깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun
Nắm vững 깎아주세요, 얼마예요 và nhiều hơn nữa để khám phá chợ Namdaemun. Học cách mặc cả, đếm đồ ăn đường phố và mẹo thanh toán như người bản xứ!

Nắm vững 깎아주세요, 얼마예요 và nhiều hơn nữa để khám phá chợ Namdaemun. Học cách mặc cả, đếm đồ ăn đường phố và mẹo thanh toán như người bản xứ!
Khám phá ngôi chợ truyền thống lâu đời nhất Seoul một cách tự tin với những cụm từ mặc cả và đặt hàng thiết yếu này.
Situation (what’s happening)
Bạn đang cùng một người bạn khám phá chợ Namdaemun. Bạn dừng lại ở một sạp quần áo để xem tất và sau đó đi đến một xe đồ ăn đường phố để mua hotteok. Đây là cách cuộc hội thoại diễn ra:
- A: 사장님, 이 양말
얼마예요eolmayeyo? — Ông chủ ơi, đôi tất này giá bao nhiêu? - B: 한 묶음에 만 원이에요. — 10.000 won cho một bó.
- A: 조금만
깎아주세요kkakkajuseyo. 세 묶음 살게요. — Giảm giá cho cháu một chút đi ạ. Cháu sẽ mua ba bó. - B: 그래요, 그럼 이만 오천 원에 가져가요. — Được rồi, vậy lấy giá 25.000 won nhé.
- A: 감사합니다!
현금hyeongeum으로 드릴게요. — Cháu cảm ơn! Cháu sẽ trả bằng tiền mặt. - B: 고마워요. 옆에 호떡도 맛있으니까
하나hana 드셔보세요. — Cảm ơn nhé. Hotteok bên cạnh cũng ngon lắm, ăn thử một cái đi. - A: 네, 호떡
두 개du gae 주세요! — Vâng, cho cháu hai cái hotteok ạ!
Quick cheat sheet
Biểu đạt trong bài
Why this fits the scene
Đây là câu mở đầu phổ biến cho bất kỳ giao dịch nào. Tại Namdaemun, nhiều mặt hàng không có thẻ giá, vì vậy bạn sẽ phải nói câu này liên tục với các chủ sạp (Sajang-nim).
Safer alternative
이거 가격이 어떻게 돼요?igeo gagyeogi eotteotge dwaeyo? — Giá của cái này như thế nào ạ? (Trang trọng/lịch sự hơn)
Example line (from the script)
사장님, 이 양말 얼마예요?sajangnim, i yangmal eolmayeyo? — Ông chủ ơi, đôi tất này giá bao nhiêu?
Why this fits the scene
Mặc cả là một phần văn hóa ở các chợ truyền thống. Hãy sử dụng câu này khi mua nhiều món đồ hoặc nếu bạn cảm thấy giá hơi cao. Đây là một lời đề nghị thân thiện, không phải là yêu cầu bắt buộc.
Safer alternative
조금만 더 잘 해주세요jogeumman deo jal haejuseyo — Xin hãy bớt cho tôi một chút (Rất phổ biến và lịch sự)
Example line (from the script)
조금만 깎아주세요. 세 묶음 살게요.jogeumman kkakkajuseyo. se mukkeum salgeyo. — Giảm giá cho cháu một chút đi ạ. Cháu sẽ mua ba bó.
Why this fits the scene
Trong khi hầu hết các cửa hàng lớn đều nhận thẻ, các sạp nhỏ trong chợ thường thích tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng. Đề cập đến tiền mặt đôi khi có thể giúp bạn nhận được mức giảm giá mà bạn vừa yêu cầu.
Safer alternative
계좌이체gyejwaiche — Chuyển khoản ngân hàng (Phổ biến nếu bạn hết tiền mặt vật lý)
Example line (from the script)
현금으로 드릴게요.hyeongeumeuro deurilgeyo. — Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.
