Skip to content
← Bài viết
blogcultureLv 1–2politevi

안녕하세요, 감사합니다: 10 cụm từ tiếng Hàn cơ bản

By Korean TokTok Content TeamPublished 22 tháng 2, 2026

Ôn tập các câu chào hỏi thiết yếu như 안녕하세요 và 수고하세요. Nắm vững cách nói lịch sự và thân mật qua hướng dẫn văn hóa và bài kiểm tra hàng tuần.

00:49:39 22/2/2026
안녕하세요, 감사합니다: 10 cụm từ tiếng Hàn cơ bản
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Ôn tập các câu chào hỏi thiết yếu như 안녕하세요 và 수고하세요. Nắm vững cách nói lịch sự và thân mật qua hướng dẫn văn hóa và bài kiểm tra hàng tuần.

Đừng đoán xem bạn nên cúi chào hay vẫy tay nữa; bài ôn tập này sẽ làm rõ những sắc thái trong giao tiếp xã hội hàng ngày của người Hàn Quốc.

Weekly recap (60 seconds)

  • Thực hành phân biệt giữa đuôi câu trang trọng và thân mật.
  • Nắm vững các câu chào hỏi trong 'văn hóa làm việc' khi rời khỏi văn phòng.
  • Ôn tập tầm quan trọng của kính ngữ dựa trên độ tuổi trong lần đầu gặp mặt.
  • Học cách xin lỗi chân thành so với xin lỗi xã giao.
  • Khám phá văn hóa 'dịch vụ' (service) trong các nhà hàng và cửa hiệu Hàn Quốc.

Flashcards (10)

  • 안녕하세요annyeonghaseyo = Xin chào (lịch sự)
  • 감사합니다gamsahapnida = Cảm ơn (trang trọng)
  • 죄송합니다joesonghapnida = Tôi xin lỗi (trang trọng)
  • 수고하세요sugohaseyo = Chúc làm việc tốt / Vất vả rồi
  • 잘 먹겠습니다jal meokgetseupnida = Tôi sẽ ăn thật ngon miệng
  • 반가워요bangawoyo = Rất vui được gặp bạn
  • 잠시만요jamsimanyo = Xin lỗi / Chờ một chút
  • 괜찮아요gwaenchanhayo = Không sao đâu
  • 안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo = Tạm biệt (nói với người ở lại)
  • 주세요juseyo = Làm ơn cho tôi

Social Etiquette: Right vs. Wrong

Tình huốngLỗi thường gặpCách tiếp cận đúng
Gặp người lớn tuổiVẫy tay và nói "안녕"Cúi chào nhẹ và nói 안녕하세요annyeonghaseyo
Rời khỏi cửa hàngKhông nói gìNói 수고하세요sugohaseyo với nhân viên
Nhận quàNhận bằng một tayDùng hai tay để thể hiện sự tôn trọng

Decision Tree: Polite or Casual?

  1. Người đó có lớn tuổi hơn bạn không? -> Lịch sự (-요-yo / -습니다-seupnida)
  2. Đây có phải là môi trường chuyên nghiệp không? -> Lịch sự
  3. Bạn có phải là bạn thân cùng tuổi không? -> Thân mật (반말banmal)
  4. Bạn không chắc chắn? -> Luôn mặc định dùng Lịch sự

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

안녕하세요 - Xin chào
#1cultureLv 1
안녕하세요
annyeonghaseyo
Xin chào

Đây là tiêu chuẩn vàng cho lời chào. Ban đầu nó là một câu hỏi ("Bạn có đang bình an không?"), nhưng hiện nay hoạt động như một câu "Xin chào" tiêu chuẩn. Hãy sử dụng nó kèm theo một cái cúi chào nhẹ với bất kỳ ai mà bạn không quá thân thiết.

안녕하세요! 처음 뵙겠습니다.
annyeonghaseyo! cheoeum boepgetseupnida.
Xin chào! Rất vui được gặp bạn lần đầu.
감사합니다 - Cảm ơn
#2cultureLv 1
감사합니다
gamsahamnida
Cảm ơn

Mặc dù '고마워요' cũng là cảm ơn, nhưng 감사합니다gamsahapnida là phiên bản an toàn và tôn trọng nhất. Hãy dùng câu này trong cửa hàng, với giáo viên hoặc với người lạ.

도와주셔서 감사합니다.
dowajusyeoseo gamsahapnida.
Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi.
죄송합니다 - Tôi xin lỗi
#3cultureLv 1
죄송합니다
joesonghamnida
Tôi xin lỗi

Dùng câu này cho những lỗi lầm thực sự. Nếu bạn chỉ muốn đi ngang qua ai đó trong đám đông, 잠시만요jamsimanyo thường phù hợp hơn là một lời xin lỗi đầy đủ.

늦어서 죄송합니다.
neujeoseo joesonghapnida.
Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.
수고하세요 - Chúc làm việc tốt
#4cultureLv 2
수고하세요
sugohaseyo
Chúc làm việc tốt

Nghĩa đen là "Hãy tiếp tục làm việc vất vả nhé", đây là cách lịch sự để chào tạm biệt một người đang làm việc (tài xế, thu ngân, đồng nghiệp). Đừng nói câu này với người lớn tuổi hơn bạn mà họ KHÔNG đang làm việc.

오늘도 수고하세요!
oneuldo sugohaseyo!
Hôm nay cũng hãy làm việc tốt nhé!
잘 먹겠습니다 - Tôi sẽ ăn thật ngon miệng
#5cultureLv 2
잘 먹겠습니다
jal meokgetseumnida
Tôi sẽ ăn thật ngon miệng

Phiên bản tiếng Hàn của 'Chúc ngon miệng' nhưng được nói bởi người ăn. Nó thể hiện sự trân trọng đối với chủ nhà hoặc người nấu trước miếng ăn đầu tiên.

