Skip to content
← Bài viết
blogtravelLv 2–5politevi

Mất đồ tại Hàn Quốc? Cách dùng 분실물 và 찾으러 왔어요

By Korean TokTok Content TeamPublished 10 tháng 3, 2026

Bạn bị mất đồ ở Hàn Quốc? Hãy nắm vững các từ 분실물, 찾으러 왔어요 và nhiều hơn nữa để tìm lại đồ tại các trung tâm đồ thất lạc một cách dễ dàng.

00:52:56 10/3/2026
Mất đồ tại Hàn Quốc? Cách dùng 분실물 và 찾으러 왔어요
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Bạn bị mất đồ ở Hàn Quốc? Hãy nắm vững các từ 분실물, 찾으러 왔어요 và nhiều hơn nữa để tìm lại đồ tại các trung tâm đồ thất lạc một cách dễ dàng.

Tự tin tìm đến các trung tâm đồ thất lạc tại Hàn Quốc với sơ đồ quyết định đơn giản và các mẫu câu thiết yếu để nhận lại đồ đạc của bạn.

Situation (what’s happening)

Bạn nhận ra mình bị mất túi sau khi xuống tàu KTX tại ga Seoul. Bạn đi đến quầy thông tin để nhờ giúp đỡ và cuối cùng là đến văn phòng lưu giữ đồ.

Traveler: 저기요, 혹시 분실물 센터가 어디예요? — Xin lỗi, cho hỏi trung tâm đồ thất lạc ở đâu ạ? Staff: 2층 끝 있어요. 뭐 잃어버리셨어요? — Ở cuối tầng 2 ạ. Bạn đã làm mất gì thế? Traveler: 검은색 가방요. 안에 지갑이 들어있어요. — Một chiếc túi màu đen. Bên trong có ví tiền ạ. Staff: 아, 아까 접수된 게 있요. — À, có một món đồ vừa được gửi vào lúc nãy. Traveler: 말요? 그거 찾으러 왔어요! — Thật sao? Tôi đến để nhận lại nó đây! Staff: 본인 확인이 필요합니다. 성함이 어떻게 되세요? — Chúng tôi cần xác nhận danh tính. Tên bạn là gì ạ? Traveler: 김철수입니다. 사례하고 싶은데 방법이 있을까요? — Tôi là Kim Cheol-su. Tôi muốn hậu tạ, không biết có cách nào không? Staff: 아니요, 괜찮습니다. 여기 서주세요. — Không sao đâu ạ. Phiền bạn ký tên vào đây.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

분실물 - đồ thất lạc
#1travelLv 2
분실물
bun-sil-mul
đồ thất lạc

Why this fits the scene

Đây là thuật ngữ trang trọng và phổ biến nhất cho bất kỳ "tài sản bị mất" nào. Bạn sẽ thấy từ này trên các biển báo tại sân bay, ga tàu điện ngầm và trung tâm thương mại.

Safer alternative

유실물yusilmul cũng được sử dụng chính thức (như trong 유실물 센터), nhưng 분실물bunsilmul phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Example line (from the script)

저기요, 혹시 분실물 센터가 어디예요?jeogiyo, hoksi bunsilmul senteoga eodiyeyo? — Xin lỗi, cho hỏi trung tâm đồ thất lạc ở đâu ạ?

분실물 센터가 어디예요?
bunsilmul senteoga eodiyeyo?
Trung tâm đồ thất lạc ở đâu ạ?
분실물을 습득했습니다.
bunsilmureul seupdeukhaetseupnida.
Tôi đã nhặt được một món đồ thất lạc.
찾으러 왔어요 - tôi đến để nhận/lấy đồ
#2travelLv 3
찾으러 왔어요
cha-jeu-reo wa-sseo-yo
tôi đến để nhận/lấy đồ

Why this fits the scene

Khi bạn đến quầy và biết rằng họ đang giữ đồ của mình, đây là cách tự nhiên nhất để trình bày mục đích. Nó có nghĩa đen là "Tôi đến để tìm/lấy nó."

Safer alternative

수령하러 왔어요suryeonghareo wasseoyo trang trọng hơn (Tôi đến để tiếp nhận nó), thường dùng trong các văn bản chính thức.

Example line (from the script)

정말요? 그거 찾으러 왔어요!jeongmaryo? geugeo chajeureo wasseoyo! — Thật sao? Tôi đến để nhận lại nó đây!

