관람비: Tại sao 46% người Hàn Quốc bỏ qua rạp chiếu phim
Khám phá lý do tại sao gần một nửa số người xem phim Hàn Quốc ít đến rạp hơn và tìm hiểu thuật ngữ chính '관람비' trong bản tin văn hóa này.
Khám phá lý do tại sao gần một nửa số người xem phim Hàn Quốc ít đến rạp hơn và tìm hiểu thuật ngữ chính '관람비' trong bản tin văn hóa này.

Nghệ sĩ hài Jang Dong-min hợp tác với PD của 'Blood Game' cho một loạt chương trình sinh tồn trí tuệ mới trên Netflix. Khám phá tin tức K-entertainment mới nhất!

Khám phá cách các tác phẩm đình đám toàn cầu như 'Made in Korea' và 'XO, Kitty' đang biến Seoul thành địa điểm quay phim chính. Tìm hiểu thuật ngữ 로케.

Khám phá những tranh cãi xoay quanh việc các công ty AI tiếp cận dữ liệu y tế công cộng tại Hàn Quốc. Tìm hiểu ý nghĩa của cụm từ 비정형데이터 (dữ liệu phi cấu trúc).

Khám phá cách Trung tâm Điện ảnh Seoul và các tiểu thương Eulji-myeongbo đang hợp tác để hồi sinh khu phố điện ảnh Chungmuro lịch sử.

EN brief: 영화 소비자 46% "극장 관람 줄었다"…이유는 "관람비 부담돼" (văn hóa) + 1 thuật ngữ chú giải.
Một báo cáo gần đây của Hội đồng Điện ảnh Hàn Quốc (KOFIC) tiết lộ một sự thay đổi đáng kể trong cách người dân Nam Triều Tiên tiêu thụ phim ảnh. Theo "Nghiên cứu Xu hướng Tiêu dùng Nội dung Phim", khoảng 45,8% người tiêu dùng cho biết họ đến rạp chiếu phim ít thường xuyên hơn trong năm qua so với 12 tháng trước đó.
Trong khi 42,1% người được hỏi cho biết tần suất tham dự của họ vẫn ổn định, chỉ một phần nhỏ—khoảng 12,1%—cho biết số lần đến rạp tăng lên. Dữ liệu này làm nổi bật sự quan tâm đang nguội lạnh đối với trải nghiệm điện ảnh truyền thống trên khắp cả nước.
Lý do được trích dẫn nhiều nhất cho sự sụt giảm này là chi phí vé tăng cao. Nhiều người tiêu dùng cảm thấy gánh nặng tài chính cho một buổi tối đi xem phim đã trở nên quá cao, đặc biệt là khi so sánh với các lựa chọn thay thế kỹ thuật số giá cả phải chăng hơn.
Hơn nữa, sự thống trị của các Dịch vụ Video Trực tuyến (OTT) như Netflix và Tving đã thay đổi căn bản thói quen. Hơn một nửa số người tham gia khảo sát hiện xác định phát trực tuyến là phương thức chính để xem phim.
Nghiên cứu mới nhất của Hội đồng Điện ảnh Hàn Quốc, được thực hiện vào tháng 10 năm ngoái, đã khảo sát nam giới và phụ nữ từ 14 đến 69 tuổi, những người đã xem ít nhất một bộ phim từ tháng 10 năm 2024 đến tháng 9 năm 2025. Kết quả vẽ nên một bức tranh đầy thách thức cho ngành công nghiệp điện ảnh trong nước, khi gần một nửa dân số thường xuyên đi xem phim đang rút lui khỏi màn ảnh rộng.
Trong số những người cho biết số lần đến rạp giảm, 16,5% nói rằng tần suất của họ đã "giảm đáng kể", trong khi 29,3% nói rằng nó đã "giảm nhẹ". Khi được hỏi về lý do cụ thể đằng sau sự thay đổi này, 25,1% người được hỏi đã chỉ trực tiếp vào "gánh nặng phí vào cửa rạp". Đây là câu trả lời phổ biến nhất, cho thấy sự nhạy cảm về giá là rào cản chính đối với khán giả hiện đại.
Các yếu tố quan trọng khác bao gồm việc thiếu các bộ phim thú vị (21,5%) và chất lượng cao của các loạt phim gốc có sẵn trên các nền tảng OTT (17,5%). Ngoài ra, 17,4% người được hỏi lưu ý rằng họ thích đợi một bộ phim có sẵn trên VOD hoặc các dịch vụ phát trực tuyến ngay sau khi phát hành tại rạp, thay vì trả tiền cho một vé xem phim.
Sự chuyển hướng sang xem tại nhà hiện là "trạng thái bình thường mới" ở Hàn Quốc. Báo cáo chỉ ra rằng hơn 50% người tiêu dùng phim hiện coi các nền tảng OTT là địa điểm chính để xem điện ảnh. Xu hướng này đặc biệt mạnh mẽ trong nhóm nhân khẩu học trẻ tuổi, những người đã quen với sự tiện lợi và các mô hình đăng ký chi phí cố định của các dịch vụ kỹ thuật số.
Trong khi ngành công nghiệp điện ảnh đã cố gắng thu hút khán giả quay trở lại với các định dạng đặc biệt như IMAX và 4DX, vấn đề cốt lõi vẫn là giá trị cảm nhận của một chiếc vé tiêu chuẩn. Khi giá vé tăng cao sau đại dịch, "chi phí cơ hội" của việc xem một bộ phim tầm thường tại rạp đã trở thành một chủ đề tranh luận thường xuyên trên mạng xã hội Hàn Quốc.
관람비gwanrambi (Gwan-ram-bi) dùng để chỉ phí vào cửa hoặc chi phí xem một buổi biểu diễn, bộ phim hoặc triển lãm. Nó là một từ ghép của 관람gwanram (xem/quan sát) và 비bi (phí/chi phí). Trong bối cảnh tin tức, nó đặc biệt nhấn mạnh vào chi phí vé xem phim đang tăng cao khiến công chúng e ngại.
요즘 관람비가 너무 비싸서 극장에 가기 망설여져요.yojeum gwanrambiga neomu bissaseo geukjae gagi mangseoryeojyeoyo. — Dạo này phí vào cửa đắt quá nên tôi ngần ngại đi đến rạp.
영화 관람비 외에도 팝콘 가격까지 생각하면 부담이 커요.yeonghwa gwanrambi oeedo papkon gagyeokkkaji saenggakhamyeon budami keoyo. — Ngoài chi phí xem phim, nếu tính cả giá bắp rang bơ thì gánh nặng rất lớn.
Khi thảo luận về sở thích với bạn bè người Hàn Quốc, bạn có thể sử dụng thuật ngữ 부담되다budamdoeda (trở thành gánh nặng/đắt đỏ) cùng với 관람비gwanrambi để giải thích lý do tại sao bạn có thể thích Netflix hơn rạp chiếu phim. Đó là một cách rất tự nhiên để nói về chi phí sinh hoạt cao ở Seoul hoặc các thành phố lớn khác.