잘 먹겠습니다! 맛있어 보여요.
jal meokgetseupnida! masisseo boyeoyo.
Tôi sẽ ăn thật ngon miệng! Trông có vẻ ngon quá.
반가워요 - Rất vui được gặp bạn
#6cultureLv 1
반가워요
bangawoyo
Rất vui được gặp bạn

Một cách thân thiện và lịch sự để nói "Rất vui được gặp bạn." Trong các bối cảnh rất trang trọng, hãy dùng '처음 뵙겠습니다' để thay thế.

만나서 반가워요.
mannaseo bangawoyo.
Rất vui được gặp bạn.
잠시만요 - Chờ một chút
#7cultureLv 1
잠시만요
jamsimanyo
Chờ một chút

Cần thiết khi đi lại ở Seoul. Hãy dùng nó khi ra khỏi tàu điện ngầm đông đúc hoặc khi bạn cần sự chú ý của người phục vụ trong tích tắc.

잠시만요, 내릴게요!
jamsimanyo, naerilgeyo!
Chờ một chút, tôi xuống xe đây!
괜찮아요 - Không sao đâu
#8cultureLv 1
괜찮아요
gwaenchanayo
Không sao đâu

Cụm từ đa năng có nghĩa là "Tôi ổn", "Không, cảm ơn" hoặc "Không sao đâu". Tông giọng sẽ quyết định bạn đang từ chối một lời đề nghị hay đang tha thứ cho một lỗi lầm.

A
더 드릴까요? B: 아니요, 괜찮아요.
deo deurilkkayo? B: aniyo, gwaenchanhayo.
Tôi lấy thêm cho bạn nhé? B: Không, tôi ổn rồi.
안녕히 계세요 - Tạm biệt
#9cultureLv 1
안녕히 계세요
annyeonghi gyeseyo
Tạm biệt

Lời chào tạm biệt cụ thể được dùng khi BẠN là người rời đi và người kia ở lại. Nếu cả hai cùng rời đi, hãy dùng '안녕히 가세요'.

먼저 가보겠습니다. 안녕히 계세요!
meonjeo gabogetseupnida. annyeonghi gyeseyo!
Tôi xin phép đi trước. Tạm biệt!
주세요 - Làm ơn cho tôi
#10cultureLv 1
주세요
juseyo
Làm ơn cho tôi

Từ khóa thần thánh để gọi món. Gắn nó vào sau bất kỳ danh từ nào (ví dụ: '물 주세요' - Cho tôi nước) để nhận được thứ bạn cần một cách lịch sự.

메뉴판 좀 주세요.
menyupan jom juseyo.
Làm ơn cho tôi xem thực đơn.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
Bước vào quán cà phê vào buổi sáng: "___!"
Q2
Nhận tiền lẻ từ thu ngân: "___."
Q3
Vô tình giẫm lên chân ai đó: "___!"
Q4
Rời khỏi cửa hàng tiện lợi: "___."
Q5
Trước khi bắt đầu bữa ăn tại nhà bạn: "___."
Q6
Gặp đối tác ngôn ngữ mới lần đầu tiên: "___."
Q7
Cố gắng đi qua lối đi hẹp trên xe buýt đông đúc: "___."
Q8
Khi ai đó hỏi bạn có cần thêm sốt cay không (và bạn không cần): "___."
Q9
Rời khỏi nhà bạn trong khi họ ở lại nhà: "___."
Q10
Gọi một ly cà phê: "아메리카노 한 잔 ___."

Notes:

  • Q1: 안녕하세요annyeonghaseyo là lời chào lịch sự tiêu chuẩn khi bước vào bất kỳ cơ sở kinh doanh nào.
  • Q2: 감사합니다gamsahapnida là cách trang trọng phổ biến nhất để bày tỏ lòng biết ơn trong các giao dịch.
  • Q3: 죄송합니다joesonghapnida là cần thiết cho các tai nạn va chạm thân thể để thể hiện sự hối lỗi đúng mực.
  • Q4: 수고하세요sugohaseyo ghi nhận nỗ lực của người lao động khi bạn rời đi.
  • Q5: 잘 먹겠습니다jal meokgetseupnida là một biểu thức văn hóa cố định thể hiện lòng biết ơn trước khi ăn.
  • Q6: 반가워요bangawoyo cân bằng giữa sự thân thiện và lịch sự đối với những người mới quen.
  • Q7: 잠시만요jamsimanyo nghĩa đen là "Chờ một chút" và được dùng để yêu cầu không gian.
  • Q8: 괜찮아요gwaenchanhayo là cách lịch sự tiêu chuẩn để nói "Không, cảm ơn" hoặc "Tôi ổn rồi."
  • Q9: 안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo nghĩa đen là "Hãy ở lại bình an."
  • Q10: 주세요juseyo là dạng mệnh lệnh lịch sự của động từ "cho", dùng cho các yêu cầu.

Next steps

  1. The Mirror Bow: Tập nói 안녕하세요annyeonghaseyo trong khi cúi chào 15 độ trước gương.
  2. Order Drill: Viết ra 3 thứ bạn muốn mua hôm nay và thêm 주세요juseyo vào cuối mỗi thứ.
  3. Audio Check: Ghi âm chính mình nói 수고하세요sugohaseyo—đảm bảo âm '요' rõ ràng và lịch sự, không bị nuốt mất.
Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 10
annyeonghaseyo
Tap to reveal meaning →
Click to flip