Why this fits the scene
Khi gọi đồ ăn đường phố như hotteok hay mandu, bạn sử dụng số thuần Hàn. 하나hana là dạng cơ bản của số "một".
Safer alternative
한 개han gae — Một cái (Cụ thể hơn khi sử dụng kèm đơn vị đếm)
Example line (from the script)
하나 드셔보세요.hana deusyeoboseyo. — Hãy ăn thử một cái.
Why this fits the scene
Đây là cách "đúng" để sử dụng đơn vị đếm. Bạn đổi 둘dul (hai) thành 두du khi theo sau là đơn vị đếm 개gae (cái/chiếc). Một lỗi phổ biến là nói 둘 개dul gae, nghe rất không tự nhiên.
Safer alternative
두 명du myeong — Hai người (Chỉ sử dụng cái này nếu bạn đang đếm người!)
Example line (from the script)
네, 호떡 두 개 주세요!ne, hotteok du gae juseyo! — Vâng, cho cháu hai cái hotteok ạ!
Politeness Ladder: Bargaining
- Extremely Polite:
혹시 조금만 깎아주실 수 있으세요?hoksi jogeumman kkakkajusil su isseuseyo? (Liệu bác có thể giảm giá cho cháu một chút được không ạ?) - Standard/Polite:
좀 깎아주세요.jom kkakkajuseyo. (Xin hãy giảm giá cho tôi.) - Casual-Friendly:
사장님~ 좀만 깎아주세요!sajangnim~ jomman kkakkajuseyo! (Ông chủ ơi~ giảm giá cho cháu một tí đi mà! - dùng kèm với một nụ cười)
Common Wrong vs. Right: Street Food Counters
- Wrong:
호떡 두 명 주세요hotteok du myeong juseyo (Cho tôi hai người hotteok - Đừng dùng 'myeong' cho đồ ăn!) - Right:
호떡 두 개 주세요hotteok du gae juseyo (Cho tôi hai cái hotteok) - Wrong:
만두 둘 개 주세요mandu dul gae juseyo (Cho tôi hai-vật sủi cảo) - Right:
만두 두 개 주세요mandu du gae juseyo (Cho tôi hai cái sủi cảo)
Decision Tree: Cash vs. Card
- Đó có phải là một tòa nhà kiên cố có cửa ra vào không? -> Thường thì dùng thẻ là ổn.
- Đó có phải là một xe đẩy trên đường phố có bánh xe không? -> Tiền mặt sẽ tốt hơn.
- Bạn có đang yêu cầu giảm giá không? -> Tiền mặt là bắt buộc.
Rewrite drill
Rewrite: 조금만 깎아주세요.jogeumman kkakkajuseyo. (Xin hãy giảm giá cho tôi.)
- Casual:
좀만 깎아줘~jomman kkakkajwo~ - Neutral:
조금만 깎아주세요.jogeumman kkakkajuseyo. - Polite:
혹시 조금만 깎아주실 수 있나요?hoksi jogeumman kkakkajusil su itnayo?
Copy/paste mini-dialogues (with EN)
Mini quiz (2 minutes)
Notes:
- Q1:
깎아주세요kkakkajuseyo được dùng khi giá quá cao (비싸요). - Q2:
얼마예요eolmayeyo là câu hỏi tiêu chuẩn để hỏi giá. - Q3:
현금hyeongeum là từ đối lập logic với thẻ (카드). - Q4:
두 개du gae được dùng khi bạn chia sẻ với một người bạn (친구랑).
Next steps
Khi bạn đến thăm Namdaemun, hãy quan sát cách người dân địa phương tương tác. Họ thường gọi người bán là 사장님sajangnim (Sajang-nim) hoặc 이모imo (Imo - Dì) để tạo thiện cảm trước khi hỏi giảm giá. Đừng ngại bỏ đi nếu giá quá cao—đôi khi đó mới là lúc việc giảm giá thực sự diễn ra!









