Skip to content
← Bài viết
blogtravelLv 1–4politevi

여기서 내려주세요: Cách đi taxi và giao tiếp tiếng Hàn

By Korean TokTok Content TeamPublished 11 tháng 4, 2026

Nắm vững văn hóa đi taxi tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 여기서 내려주세요 và cách dùng Kakao Taxi. Học mẹo phát âm và đặt xe như người bản xứ.

00:41:40 11/4/2026
여기서 내려주세요: Cách đi taxi và giao tiếp tiếng Hàn
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Nắm vững văn hóa đi taxi tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 여기서 내려주세요 và cách dùng Kakao Taxi. Học mẹo phát âm và đặt xe như người bản xứ.

Di chuyển trên đường phố Hàn Quốc một cách tự tin bằng cách sử dụng sơ đồ lựa chọn loại taxi và thang đo mức độ lịch sự khi yêu cầu xuống xe.

Situation (what’s happening)

Bạn vừa kết thúc một ngày dài tham quan ở Seoul và chân bạn đang rất mỏi. Bạn quyết định bắt một chiếc taxi để về khách sạn. Dưới đây là một cuộc hội thoại điển hình giữa khách du lịch và tài xế.

  • Traveler: 안녕하세요! 카카오 택시kakao taeksi 부르려다가 그냥 잡았어요.
  • Driver: , 어디로 모실까요?
  • Traveler: 동역으로 가주세요. 카드kadeu 결제 되죠?
  • Driver: 그럼요. 도착해 가는데 어디쯤 세워드릴까요?
  • Traveler: 저기 사거리에서 세워주세요jeogi sageorieseo sewojuseyo.
  • Driver: 알겠습니다. 여기서 세울게요.
  • Traveler: 아, 조금만 더 가서 여기서 내려주세요yeogiseo naeryeojuseyo.
  • Driver: 네, 알겠습니다. 일반ilban 택시라 기본요금부터 시작합니다.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

카카오 택시 - Kakao Taxi
#1travelLv 1
카카오 택시
kakao taeksi
Kakao Taxi

Why this fits the scene

Ở Hàn Quốc, việc vẫy taxi trên đường đang dần trở nên ít phổ biến hơn. Hầu hết người dân địa phương sử dụng ứng dụng Kakao T. Ngay cả khi bạn vẫy xe trực tiếp, việc nhắc đến tên ứng dụng cũng rất phổ biến khi thảo luận về cách bạn tìm được xe.

Safer alternative

택시taeksi — Taxi (Thuật ngữ chung)

Example line (from the script)

카카오 택시kakao taeksi 부르려다가 그냥 잡았어요. — Tôi định gọi Kakao Taxi nhưng lại vừa bắt được xe luôn.

카카오 택시로 불렀어요.
kakao taeksiro bulreosseoyo.
Tôi đã gọi xe qua Kakao Taxi.
카드 - thẻ
#2travelLv 1
카드
kadeu
thẻ

Why this fits the scene

Mặc dù hầu hết tất cả taxi Hàn Quốc đều chấp nhận thẻ tín dụng, nhưng việc xác nhận lại là điều lịch sự, đặc biệt là với các tài xế lớn tuổi hoặc ở khu vực nông thôn. Lưu ý cách phát âm: âm 'ka-deu' phẳng, không có âm 'r'.

Safer alternative

현금hyeongeum — Tiền mặt

Example line (from the script)

카드kadeu 결제 되죠? — Thanh toán bằng thẻ được chứ ạ?

카드 결제 되나요?
kadeu gyeolje doenayo?
Có thể thanh toán bằng thẻ không ạ?
저기 사거리에서 세워주세요 - Làm ơn dừng ở ngã tư đằng kia
#3travelLv 2
저기 사거리에서 세워주세요
jeogi sageorieseo sewojuseyo
Làm ơn dừng ở ngã tư đằng kia

Why this fits the scene

Đây là một yêu cầu cụ thể tại một địa điểm đánh dấu. Sử dụng 세워주세요sewojuseyo (Làm ơn dừng xe/tấp vào lề) là cách tiêu chuẩn để chỉ ra điểm dừng trước khi bạn thực sự đến đó.