제 가방 찾으러 왔어요.
je gabang chajeureo wasseoyo.
Tôi đến để lấy lại túi của mình.
택배 찾으러 왔는데요.
taekbae chajeureo watneundeyo.
Tôi đến để nhận bưu phẩm ạ.
잃어버렸어요 - tôi đã làm mất
#3travelLv 2
잃어버렸어요
il-eo-beo-ryeo-sseo-yo
tôi đã làm mất

Why this fits the scene

Đây là động từ thì quá khứ tiêu chuẩn để giải thích rằng bạn đã làm mất thứ gì đó. Nó lịch sự và rõ ràng cho mọi tình huống dịch vụ.

Safer alternative

분실했어요bunsilhaesseoyo là phiên bản Hán-Hàn trang trọng hơn, thường dùng trong các báo cáo bằng văn bản.

Example line (from the script)

뭐 잃어버리셨어요?mwo ilheobeorisyeosseoyo? — Bạn đã làm mất gì thế?

핸드폰을 잃어버렸어요.
haendeuponeul ilheobeoryeosseoyo.
Tôi đã làm mất điện thoại.
어디서 잃어버렸는지 몰라요.
eodiseo ilheobeoryeotneunji molrayo.
Tôi không biết mình đã làm mất nó ở đâu.
보관하고 있다 - đang lưu giữ/giữ hộ
#4travelLv 4
보관하고 있다
bo-gwan-ha-go it-da
đang lưu giữ/giữ hộ

Why this fits the scene

Đây là điều nhân viên sẽ nói khi họ đang giữ món đồ của bạn. Nó ngụ ý món đồ đang được cất giữ an toàn cho chủ sở hữu.

Safer alternative

맡고 있다matgo itda thân mật hơn, giống như một người bạn đang cầm hộ túi cho bạn một lát.

Example line (from the script)

아, 아까 접수된 게 있네요.a, akka jeopsudoen ge itneyo. (Lưu ý: Kịch bản dùng 접수된jeopsudoen nghĩa là "được tiếp nhận", nhưng nhân viên thường nói 저희가 보관하고 있습니다jeohuiga bogwanhago itseupnida — Chúng tôi đang lưu giữ nó.)

저희가 보관하고 있습니다.
jeohuiga bogwanhago itseupnida.
Chúng tôi đang lưu giữ nó (trong kho).
보관 중인 물건이 많아요.
bogwan juin mulgeoni manhayo.
Có rất nhiều đồ vật hiện đang được lưu giữ.
사례하다 - hậu tạ / bày tỏ lòng biết ơn
#5travelLv 5
사례하다
sa-rye-ha-da
hậu tạ / bày tỏ lòng biết ơn

Why this fits the scene

Ở Hàn Quốc, việc đề nghị một khoản hậu tạ nhỏ (thường là 5-20% giá trị đồ vật) là một cử chỉ đẹp nếu ai đó tìm thấy đồ vật có giá trị. Động từ này bao hàm hành động tặng quà hoặc tiền để cảm ơn.

Safer alternative

보답하다bodaphada là một thuật ngữ chung hơn cho việc đền đáp một ân huệ hoặc lòng tốt.

Example line (from the script)

사례하고 싶은데 방법이 있을까요?saryehago sipeunde bangbeobi isseulkkayo? — Tôi muốn hậu tạ, không biết có cách nào không?

꼭 사례하고 싶습니다.
kkok saryehago sipseupnida.
Tôi rất muốn được hậu tạ.
사례금은 얼마가 적당할까요?
saryegeumeun eolmaga jeokdanghalkkayo?
Tiền hậu tạ bao nhiêu thì phù hợp nhỉ?

Decision Tree: Identifying Your Item

Khi nhân viên hỏi 어떤 물건인가요?eotteon mulgeoningayo? (Đó là loại đồ vật gì?), hãy làm theo trình tự này:

  1. Category: 지갑jigap (Ví) / 가방gabang (Túi xách) / 휴대폰hyudaepon (Điện thoại)
  2. Color: 검은색geomeunsaek (Màu đen) / 하얀색hayansaek (Màu trắng) / 빨간색ppalgansaek (Màu đỏ)
  3. Brand/Detail: [Brand Name] 제품이에요[Brand Name] jepumieyo (Đó là sản phẩm của [Thương hiệu]) / 안에 [Item]이 들어있어요ane [Item]i deureoisseoyo (Bên trong có [Đồ vật]).

Rewrite drill

Rewrite: 가방 찾으러 왔어요.gabang chajeureo wasseoyo. (Tôi đến để lấy túi xách.)

