안녕하세요, 감사합니다: 10 cụm từ tiếng Hàn cơ bản
Ôn tập các câu chào hỏi thiết yếu như 안녕하세요 và 수고하세요. Nắm vững cách nói lịch sự và thân mật qua hướng dẫn văn hóa và bài kiểm tra hàng tuần.

Ôn tập các câu chào hỏi thiết yếu như 안녕하세요 và 수고하세요. Nắm vững cách nói lịch sự và thân mật qua hướng dẫn văn hóa và bài kiểm tra hàng tuần.
Đừng đoán xem bạn nên cúi chào hay vẫy tay nữa; bài ôn tập này sẽ làm rõ những sắc thái trong giao tiếp xã hội hàng ngày của người Hàn Quốc.
Weekly recap (60 seconds)
- Thực hành phân biệt giữa đuôi câu trang trọng và thân mật.
- Nắm vững các câu chào hỏi trong 'văn hóa làm việc' khi rời khỏi văn phòng.
- Ôn tập tầm quan trọng của kính ngữ dựa trên độ tuổi trong lần đầu gặp mặt.
- Học cách xin lỗi chân thành so với xin lỗi xã giao.
- Khám phá văn hóa 'dịch vụ' (service) trong các nhà hàng và cửa hiệu Hàn Quốc.
Flashcards (10)
안녕하세요annyeonghaseyo = Xin chào (lịch sự)감사합니다gamsahapnida = Cảm ơn (trang trọng)죄송합니다joesonghapnida = Tôi xin lỗi (trang trọng)수고하세요sugohaseyo = Chúc làm việc tốt / Vất vả rồi잘 먹겠습니다jal meokgetseupnida = Tôi sẽ ăn thật ngon miệng반가워요bangawoyo = Rất vui được gặp bạn잠시만요jamsimanyo = Xin lỗi / Chờ một chút괜찮아요gwaenchanhayo = Không sao đâu안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo = Tạm biệt (nói với người ở lại)주세요juseyo = Làm ơn cho tôi
Social Etiquette: Right vs. Wrong
| Tình huống | Lỗi thường gặp | Cách tiếp cận đúng |
|---|---|---|
| Gặp người lớn tuổi | Vẫy tay và nói "안녕" | Cúi chào nhẹ và nói 안녕하세요annyeonghaseyo |
| Rời khỏi cửa hàng | Không nói gì | Nói 수고하세요sugohaseyo với nhân viên |
| Nhận quà | Nhận bằng một tay | Dùng hai tay để thể hiện sự tôn trọng |
Decision Tree: Polite or Casual?
- Người đó có lớn tuổi hơn bạn không? -> Lịch sự (
-요-yo /-습니다-seupnida) - Đây có phải là môi trường chuyên nghiệp không? -> Lịch sự
- Bạn có phải là bạn thân cùng tuổi không? -> Thân mật (
반말banmal) - Bạn không chắc chắn? -> Luôn mặc định dùng Lịch sự
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Đây là tiêu chuẩn vàng cho lời chào. Ban đầu nó là một câu hỏi ("Bạn có đang bình an không?"), nhưng hiện nay hoạt động như một câu "Xin chào" tiêu chuẩn. Hãy sử dụng nó kèm theo một cái cúi chào nhẹ với bất kỳ ai mà bạn không quá thân thiết.
Nghĩa đen là "Hãy tiếp tục làm việc vất vả nhé", đây là cách lịch sự để chào tạm biệt một người đang làm việc (tài xế, thu ngân, đồng nghiệp). Đừng nói câu này với người lớn tuổi hơn bạn mà họ KHÔNG đang làm việc.
Phiên bản tiếng Hàn của 'Chúc ngon miệng' nhưng được nói bởi người ăn. Nó thể hiện sự trân trọng đối với chủ nhà hoặc người nấu trước miếng ăn đầu tiên.
Cụm từ đa năng có nghĩa là "Tôi ổn", "Không, cảm ơn" hoặc "Không sao đâu". Tông giọng sẽ quyết định bạn đang từ chối một lời đề nghị hay đang tha thứ cho một lỗi lầm.
Lời chào tạm biệt cụ thể được dùng khi BẠN là người rời đi và người kia ở lại. Nếu cả hai cùng rời đi, hãy dùng '안녕히 가세요'.
Mini quiz (2 minutes)
Notes:
- Q1:
안녕하세요annyeonghaseyo là lời chào lịch sự tiêu chuẩn khi bước vào bất kỳ cơ sở kinh doanh nào. - Q2:
감사합니다gamsahapnida là cách trang trọng phổ biến nhất để bày tỏ lòng biết ơn trong các giao dịch. - Q3:
죄송합니다joesonghapnida là cần thiết cho các tai nạn va chạm thân thể để thể hiện sự hối lỗi đúng mực. - Q4:
수고하세요sugohaseyo ghi nhận nỗ lực của người lao động khi bạn rời đi. - Q5:
잘 먹겠습니다jal meokgetseupnida là một biểu thức văn hóa cố định thể hiện lòng biết ơn trước khi ăn. - Q6:
반가워요bangawoyo cân bằng giữa sự thân thiện và lịch sự đối với những người mới quen. - Q7:
잠시만요jamsimanyo nghĩa đen là "Chờ một chút" và được dùng để yêu cầu không gian. - Q8:
괜찮아요gwaenchanhayo là cách lịch sự tiêu chuẩn để nói "Không, cảm ơn" hoặc "Tôi ổn rồi." - Q9:
안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo nghĩa đen là "Hãy ở lại bình an." - Q10:
주세요juseyo là dạng mệnh lệnh lịch sự của động từ "cho", dùng cho các yêu cầu.
Next steps
- The Mirror Bow: Tập nói
안녕하세요annyeonghaseyo trong khi cúi chào 15 độ trước gương. - Order Drill: Viết ra 3 thứ bạn muốn mua hôm nay và thêm
주세요juseyo vào cuối mỗi thứ. - Audio Check: Ghi âm chính mình nói
수고하세요sugohaseyo—đảm bảo âm '요' rõ ràng và lịch sự, không bị nuốt mất.