Safer alternative

저기서 세워주세요jeogiseo sewojuseyo — Làm ơn dừng ở đằng kia.

Example line (from the script)

저기 사거리에서 세워주세요jeogi sageorieseo sewojuseyo. — Làm ơn dừng ở ngã tư đằng kia.

기사님, 저기 사거리에서 세워주세요.
gisanim, jeogi sageorieseo sewojuseyo.
Bác tài ơi, làm ơn dừng ở ngã tư đằng kia ạ.
여기서 내려주세요 - Làm ơn cho tôi xuống ở đây
#4travelLv 1
여기서 내려주세요
yeogiseo naeryeojuseyo
Làm ơn cho tôi xuống ở đây

Why this fits the scene

Đây là cách trực tiếp nhất để bảo tài xế dừng lại ngay bây giờ. Nó trực tiếp hơn một chút so với việc yêu cầu 'dừng' tại một địa điểm; nó tập trung vào hành động 'xuống xe' của bạn.

Safer alternative

여기서 세워주세요yeogiseo sewojuseyo — Làm ơn dừng ở đây.

Example line (from the script)

아, 조금만 더 가서 여기서 내려주세요yeogiseo naeryeojuseyo. — À, đi thêm một chút nữa rồi cho tôi xuống ở đây.

저기 편의점 앞에서 여기서 내려주세요.
jeogi pyeonuijeom apeseo yeogiseo naeryeojuseyo.
Làm ơn cho tôi xuống ở trước cửa hàng tiện lợi đằng kia.
일반 - thường / tiêu chuẩn
#5travelLv 2
일반
ilban
thường / tiêu chuẩn

Why this fits the scene

Taxi Hàn Quốc được chia thành các loại. 일반ilban (Thường) thường có màu bạc, trắng hoặc cam. Chúng rẻ hơn taxi 모범mobeom (Cao cấp/Màu đen). Biết sự khác biệt giúp bạn quản lý ngân sách du lịch của mình.

Safer alternative

보통 택시botong taeksi — Taxi bình thường

Example line (from the script)

일반ilban 택시라 기본요금부터 시작합니다. — Vì là taxi thường nên sẽ bắt đầu từ giá cước cơ bản.

일반 택시 맞죠?
ilban taeksi matjyo?
Đây là taxi thường đúng không ạ?

Politeness Ladder: Requesting a Stop

  • Casual (với bạn bè): 여기서 내려줘yeogiseo naeryeojwo — Cho tao xuống đây.
  • Neutral/Polite (Tiêu chuẩn): 여기서 내려주세요yeogiseo naeryeojuseyo — Làm ơn cho tôi xuống ở đây.
  • Specific/Formal: 저기 사거리 지나서 세워주시면 감사하겠습니다jeogi sageori jinaseo sewojusimyeon gamsahagetseupnida — Tôi sẽ rất biết ơn nếu bác có thể dừng xe sau khi đi qua ngã tư kia.

Wrong vs. Right: Pronunciation Traps

  • Sai: "Ka-rd" (Âm R tiếng Anh) -> Đúng: 카드kadeu (Ka-deu) — Giữ âm 'deu' ngắn và phẳng.
  • Sai: "Ka-kao Taxi" (Nhấn trọng âm kiểu tiếng Anh) -> Đúng: 카카오 택시kakao taeksi (Ka-ka-o Tek-si) — Nhấn đều tất cả các âm tiết.

Decision Tree: Which Taxi to Take?

  1. Bạn có hơn 4 vali hoặc muốn dịch vụ cao cấp?
    • Có -> Chọn 모범mobeom (Cao cấp - Màu đen có sọc vàng) hoặc 대형daehyeong (Loại lớn - Xe Van).
    • Không -> Chuyển sang bước 2.
  2. Bạn đang tiết kiệm ngân sách?
    • Có -> Tìm xe 일반ilban (Thường - Bạc/Cam/Trắng).
    • Không -> 모범mobeom dễ tìm thấy hơn ở các khách sạn hạng sang.

Rewrite drill

Viết lại câu: "Dừng ở ngân hàng."

