성료: TWS kết thúc thành công Fan Meeting đầu tiên tại Nhật
Nhóm nhạc K-pop đang lên TWS hoàn thành buổi họp mặt người hâm mộ đầu tiên tại Nhật Bản. Tìm hiểu ý nghĩa của từ 성료 và cách họ kết nối với fan.
Nhóm nhạc K-pop đang lên TWS hoàn thành buổi họp mặt người hâm mộ đầu tiên tại Nhật Bản. Tìm hiểu ý nghĩa của từ 성료 và cách họ kết nối với fan.

Khám phá cách vận động viên marathon Jacob Kiplimo sử dụng dữ liệu từ Galaxy Watch 8 để thiết lập kỷ lục thế giới và làm chủ thuật ngữ 자기관리.

NOL Universe báo cáo mức tăng trưởng 7% trong giao dịch vé biểu diễn nhờ thị trường concert bùng nổ. Tìm hiểu ý nghĩa của từ 견인.

Phim tài liệu mới nhất của Netflix 'Trust No One' vạch trần sự thật về một giáo phái đa thê. Khám phá ý nghĩa của từ 사이비 và câu chuyện đằng sau nó.

Khám phá cách ngân sách sản xuất khổng lồ của Netflix đang đẩy thù lao diễn viên Hàn Quốc lên cao và tác động đến ngành K-drama. Tìm hiểu về 고액 출연료.

EN brief: 투어스, 日 팬미팅 성료 (culture) + 1 glossary term.
Nhóm nhạc nam tân binh TWS (To 24/7 With Us) đã kết thúc thành công buổi họp mặt người hâm mộ (fan meeting) đầu tiên của họ tại Nhật Bản. Cột mốc này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình mở rộng ra quốc tế của nhóm, sau màn ra mắt bùng nổ vào đầu năm nay. Sự kiện được tổ chức với lượng khán giả lấp đầy khán đài, cho thấy mức độ nổi tiếng ngày càng tăng của nhóm tại thị trường Nhật Bản.
Trong sự kiện, các thành viên đã biểu diễn các ca khúc hit và tham gia vào nhiều phân đoạn tương tác khác nhau với người hâm mộ của họ, được gọi là 42 (SAI). Bầu không khí được báo cáo là rất cuồng nhiệt, với việc người hâm mộ thể hiện sự ủng hộ nhiệt tình cho nhóm nhạc sáu thành viên.
Các chuyên gia trong ngành lưu ý rằng thành công của TWS tại Nhật Bản đặc biệt đáng chú ý vì họ đã thiết lập được một cộng đồng người hâm mộ tại đó rất nhanh chóng. Năng lượng trẻ trung và dòng nhạc 'Boyhood Pop' của họ dường như gây được tiếng vang tốt với người nghe Nhật Bản ở nhiều độ tuổi khác nhau.
Sau khi hoàn thành các buổi diễn này, nhóm dự kiến sẽ tiếp tục các hoạt động quảng bá cả ở Hàn Quốc và nước ngoài. Người hâm mộ đã bắt đầu mong chờ sản phẩm tiếp theo và một chuyến lưu diễn thế giới tiềm năng.
Theo báo cáo từ bntnews vào ngày 10 tháng 4 năm 2026, nhóm TWS gần đây đã tổ chức buổi fan meeting đầu tiên tại Nhật Bản. Sự kiện này đóng vai trò là nền tảng để các thành viên bày tỏ lòng biết ơn đối với những người ủng hộ Nhật Bản đã theo dõi họ kể từ khi ra mắt. Địa điểm tổ chức đã kín chỗ với những người hâm mộ đã giành được vé thông qua một quy trình xổ số cạnh tranh cao.
Trong suốt buổi fan meeting, TWS đã phô diễn vũ đạo đồng đều và giọng hát live ổn định. Họ đã biểu diễn các bài hát trong mini-album đầu tay, bao gồm cả bản hit gây sốt 'Sparkling Blue'. Ngoài âm nhạc, các thành viên còn tham gia các trò chơi và các buổi hỏi đáp, chia sẻ những câu chuyện cá nhân và những giai thoại hậu trường từ những ngày còn là thực tập sinh và các đợt quảng bá gần đây.
Một trong những điểm nhấn của buổi tối là khi các thành viên nói tiếng Nhật để giao tiếp trực tiếp hơn với khán giả địa phương. Cử chỉ này đã nhận được sự reo hò và đánh giá cao từ người hâm mộ. Nhóm bày tỏ rằng họ vô cùng xúc động trước sự chào đón nồng nhiệt và hứa sẽ sớm quay lại Nhật Bản với những màn trình diễn tuyệt vời hơn nữa.
Mặc dù số lượng người tham dự cụ thể cho mỗi buổi không được nêu chi tiết trong báo cáo ban đầu, sự kiện được mô tả là đã bán hết vé hoàn toàn, phản ánh 'hội chứng TWS' hiện đang quét qua làng nhạc K-pop. Công ty quản lý của nhóm, Pledis Entertainment, tuyên bố rằng thành công của buổi fan meeting này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các hoạt động toàn cầu trong tương lai của TWS.
성료seongryo (Seong-ryo) là một thuật ngữ Hán-Hàn trang trọng thường thấy trong các tiêu đề tin tức. Nó kết hợp giữa '성공' (thành công) và '완료' (hoàn tất), có nghĩa là một sự kiện đã được kết thúc thành công hoặc kết thúc một cách tốt đẹp.
이번 팬미팅은 팬들의 뜨거운 성원 속에 성료되었습니다.ibeon paenmitieun paendeurui tteugeoun seowon soge seongryodoeeotseupnida. — Buổi fan meeting lần này đã kết thúc thành công tốt đẹp trong sự ủng hộ nồng nhiệt của người hâm mộ.
박람회는 역대 최대 규모로 성료했습니다.bakramhoeneun yeokdae choedae gyumoro seongryohaetseupnida. — Hội chợ đã kết thúc thành công với quy mô lớn nhất từ trước đến nay.