Oppa và Sunbae: Cách dùng kính ngữ tiếng Hàn chuẩn nhất
Làm chủ cách dùng 오빠 (Oppa) và 선배 (Sunbae). Tìm hiểu khi nào nên dùng các thuật ngữ này trong hẹn hò và công sở với hướng dẫn và bài kiểm tra của chúng tôi.
Ngoài những bộ phim K-drama lãng mạn, việc gọi ai đó là 'Oppa' trong một văn phòng ở Seoul có thể dẫn đến một cuộc họp nhân sự rất khó xử nếu bạn bỏ lỡ những sắc thái tinh tế.
Có lẽ lần đầu tiên bạn nghe thấy 'Oppa' là tiếng hét tại một buổi hòa nhạc hoặc lời thì thầm trong một cảnh quay lãng mạn trên Netflix. Nhưng thực tế, những thuật ngữ này là những "bãi mìn" ngôn ngữ. Sử dụng sai không chỉ khiến bạn nghe giống người nước ngoài; nó có thể báo hiệu một sự thân mật không tồn tại hoặc một thứ bậc mà bạn đang vô tình thiếu tôn trọng.
Nó mang lại cảm giác ấm áp, gần gũi và đôi khi là tán tỉnh. Nó xóa bỏ 'bức tường' của các chức danh trang trọng. Tuy nhiên, sử dụng nó quá sớm có thể gây cảm giác 'gánh nặng' (부담스럽다) cho đối phương nếu họ chưa cảm thấy thân thiết với bạn.
Common trap (misunderstanding)
Nhiều người học nghĩ 'Oppa' là từ thay thế vạn năng cho 'bạn/anh'. Không phải vậy. Đừng bao giờ dùng nó cho người nam trẻ hơn bạn, và đừng bao giờ dùng cho người lạ (như bồi bàn) trừ khi bạn muốn mình nghe thật kỳ quặc.
Tone ladder (risky → safer)
오빠oppa (Thân mật/Gần gũi) - Dùng với bạn trai.
[Tên] 오빠[Tên] oppa (Thân thiện) - Dùng với bạn nam lớn tuổi thân thiết.
[Tên] 씨[Tên] ssi (Lịch sự/Trung tính) - Cách an toàn nhất để xưng hô với đồng nghiệp nam.
Minimal pairs (A vs B)
오빠oppa (Oppa) vs 형hyeong (Hyung): Cả hai đều có nghĩa là anh trai, nhưng 'Oppa' chỉ được dùng bởi nữ, trong khi 'Hyung' chỉ được dùng bởi nam.
Examples (chat)
오빠, 오늘 시간 돼?oppa, oneul sigan dwae? — Anh ơi, hôm nay anh có thời gian không?
우리 오빠는 진짜 친절해.uri oppaneun jinjja chinjeolhae. — Anh trai tôi thực sự rất tử tế.
Play
오빠, 나 이거 사줘!
oppa, na igeo sajwo!
Anh ơi, mua cái này cho em đi!
Play
우리 오빠는 지금 집에 없어요.
uri oppaneun jigeum jibe eopseoyo.
Anh trai tôi hiện không có ở nhà.
#2cultureLv 3
선배Play
sunbae
tiền bối
Quick meaning
Tiền bối. Một người bắt đầu học tại một trường hoặc làm việc tại một công ty trước bạn.
Nuance (how it feels)
Nó thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Nó công nhận kinh nghiệm của họ mà không có gánh nặng cảm xúc nặng nề như 'Oppa'. Nó tạo ra một khoảng cách thoải mái trong khi vẫn thân thiện.
Common trap (misunderstanding)
Đừng ngừng sử dụng 'Sunbae' chỉ vì bạn đã trở thành bạn bè. Ở Hàn Quốc, mối quan hệ 'Sunbae-Hoobae' (Tiền bối-Hậu bối) thường kéo dài suốt đời, ngay cả khi bạn đi uống rượu cùng nhau mỗi cuối tuần.
Tone ladder (risky → safer)
선배seonbae (Thân mật giữa bạn bè) - "Này, Tiền bối!"
선배님seonbaenim (Lịch sự/Tiêu chuẩn) - Phiên bản phổ biến và an toàn nhất.
[Tên] 선배님[Tên] seonbaenim (Trang trọng) - Được dùng trong môi trường rất chuyên nghiệp.
Minimal pairs (A vs B)
선배seonbae (Sunbae) vs 선생님seonsaengnim (Seonsaengnim): 'Sunbae' là tiền bối trong lĩnh vực của bạn; 'Seonsaengnim' là giáo viên hoặc một chuyên gia lớn tuổi hơn nhiều.