규제 대상: Anh Quốc siết chặt quản lý Netflix và Disney+
Anh Quốc áp dụng các quy định VOD nghiêm ngặt đối với Netflix và Disney+. Tìm hiểu ý nghĩa của cụm từ 규제 대상 và tác động của nó đến lĩnh vực phát trực tuyến.
Anh Quốc áp dụng các quy định VOD nghiêm ngặt đối với Netflix và Disney+. Tìm hiểu ý nghĩa của cụm từ 규제 대상 và tác động của nó đến lĩnh vực phát trực tuyến.

Nghệ sĩ hài Jang Dong-min hợp tác với PD của 'Blood Game' cho một loạt chương trình sinh tồn trí tuệ mới trên Netflix. Khám phá tin tức K-entertainment mới nhất!

Khám phá cách các tác phẩm đình đám toàn cầu như 'Made in Korea' và 'XO, Kitty' đang biến Seoul thành địa điểm quay phim chính. Tìm hiểu thuật ngữ 로케.

Khám phá những tranh cãi xoay quanh việc các công ty AI tiếp cận dữ liệu y tế công cộng tại Hàn Quốc. Tìm hiểu ý nghĩa của cụm từ 비정형데이터 (dữ liệu phi cấu trúc).

Khám phá cách Trung tâm Điện ảnh Seoul và các tiểu thương Eulji-myeongbo đang hợp tác để hồi sinh khu phố điện ảnh Chungmuro lịch sử.

EN brief: 넷플릭스도 규제 대상…英 스트리밍 규제 강화 (văn hóa) + 1 thuật ngữ chuyên ngành.
Chính phủ Anh đang tiến tới việc thực hiện các quy định cấp độ phát thanh truyền hình đối với các dịch vụ phát trực tuyến lớn trên toàn cầu khi mức tiêu thụ VOD tiếp tục tăng. Sự thay đổi này nhằm mục đích đưa các nền tảng kỹ thuật số vào diện kiểm soát tương tự như các đài truyền hình truyền thống.
Theo báo cáo từ các phương tiện truyền thông IT như Engadget, Vương quốc Anh có kế hoạch chỉ định các nền tảng phát trực tuyến có hơn 500.000 người xem hàng tháng là dịch vụ "Bậc 1" (Tier 1). Các nền tảng này sẽ chịu sự giám sát trực tiếp của Ofcom, cơ quan quản lý truyền thông của Anh.
Các công ty lớn bao gồm Netflix, Disney+ và Amazon Prime Video dự kiến sẽ là mục tiêu chính của các quy định mới này. Điều này đánh dấu một sự thay đổi đáng kể so với cách tiếp cận tương đối nới lỏng trước đây đối với các nhà cung cấp nội dung dựa trên internet.
Trong khi các dịch vụ phát trực tuyến đã được hưởng sự linh hoạt hơn trong quá khứ, Đạo luật Truyền thông 2024 (Media Act 2024) mới tìm cách đảm bảo rằng nội dung kỹ thuật số tuân thủ các tiêu chuẩn về độ chính xác và tính công bằng giống như các đài phát thanh truyền hình công cộng.
Theo các quy định được đề xuất, các dịch vụ phát trực tuyến Bậc 1 phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ chính xác và tính khách quan của nội dung. Họ cũng được yêu cầu bảo vệ người dùng khỏi các tài liệu độc hại hoặc gây phản cảm. Nếu một nền tảng bị phát hiện vi phạm, nền tảng đó có thể phải đối mặt với mức phạt nặng lên tới 250.000 bảng Anh (khoảng 486 triệu KRW) hoặc 5% doanh thu liên quan. Hơn nữa, cơ quan quản lý giờ đây sẽ có quyền trực tiếp điều tra các khiếu nại của người xem.
Khả năng tiếp cận là một trụ cột chính khác của bản cập nhật lập pháp này. Các nền tảng Bậc 1 sẽ được yêu cầu cung cấp phụ đề cho ít nhất 80% nội dung của họ. Ngoài ra, 10% nội dung phải bao gồm mô tả bằng âm thanh và 5% phải cung cấp dịch vụ ngôn ngữ ký hiệu. Để các công ty có thời gian điều chỉnh, chính phủ đang cấp một thời gian ân hạn lên đến bốn năm để đáp ứng các hạn ngạch tiếp cận cụ thể này.
Ước tính của chính phủ cho thấy hơn 20 nền tảng cuối cùng sẽ rơi vào các danh mục mới này. Động thái này được coi là một nỗ lực nhằm hiện đại hóa luật truyền thông vốn được soạn thảo từ trước khi internet tốc độ cao và phát trực tuyến theo yêu cầu chiếm ưu thế.
Điều thú vị là gã khổng lồ chia sẻ video YouTube bị loại khỏi các quy định VOD cụ thể này. Điều này là do YouTube đã được quản lý bởi các quy định của Đạo luật An toàn Trực tuyến (Online Safety Act) riêng biệt, tập trung nhiều hơn vào nội dung do người dùng tạo và an toàn nền tảng thay vì các tiêu chuẩn phát sóng truyền thống.
규제 대상gyuje daesang (gyuje daesang) dùng để chỉ một "đối tượng bị điều chỉnh/quy định" hoặc một thực thể/chủ thể chịu sự chi phối của các luật lệ hoặc hạn chế cụ thể. Trong bối cảnh tin tức này, nó xác định các dịch vụ phát trực tuyến toàn cầu hiện phải tuân theo các quy tắc phát sóng của Anh.
넷플릭스도 이제 정부의 규제 대상이 되었습니다.netpeulrikseudo ije jeongbuui gyuje daesai doeeotseupnida. — Netflix giờ đây đã trở thành một đối tượng bị chính phủ điều chỉnh.
새로운 법안은 대형 플랫폼을 규제 대상으로 삼고 있습니다.saeroun beobaneun daehyeong peulraetpomeul gyuje daesaeuro samgo itseupnida. — Dự luật mới đang nhắm tới các nền tảng lớn làm đối tượng bị điều chỉnh.