  • Casual: 은행에서 세워줘eunhaeeseo sewojwo
  • Neutral: 은행에서 세워주세요eunhaeeseo sewojuseyo
  • Polite: 은행 앞에서 내려주시면 감사하겠습니다eunhaeng apeseo naeryeojusimyeon gamsahagetseupnida

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
카드 돼요?
kadeu dwaeyo?
Do you take cards? Yes, we do.
B
네, 됩니다.
ne, doepnida.
#2
A
저기 사거리에서 세워주세요.
jeogi sageorieseo sewojuseyo
Please stop at that intersection over there. Yes, understood.
B
네, 알겠습니다.
ne, algetseupnida.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
Khi bạn muốn thanh toán bằng thẻ: ___ 결제할게요.
Q2
Khi bạn muốn xuống xe ngay lập tức: ___!
Q3
Tên của ứng dụng gọi taxi phổ biến nhất: ___.

Notes:

  • Q1: 카드kadeu là từ tiêu chuẩn cho thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ ở Hàn Quốc.
  • Q2: 여기서 내려주세요yeogiseo naeryeojuseyo là cách tự nhiên nhất để bảo tài xế dừng xe để bạn xuống.
  • Q3: 카카오 택시kakao taeksi đề cập đến dịch vụ Kakao T được đa số tài xế sử dụng.

Next steps

Khi bạn lên taxi, hãy luôn kiểm tra xem đồng hồ tính tiền có đang chạy không. Nếu bạn đang sử dụng ứng dụng dẫn đường, bạn có thể nói 네비대로 가주세요nebidaero gajuseyo (Làm ơn đi theo định vị). Hầu hết các tài xế đều thân thiện, nhưng việc chuẩn bị sẵn các cụm từ này sẽ giúp tránh những khoảng lặng khó xử!

Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 5
kakao taeksi
Tap to reveal meaning →
Click to flip
Cách gọi món tại Hàn Quốc: Mẫu câu và mẹo cần thiết
travel

Cách gọi món tại Hàn Quốc: Mẫu câu và mẹo cần thiết

Làm chủ việc gọi món tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 추천해 주세요 và 덜 맵게 해주세요. Tìm hiểu về mức độ cay và các lỗi thường gặp khi đi ăn ngoài!

Đi tàu điện Seoul: Cách dùng -행, -(으)로 và 에/에서
travel

Đi tàu điện Seoul: Cách dùng -행, -(으)로 và 에/에서

Di chuyển bằng tàu điện ngầm Seoul như người bản xứ. Nắm vững -행, -(으)로 가다 và các tiểu từ thiết yếu để tìm đúng sân ga và lối ra.

예약, 체크인: Tiếng Hàn thiết yếu khi nhận phòng khách sạn
travel

예약, 체크인: Tiếng Hàn thiết yếu khi nhận phòng khách sạn

Nắm vững các từ khóa 예약, 체크인 và 조식 để tự tin lưu trú tại khách sạn Hàn Quốc. Học cách yêu cầu lịch sự và các thủ tục nhận phòng cần thiết.

깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun
travel

깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun

Nắm vững 깎아주세요, 얼마예요 và nhiều hơn nữa để khám phá chợ Namdaemun. Học cách mặc cả, đếm đồ ăn đường phố và mẹo thanh toán như người bản xứ!

Mất đồ tại Hàn Quốc? Cách dùng 분실물 và 찾으러 왔어요
travel

Mất đồ tại Hàn Quốc? Cách dùng 분실물 và 찾으러 왔어요

Bạn bị mất đồ ở Hàn Quốc? Hãy nắm vững các từ 분실물, 찾으러 왔어요 và nhiều hơn nữa để tìm lại đồ tại các trung tâm đồ thất lạc một cách dễ dàng.

Lên kế hoạch du lịch? Học 일기예보 & 비 소식
travel

Lên kế hoạch du lịch? Học 일기예보 & 비 소식

Học cách thảo luận kế hoạch du lịch dựa trên dự báo thời tiết Hàn Quốc. Làm chủ các từ vựng 일기예보, 비 소식 và nhiều hơn nữa!