  • Casual: 가방 찾으러 왔어.gabang chajeureo wasseo.
  • Neutral: 가방 찾으러 왔습니다.gabang chajeureo watseupnida.
  • Polite: 가방을 찾으러 왔는데요.gabaeul chajeureo watneundeyo.

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
혹시 파란색 우산 분실물 들어온 거 있나요?
hoksi paransaek usan bunsilmul deureoon geo itnayo?
Có chiếc ô màu xanh nào được gửi vào mục đồ thất lạc không ạ?
B
잠시만요... 네, 여기 하나 보관하고 있어요.
jamsimanyo... ne, yeogi hana bogwanhago isseoyo.
Đợi tôi một chút... Vâng, ở đây chúng tôi đang giữ một chiếc.
#2
A
지갑을 잃어버렸어요. 어떻게 하죠?
jigabeul ilheobeoryeosseoyo. eotteotge hajyo?
Tôi bị mất ví rồi. Tôi phải làm sao đây?
B
분실물 센터에 먼저 전화해 보세요.
bunsilmul senteoe meonjeo jeonhwahae boseyo.
Thử gọi cho trung tâm đồ thất lạc trước xem sao.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
어제 지하철에서 지갑을 ____.
Q2
제 물건이 여기 있다고 해서 ____.
Q3
여기 ____ 센터가 어디에 있나요?

Notes:

  • Q1: 잃어버렸어요ilheobeoryeosseoyo là động từ thì quá khứ dùng để nói rằng bạn đã làm mất một món đồ.
  • Q2: 찾으러 왔어요chajeureo wasseoyo là cụm từ tiêu chuẩn dùng khi bạn đến một địa điểm để nhận lại một món đồ cụ thể.
  • Q3: 분실물bunsilmul (đồ thất lạc) kết hợp với 센터 (trung tâm) để tạo thành thuật ngữ phổ biến cho văn phòng đồ thất lạc.

Next steps

Nếu bạn mất đồ trên xe buýt hoặc tàu điện ngầm ở Hàn Quốc, hãy kiểm tra trang web 'LOST112' (cổng thông tin đồ thất lạc của cảnh sát quốc gia). Hầu hết các món đồ đều được tải lên đó kèm ảnh trong vòng 24 giờ!

Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 5
bun-sil-mul
Tap to reveal meaning →
Click to flip
Lên kế hoạch du lịch? Học 일기예보 & 비 소식
travel

Lên kế hoạch du lịch? Học 일기예보 & 비 소식

Học cách thảo luận kế hoạch du lịch dựa trên dự báo thời tiết Hàn Quốc. Làm chủ các từ vựng 일기예보, 비 소식 và nhiều hơn nữa!

Đi tàu điện Seoul: Cách dùng -행, -(으)로 và 에/에서
travel

Đi tàu điện Seoul: Cách dùng -행, -(으)로 và 에/에서

Di chuyển bằng tàu điện ngầm Seoul như người bản xứ. Nắm vững -행, -(으)로 가다 và các tiểu từ thiết yếu để tìm đúng sân ga và lối ra.

깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun
travel

깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun

Nắm vững 깎아주세요, 얼마예요 và nhiều hơn nữa để khám phá chợ Namdaemun. Học cách mặc cả, đếm đồ ăn đường phố và mẹo thanh toán như người bản xứ!

여기서 내려주세요: Cách đi taxi và giao tiếp tiếng Hàn
travel

여기서 내려주세요: Cách đi taxi và giao tiếp tiếng Hàn

Nắm vững văn hóa đi taxi tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 여기서 내려주세요 và cách dùng Kakao Taxi. Học mẹo phát âm và đặt xe như người bản xứ.

예약, 체크인: Tiếng Hàn thiết yếu khi nhận phòng khách sạn
travel

예약, 체크인: Tiếng Hàn thiết yếu khi nhận phòng khách sạn

Nắm vững các từ khóa 예약, 체크인 và 조식 để tự tin lưu trú tại khách sạn Hàn Quốc. Học cách yêu cầu lịch sự và các thủ tục nhận phòng cần thiết.

Cách gọi món tại Hàn Quốc: Mẫu câu và mẹo cần thiết
travel

Cách gọi món tại Hàn Quốc: Mẫu câu và mẹo cần thiết

Làm chủ việc gọi món tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 추천해 주세요 và 덜 맵게 해주세요. Tìm hiểu về mức độ cay và các lỗi thường gặp khi đi ăn ngoài!