Mất đồ tại Hàn Quốc? Cách dùng 분실물 và 찾으러 왔어요
Bạn bị mất đồ ở Hàn Quốc? Hãy nắm vững các từ 분실물, 찾으러 왔어요 và nhiều hơn nữa để tìm lại đồ tại các trung tâm đồ thất lạc một cách dễ dàng.
Bạn bị mất đồ ở Hàn Quốc? Hãy nắm vững các từ 분실물, 찾으러 왔어요 và nhiều hơn nữa để tìm lại đồ tại các trung tâm đồ thất lạc một cách dễ dàng.

Nắm vững các từ khóa 예약, 체크인 và 조식 để tự tin lưu trú tại khách sạn Hàn Quốc. Học cách yêu cầu lịch sự và các thủ tục nhận phòng cần thiết.

Làm chủ việc gọi món tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 추천해 주세요 và 덜 맵게 해주세요. Tìm hiểu về mức độ cay và các lỗi thường gặp khi đi ăn ngoài!

Học cách thảo luận kế hoạch du lịch dựa trên dự báo thời tiết Hàn Quốc. Làm chủ các từ vựng 일기예보, 비 소식 và nhiều hơn nữa!

Tự tin tìm đến các trung tâm đồ thất lạc tại Hàn Quốc với sơ đồ quyết định đơn giản và các mẫu câu thiết yếu để nhận lại đồ đạc của bạn.
Bạn nhận ra mình bị mất túi sau khi xuống tàu KTX tại ga Seoul. Bạn đi đến quầy thông tin để nhờ giúp đỡ và cuối cùng là đến văn phòng lưu giữ đồ.
Traveler: 저기요, 혹시 분실물 센터가 어디예요? — Xin lỗi, cho hỏi trung tâm đồ thất lạc ở đâu ạ?
Staff: 2층 끝에 있어요. 뭐 잃어버리셨어요? — Ở cuối tầng 2 ạ. Bạn đã làm mất gì thế?
Traveler: 검은색 가방요. 안에 지갑이 들어있어요. — Một chiếc túi màu đen. Bên trong có ví tiền ạ.
Staff: 아, 아까 접수된 게 있네요. — À, có một món đồ vừa được gửi vào lúc nãy.
Traveler: 정말요? 그거 찾으러 왔어요! — Thật sao? Tôi đến để nhận lại nó đây!
Staff: 본인 확인이 필요합니다. 성함이 어떻게 되세요? — Chúng tôi cần xác nhận danh tính. Tên bạn là gì ạ?
Traveler: 김철수입니다. 사례하고 싶은데 방법이 있을까요? — Tôi là Kim Cheol-su. Tôi muốn hậu tạ, không biết có cách nào không?
Staff: 아니요, 괜찮습니다. 여기 서명해 주세요. — Không sao đâu ạ. Phiền bạn ký tên vào đây.
Đây là thuật ngữ trang trọng và phổ biến nhất cho bất kỳ "tài sản bị mất" nào. Bạn sẽ thấy từ này trên các biển báo tại sân bay, ga tàu điện ngầm và trung tâm thương mại.
유실물yusilmul cũng được sử dụng chính thức (như trong 유실물 센터), nhưng 분실물bunsilmul phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
저기요, 혹시 분실물 센터가 어디예요?jeogiyo, hoksi bunsilmul senteoga eodiyeyo? — Xin lỗi, cho hỏi trung tâm đồ thất lạc ở đâu ạ?
Khi nhân viên hỏi 어떤 물건인가요?eotteon mulgeoningayo? (Đó là loại đồ vật gì?), hãy làm theo trình tự này:
지갑jigap (Ví) / 가방gabang (Túi xách) / 휴대폰hyudaepon (Điện thoại)검은색geomeunsaek (Màu đen) / 하얀색hayansaek (Màu trắng) / 빨간색ppalgansaek (Màu đỏ)[Brand Name] 제품이에요[Brand Name] jepumieyo (Đó là sản phẩm của [Thương hiệu]) / 안에 [Item]이 들어있어요ane [Item]i deureoisseoyo (Bên trong có [Đồ vật]).Rewrite: 가방 찾으러 왔어요.gabang chajeureo wasseoyo. (Tôi đến để lấy túi xách.)
가방 찾으러 왔어.gabang chajeureo wasseo.가방 찾으러 왔습니다.gabang chajeureo watseupnida.가방을 찾으러 왔는데요.gabaeul chajeureo watneundeyo.Notes:
잃어버렸어요ilheobeoryeosseoyo là động từ thì quá khứ dùng để nói rằng bạn đã làm mất một món đồ.찾으러 왔어요chajeureo wasseoyo là cụm từ tiêu chuẩn dùng khi bạn đến một địa điểm để nhận lại một món đồ cụ thể.분실물bunsilmul (đồ thất lạc) kết hợp với 센터 (trung tâm) để tạo thành thuật ngữ phổ biến cho văn phòng đồ thất lạc.Nếu bạn mất đồ trên xe buýt hoặc tàu điện ngầm ở Hàn Quốc, hãy kiểm tra trang web 'LOST112' (cổng thông tin đồ thất lạc của cảnh sát quốc gia). Hầu hết các món đồ đều được tải lên đó kèm ảnh trong vòng 24 giờ!
수령하러 왔어요suryeonghareo wasseoyo trang trọng hơn (Tôi đến để tiếp nhận nó), thường dùng trong các văn bản chính thức.
정말요? 그거 찾으러 왔어요!jeongmaryo? geugeo chajeureo wasseoyo! — Thật sao? Tôi đến để nhận lại nó đây!
분실했어요bunsilhaesseoyo là phiên bản Hán-Hàn trang trọng hơn, thường dùng trong các báo cáo bằng văn bản.
뭐 잃어버리셨어요?mwo ilheobeorisyeosseoyo? — Bạn đã làm mất gì thế?
맡고 있다matgo itda thân mật hơn, giống như một người bạn đang cầm hộ túi cho bạn một lát.
아, 아까 접수된 게 있네요.a, akka jeopsudoen ge itneyo. (Lưu ý: Kịch bản dùng 접수된jeopsudoen nghĩa là "được tiếp nhận", nhưng nhân viên thường nói 저희가 보관하고 있습니다jeohuiga bogwanhago itseupnida — Chúng tôi đang lưu giữ nó.)
보답하다bodaphada là một thuật ngữ chung hơn cho việc đền đáp một ân huệ hoặc lòng tốt.
사례하고 싶은데 방법이 있을까요?saryehago sipeunde bangbeobi isseulkkayo? — Tôi muốn hậu tạ, không biết có cách nào không?