
Nghệ sĩ hài Jang Dong-min hợp tác với PD của 'Blood Game' cho một loạt chương trình sinh tồn trí tuệ mới trên Netflix. Khám phá tin tức K-entertainment mới nhất!

Khám phá cách các tác phẩm đình đám toàn cầu như 'Made in Korea' và 'XO, Kitty' đang biến Seoul thành địa điểm quay phim chính. Tìm hiểu thuật ngữ 로케.

Khám phá những tranh cãi xoay quanh việc các công ty AI tiếp cận dữ liệu y tế công cộng tại Hàn Quốc. Tìm hiểu ý nghĩa của cụm từ 비정형데이터 (dữ liệu phi cấu trúc).

Khám phá cách Trung tâm Điện ảnh Seoul và các tiểu thương Eulji-myeongbo đang hợp tác để hồi sinh khu phố điện ảnh Chungmuro lịch sử.

EN brief: [위근우의 리플레이]넷플릭스 다큐 은 어쩌다 BTS가 흔드는 당근이 되었을까 (văn hóa) + 1 thuật ngữ từ vựng.
Một bộ phim tài liệu mới của Netflix mang tên "BTS: The Return" đã làm dấy lên những cuộc thảo luận sôi nổi về bản sắc của nhóm và mối quan hệ của họ với công ty quản lý HYBE. Bộ phim ghi lại sự trở lại của các thành viên sau 4 năm tạm nghỉ, ghi lại quá trình chuẩn bị cho màn tái xuất đầy đủ các thành viên và những xung đột nội bộ nảy sinh trong quá trình sáng tạo.
Các nhà phê bình cũng như người hâm mộ đều ghi nhận sự trung thực đến trần trụi trong bộ phim, đặc biệt là sự không thoải mái của các thành viên khi bị đóng khung là "đại diện quốc gia". Bộ phim làm nổi bật sự mất kết nối giữa mong muốn sử dụng các mô-típ truyền thống Hàn Quốc của công ty để thu hút toàn cầu và tầm nhìn sáng tạo của chính các nghệ sĩ.
Thay vì là một thước phim ăn mừng chiến thắng bóng bẩy, bộ phim tài liệu khắc họa một nhóm nhạc đang vật lộn với sức nặng của vị thế toàn cầu. Nó cho thấy các thành viên đang tự hỏi điều gì thực sự tạo nên "BTS" khi họ bước vào độ tuổi giữa 30 và đối mặt với một ngành công nghiệp âm nhạc thay đổi nhanh chóng.
Cuối cùng, bộ phim tài liệu được mô tả như một tiếng chuông cảnh báo vô tình chống lại nỗi ám ảnh về sự kiểm soát của ngành công nghiệp K-pop. Bằng cách để lại những nghi ngờ và bất đồng của các thành viên trong bản cắt cuối cùng, nó mang đến một cái nhìn hiếm hoi, không tô vẽ về sự căng thẳng giữa xây dựng thương hiệu doanh nghiệp và tính liêm chính trong nghệ thuật.
Bộ phim tài liệu theo chân BTS khi họ chuẩn bị cho sự trở lại, đặc biệt tập trung vào việc phát triển album mới và ca khúc chủ đề "SWIM". Trong khi các thành viên bày tỏ lo ngại rằng ca khúc có thể quá chậm hoặc khác với những gì người hâm mộ mong đợi, Suga lập luận rằng việc thể hiện một hướng đi mới thực sự có thể "ngầu" (ganji) và thỏa mãn khán giả hơn.
Một điểm tranh chấp chính được tiết lộ trong phim là việc đưa "Arirang", một bài hát dân ca truyền thống của Hàn Quốc, vào âm nhạc của họ. Đội ngũ sáng tạo của HYBE đã tìm cách kết nối hành trình của BTS với di sản lịch sử của "Arirang" để tạo ra một câu chuyện mạnh mẽ về bản sắc Hàn Quốc. Tuy nhiên, các thành viên đã bày tỏ những mức độ do dự khác nhau.
RM thừa nhận cảm thấy thực sự "dị ứng" khi bị đóng khung là "những anh hùng hay huyền thoại", trong khi V bày tỏ lo ngại rằng khán giả Hàn Quốc có thể coi việc sử dụng quá đà các chủ đề truyền thống là một bước đi có tính toán cho "gukppong" (chủ nghĩa dân tộc cực đoan). Bộ phim tài liệu ghi lại một khoảnh khắc cụ thể khi Chủ tịch Bang Si-hyuk thúc đẩy một phiên bản của bài hát "Body to Body" bao gồm một đoạn Arirang dài một phút, bất chấp sở thích của các thành viên đối với một phiên bản khác.
Bang Si-hyuk được cho là đã lập luận rằng việc nhìn thấy 60.000 đến 70.000 người hâm mộ nước ngoài hát theo điệp khúc Arirang sẽ là một khoảnh khắc "biểu tượng". Nhà phê bình Wi Geun-woo chỉ ra rằng mong muốn này dường như bắt nguồn từ nhu cầu tự khẳng định mình của công ty thông qua sự công nhận của nước ngoài hơn là từ nhu cầu biểu đạt của chính các nghệ sĩ.
Bộ phim kết thúc không phải bằng một câu trả lời dứt khoát về việc BTS đã trở thành gì, mà với các thành viên vẫn đang trong trạng thái trăn trở và suy ngẫm. Sự thiếu vắng một câu chuyện thành công tuyến tính, gọn gàng này chính là điều mà nhiều người thấy hấp dẫn nhất, vì nó nhân bản hóa các siêu sao toàn cầu trước bối cảnh áp lực doanh nghiệp to lớn.
Trong bài báo, V đề cập đến nỗi lo lắng của mình rằng công chúng sẽ coi khái niệm mới của họ là một nỗ lực cưỡng ép 국뽕gukppong (gukppong). Thuật ngữ này đề cập đến một trạng thái say sưa với chủ nghĩa dân tộc, nơi một người cảm thấy niềm tự hào thái quá về Hàn Quốc, thường đến mức phớt lờ những khuyết điểm hoặc ép buộc văn hóa Hàn Quốc lên người khác.
그 영화는 국뽕이 너무 심해서 보기 불편했어.geu yeonghwaneun gukppoi neomu simhaeseo bogi bulpyeonhaesseo. — Bộ phim đó có quá nhiều yếu tố chủ nghĩa dân tộc cưỡng ép nên xem thấy khó chịu.
요즘 유튜브에는 외국인들의 반응을 이용한 국뽕 채널이 많다.yojeum yutyubeueneun oegugindeurui baneueul iyonghan gukppong chaeneori manda. — Dạo này trên YouTube có rất nhiều kênh "gukppong" sử dụng phản ứng của người nước ngoài.
| Term | Meaning | Nuance |
|---|---|---|
| 국뽕 (Gukppong) | Chủ nghĩa dân tộc cực đoan/cưỡng ép | Thường mang nghĩa tiêu cực; ám chỉ sự thiếu khách quan hoặc gây cảm giác "sến". |
| 아리랑 (Arirang) | Bài hát dân ca truyền thống | Biểu tượng tối thượng của tâm hồn và lịch sử Hàn Quốc. |
| 간지 (Ganji) | Ngầu / Phong cách | Có nguồn gốc từ tiếng Nhật, dùng để mô tả thứ gì đó phong cách hoặc ấn tượng. |