Skip to content
← Bài viết
blogtravelLv 1–3politevi

깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun

By Korean TokTok Content TeamPublished 9 tháng 5, 2026

Nắm vững 깎아주세요, 얼마예요 và nhiều hơn nữa để khám phá chợ Namdaemun. Học cách mặc cả, đếm đồ ăn đường phố và mẹo thanh toán như người bản xứ!

00:37:57 9/5/2026
깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Nắm vững 깎아주세요, 얼마예요 và nhiều hơn nữa để khám phá chợ Namdaemun. Học cách mặc cả, đếm đồ ăn đường phố và mẹo thanh toán như người bản xứ!

Khám phá ngôi chợ truyền thống lâu đời nhất Seoul một cách tự tin với những cụm từ mặc cả và đặt hàng thiết yếu này.

Situation (what’s happening)

Bạn đang cùng một người bạn khám phá chợ Namdaemun. Bạn dừng lại ở một sạp quần áo để xem tất và sau đó đi đến một xe đồ ăn đường phố để mua hotteok. Đây là cách cuộc hội thoại diễn ra:

  • A: 사장님, 이 양말 얼마예요eolmayeyo? — Ông chủ ơi, đôi tất này giá bao nhiêu?
  • B: 한 묶음이에요. — 10.000 won cho một bó.
  • A: 조금만 깎아주세요kkakkajuseyo. 세 묶음 게요. — Giảm giá cho cháu một chút đi ạ. Cháu sẽ mua ba bó.
  • B: 그래요, 그럼 이만 오천 원에 가져가요. — Được rồi, vậy lấy giá 25.000 won nhé.
  • A: 감사합니다! 현금hyeongeum으로 드릴게요. — Cháu cảm ơn! Cháu sẽ trả bằng tiền mặt.
  • B: 고마워요. 옆에 호떡도 맛있으니까 하나hana 드셔보세요. — Cảm ơn nhé. Hotteok bên cạnh cũng ngon lắm, ăn thử một cái đi.
  • A: , 호떡 두 개du gae 주세요! — Vâng, cho cháu hai cái hotteok ạ!

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

얼마예요 - bao nhiêu tiền?
#1travelLv 1
얼마예요
eolmayeyo
bao nhiêu tiền?

Why this fits the scene

Đây là câu mở đầu phổ biến cho bất kỳ giao dịch nào. Tại Namdaemun, nhiều mặt hàng không có thẻ giá, vì vậy bạn sẽ phải nói câu này liên tục với các chủ sạp (Sajang-nim).

Safer alternative

이거 가격이 어떻게 돼요?igeo gagyeogi eotteotge dwaeyo? — Giá của cái này như thế nào ạ? (Trang trọng/lịch sự hơn)

Example line (from the script)

사장님, 이 양말 얼마예요?sajangnim, i yangmal eolmayeyo? — Ông chủ ơi, đôi tất này giá bao nhiêu?

이거 얼마예요?
igeo eolmayeyo?
Cái này bao nhiêu tiền?
전부 다 해서 얼마예요?
jeonbu da haeseo eolmayeyo?
Tất cả hết bao nhiêu tiền?
깎아주세요 - giảm giá cho tôi
#2travelLv 2
깎아주세요
kkakkajuseyo
giảm giá cho tôi

Why this fits the scene

Mặc cả là một phần văn hóa ở các chợ truyền thống. Hãy sử dụng câu này khi mua nhiều món đồ hoặc nếu bạn cảm thấy giá hơi cao. Đây là một lời đề nghị thân thiện, không phải là yêu cầu bắt buộc.

Safer alternative

조금만 더 잘 해주세요jogeumman deo jal haejuseyo — Xin hãy bớt cho tôi một chút (Rất phổ biến và lịch sự)

Example line (from the script)

조금만 깎아주세요. 세 묶음 살게요.jogeumman kkakkajuseyo. se mukkeum salgeyo. — Giảm giá cho cháu một chút đi ạ. Cháu sẽ mua ba bó.

너무 비싸요. 좀 깎아주세요.
neomu bissayo. jom kkakkajuseyo.
Đắt quá. Giảm giá cho tôi một chút đi.
많이 샀으니까 좀 깎아주세요.
manhi sasseunikka jom kkakkajuseyo.
Tôi đã mua nhiều rồi nên hãy giảm giá cho tôi một chút nhé.
현금 - tiền mặt
#3travelLv 1
현금
hyeongeum
tiền mặt

Why this fits the scene

Trong khi hầu hết các cửa hàng lớn đều nhận thẻ, các sạp nhỏ trong chợ thường thích tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng. Đề cập đến tiền mặt đôi khi có thể giúp bạn nhận được mức giảm giá mà bạn vừa yêu cầu.

Safer alternative

계좌이체gyejwaiche — Chuyển khoản ngân hàng (Phổ biến nếu bạn hết tiền mặt vật lý)

Example line (from the script)

현금으로 드릴게요.hyeongeumeuro deurilgeyo. — Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.

현금 영수증 해주세요.
hyeongeum yeongsujeung haejuseyo.
Vui lòng cho tôi hóa đơn tiền mặt.
현금밖에 없어요.
hyeongeumbakke eopseoyo.
Tôi chỉ có tiền mặt thôi.
하나 - một
#4travelLv 1
하나
hana
một

Why this fits the scene

Khi gọi đồ ăn đường phố như hotteok hay mandu, bạn sử dụng số thuần Hàn. 하나hana là dạng cơ bản của số "một".

