trăm) hay %p (điểm phần trăm).
  • Luyện viết lại: biến một tiêu đề thành hai câu—một câu cho YoY và một câu cho MoM—để bạn ngừng trộn lẫn các mốc thời gian.
Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 3
jeonnyeon daebi
Tap to reveal meaning →
Click to flip
근원물가 vs 소비자물가: phân biệt Core và Headline CPI
economy

근원물가 vs 소비자물가: phân biệt Core và Headline CPI

Giải mã 근원물가 vs 소비자물가 và %p trong tiêu đề CPI Hàn Quốc bằng lưới 2×2, collocation và bài luyện nhỏ—học cách đọc đúng.

물가 vs 인플레: Cách đọc CPI trên báo Hàn
economy

물가 vs 인플레: Cách đọc CPI trên báo Hàn

물가 vs 인플레 trên báo Hàn: dùng CPI làm thước đo và luyện chuyển % vs %p + viết lại tiêu đề để nắm chắc

고유가, 지원금: Giải mã tin tức trợ cấp xăng dầu Hàn Quốc
economy

고유가, 지원금: Giải mã tin tức trợ cấp xăng dầu Hàn Quốc

Nắm vững các từ 고유가, 지원금 và 보조금 để hiểu tin tức kinh tế Hàn Quốc về trợ cấp xăng dầu. Tìm hiểu sự khác biệt giữa tiền hỗ trợ và tiền trợ cấp.

인플레이션 & 물가 상승: Giải mã tiêu đề kinh tế Hàn Quốc
economy

인플레이션 & 물가 상승: Giải mã tiêu đề kinh tế Hàn Quốc

Nắm vững các thuật ngữ kinh tế Hàn Quốc như 인플레이션 và 물가 상승. Học cách giải mã các tiêu đề tin tức phức tạp và thực hành các bài tập viết lại trang trọng.

물가, 폭등, 상승: Giải mã tin tức Kinh tế & Thời tiết Hàn Quốc
economy

물가, 폭등, 상승: Giải mã tin tức Kinh tế & Thời tiết Hàn Quốc

Nắm vững các thuật ngữ kinh tế như 물가 và 폭등. Tìm hiểu cách thời tiết ảnh hưởng đến giá cả qua các bài giải mã tin tức và bài tập ngữ pháp kiểu TOPIK.

국제유가, 급등, 물가 비상: Giải mã tiêu đề kinh tế Hàn Quốc
economy

국제유가, 급등, 물가 비상: Giải mã tiêu đề kinh tế Hàn Quốc

Nắm vững các thuật ngữ kinh tế thiết yếu như 국제유가 và 물가 비상 để hiểu tin tức tiếng Hàn về giá dầu tăng và lạm phát. Học cùng hướng dẫn TOPIK của chúng tôi!