Safer alternative

한 개han gae — Một cái (Cụ thể hơn khi sử dụng kèm đơn vị đếm)

Example line (from the script)

하나 드셔보세요.hana deusyeoboseyo. — Hãy ăn thử một cái.

이거 하나 주세요.
igeo hana juseyo.
Cho tôi một cái này.
하나 더 드릴까요?
hana deo deurilkkayo?
Tôi đưa thêm cho bạn một cái nữa nhé?
두 개 - hai cái
#5travelLv 1
두 개
du gae
hai cái

Why this fits the scene

Đây là cách "đúng" để sử dụng đơn vị đếm. Bạn đổi dul (hai) thành du khi theo sau là đơn vị đếm gae (cái/chiếc). Một lỗi phổ biến là nói 둘 개dul gae, nghe rất không tự nhiên.

Safer alternative

두 명du myeong — Hai người (Chỉ sử dụng cái này nếu bạn đang đếm người!)

Example line (from the script)

네, 호떡 두 개 주세요!ne, hotteok du gae juseyo! — Vâng, cho cháu hai cái hotteok ạ!

호떡 두 개 주세요.
hotteok du gae juseyo.
Cho tôi hai cái hotteok.
두 개에 오천 원이에요.
du gaee ocheon wonieyo.
5.000 won cho hai cái.

Politeness Ladder: Bargaining

  • Extremely Polite: 혹시 조금만 깎아주실 수 있으세요?hoksi jogeumman kkakkajusil su isseuseyo? (Liệu bác có thể giảm giá cho cháu một chút được không ạ?)
  • Standard/Polite: 좀 깎아주세요.jom kkakkajuseyo. (Xin hãy giảm giá cho tôi.)
  • Casual-Friendly: 사장님~ 좀만 깎아주세요!sajangnim~ jomman kkakkajuseyo! (Ông chủ ơi~ giảm giá cho cháu một tí đi mà! - dùng kèm với một nụ cười)

Common Wrong vs. Right: Street Food Counters

  • Wrong: 호떡 두 명 주세요hotteok du myeong juseyo (Cho tôi hai người hotteok - Đừng dùng 'myeong' cho đồ ăn!)
  • Right: 호떡 두 개 주세요hotteok du gae juseyo (Cho tôi hai cái hotteok)
  • Wrong: 만두 둘 개 주세요mandu dul gae juseyo (Cho tôi hai-vật sủi cảo)
  • Right: 만두 두 개 주세요mandu du gae juseyo (Cho tôi hai cái sủi cảo)

Decision Tree: Cash vs. Card

  1. Đó có phải là một tòa nhà kiên cố có cửa ra vào không? -> Thường thì dùng thẻ là ổn.
  2. Đó có phải là một xe đẩy trên đường phố có bánh xe không? -> Tiền mặt sẽ tốt hơn.
  3. Bạn có đang yêu cầu giảm giá không? -> Tiền mặt là bắt buộc.

Rewrite drill

Rewrite: 조금만 깎아주세요.jogeumman kkakkajuseyo. (Xin hãy giảm giá cho tôi.)

  • Casual: 좀만 깎아줘~jomman kkakkajwo~
  • Neutral: 조금만 깎아주세요.jogeumman kkakkajuseyo.
  • Polite: 혹시 조금만 깎아주실 수 있나요?hoksi jogeumman kkakkajusil su itnayo?

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
이거 얼마예요?
igeo eolmayeyo?
Cái này bao nhiêu tiền?
B
오천 원이에요.
ocheon wonieyo.
Nó giá 5.000 won.
#2
A
현금으로 하면 얼마예요?
hyeongeumeuro hamyeon eolmayeyo?
Nếu trả bằng tiền mặt thì bao nhiêu ạ?
B
사천 원에 줄게요.
sacheon wone julgeyo.
Tôi sẽ để cho bạn giá 4.000 won.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
사장님, 너무 비싸요. 조금만 ___.
Q2
이거 ___? 삼만 원이에요?
Q3
카드 안 돼요? ___만 있어요?
Q4
호떡 ___ 주세요. 친구랑 먹을 거예요.

Notes:

  • Q1: 깎아주세요kkakkajuseyo được dùng khi giá quá cao (비싸요).
  • Q2: 얼마예요eolmayeyo là câu hỏi tiêu chuẩn để hỏi giá.
  • Q3: 현금hyeongeum là từ đối lập logic với thẻ (카드).
  • Q4: 두 개du gae được dùng khi bạn chia sẻ với một người bạn (친구랑).

Next steps

Khi bạn đến thăm Namdaemun, hãy quan sát cách người dân địa phương tương tác. Họ thường gọi người bán là 사장님sajangnim (Sajang-nim) hoặc 이모imo (Imo - Dì) để tạo thiện cảm trước khi hỏi giảm giá. Đừng ngại bỏ đi nếu giá quá cao—đôi khi đó mới là lúc việc giảm giá thực sự diễn ra!

Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 5
eolmayeyo
Tap to reveal meaning →
Click to flip