Skip to content
← Bài viết
blogtravelLv 2–5politevi

예약, 체크인: Tiếng Hàn thiết yếu khi nhận phòng khách sạn

By Korean TokTok Content TeamPublished 28 tháng 3, 2026

Nắm vững các từ khóa 예약, 체크인 và 조식 để tự tin lưu trú tại khách sạn Hàn Quốc. Học cách yêu cầu lịch sự và các thủ tục nhận phòng cần thiết.

00:33:16 28/3/2026
예약, 체크인: Tiếng Hàn thiết yếu khi nhận phòng khách sạn
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Nắm vững các từ khóa 예약, 체크인 và 조식 để tự tin lưu trú tại khách sạn Hàn Quốc. Học cách yêu cầu lịch sự và các thủ tục nhận phòng cần thiết.

Tự tin giao tiếp tại quầy lễ tân với mức độ lịch sự phù hợp để có một kỳ nghỉ suôn sẻ tại Seoul.

Situation (what’s happening)

Bạn vừa đến một khách sạn boutique ở Myeongdong sau một chuyến bay dài. Bạn cần xác nhận đặt phòng, yêu cầu một phòng yên tĩnh và tìm hiểu thời gian ăn sáng. Dưới đây là cách cuộc hội thoại thường diễn ra tại quầy lễ tân.

Khách: 안녕하세요, 예약yeyak했는데요. — Xin chào, tôi có đặt phòng trước. Nhân viên: 성함이 어떻게 되시나요? — Tên của quý khách là gì ạ? Khách: 김철수입니다. 그런데 제 이름으로 예약이 안 되어 있나요? — Tôi là Kim Cheol-su. Không có đặt phòng nào dưới tên tôi sao? Nhân viên: 아, 여기 있요. 체크인chekeuin 도와드리겠습니다. — À, đây rồi ạ. Tôi sẽ hỗ trợ quý khách làm thủ tục nhận phòng (check-in). Khách: 혹시 높은 층nopeun cheung으로 배받을 수 있을까요? — Liệu tôi có thể được xếp phòng ở tầng cao không? Nhân viên: 네, 가능합니다. 조식josik 포함 패키지이신데 안내해 드릴까요? — Vâng, được ạ. Quý khách có gói bao gồm bữa sáng; tôi xin phép hướng dẫn cho quý khách nhé? Khách: 네, 이용 시간iyong sigan이 어떻게 되나요? — Vâng, thời gian sử dụng là khi nào vậy?

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

예약 - đặt phòng / đặt chỗ
#1travelLv 2
예약
yeyak
đặt phòng / đặt chỗ

Why this fits the scene

Đây là từ cơ bản nhất cho bất kỳ dịch vụ du lịch nào. Trong bối cảnh khách sạn, bạn sử dụng nó ngay lập tức để xác nhận mình là khách đã đặt trước thay vì khách vãng lai.

Safer alternative

부킹buking (Booking) cũng được hiểu nhưng nghe giống Konglish; 예약yeyak là thuật ngữ chuyên nghiệp tiêu chuẩn.

Example line (from the script)

안녕하세요, 예약했는데요.annyeonghaseyo, yeyakhaetneundeyo. — Xin chào, tôi có đặt phòng trước.

예약 확인 부탁드립니다.
yeyak hwagin butakdeuripnida.
Vui lòng kiểm tra đặt chỗ của tôi.
체크인 - nhận phòng (check-in)
#2travelLv 1
체크인
che-keu-in
nhận phòng (check-in)

Why this fits the scene

Mặc dù đây là từ mượn từ tiếng Anh, nhưng cách phát âm rất đặc trưng (che-keu-in). Nó đề cập đến toàn bộ quá trình hành chính để nhận thẻ phòng.

Safer alternative

방 배정bang baejeong (Xếp phòng) cụ thể hơn về việc nhận phòng, nhưng 체크인chekeuin là thuật ngữ phổ biến cho cả quy trình.

Example line (from the script)

체크인 도와드리겠습니다.chekeuin dowadeurigetseupnida. — Tôi sẽ hỗ trợ quý khách làm thủ tục nhận phòng.

몇 시부터 체크인 가능해요?
myeot sibuteo chekeuin ganeunghaeyo?
Có thể nhận phòng từ mấy giờ?
높은 층 - tầng cao
#3travelLv 3
높은 층
nopi-cheung
tầng cao

Why this fits the scene

Ở các thành phố đông đúc như Seoul, một 높은 층nopeun cheung (tầng cao) thường có nghĩa là ít tiếng ồn đường phố hơn và có tầm nhìn đẹp hơn ra đường chân trời thành phố hoặc Tháp Namsan.

Safer alternative

전망 좋은 방jeonmang joheun bang (Phòng có tầm nhìn đẹp) nếu bạn quan tâm đến cảnh quan hơn là số tầng thực tế.

Example line (from the script)

혹시 높은 층으로 배정받을 수 있을까요?hoksi nopeun cheueuro baejeongbadeul su isseulkkayo? — Liệu tôi có thể được xếp phòng ở tầng cao không?

높은 층으로 주실 수 있나요?
nopeun cheueuro jusil su itnayo?
Tôi có thể lấy phòng ở tầng cao được không?
조식 - bữa sáng
#4travelLv 3
조식
josik
bữa sáng

Why this fits the scene

Trong khi 아침 식사achim siksa là từ thông dụng cho bữa sáng, các khách sạn hầu như chỉ sử dụng thuật ngữ gốc Hán 조식josik trên các biển báo và trong giao tiếp trang trọng.

Safer alternative

아침achim (Sáng/Bữa sáng) thì ổn khi nói chuyện thân mật, nhưng hãy dùng 조식josik với nhân viên để nghe có vẻ chuyên nghiệp hơn.

Example line (from the script)

조식 포함 패키지이신데 안내해 드릴까요?josik poham paekijiisinde annaehae deurilkkayo? — Quý khách có gói bao gồm bữa sáng; tôi xin phép hướng dẫn cho quý khách nhé?

조식은 포함인가요?
josigeun pohamingayo?
Bữa sáng có bao gồm không?
이용 시간 - thời gian sử dụng
#5travelLv 3
이용 시간
iyong sigan
thời gian sử dụng

Why this fits the scene

Cụm từ này rất cần thiết cho các tiện ích như phòng gym, hồ bơi và tiệc buffet sáng. Nó bao gồm cả giờ mở cửa và đóng cửa.

Safer alternative

몇 시까지 해요?myeot sikkaji haeyo? (Mở cửa đến mấy giờ?) là cách hỏi thân mật hơn cho cùng một nội dung.

Example line (from the script)

네, 이용 시간이 어떻게 되나요?ne, iyong sigani eotteotge doenayo? — Vâng, thời gian sử dụng là khi nào vậy?

수영장 이용 시간이 어떻게 돼요?
suyeongjang iyong sigani eotteotge dwaeyo?
Giờ hoạt động của hồ bơi là như thế nào?

Rewrite drill

Viết lại yêu cầu tầng cao theo 3 sắc thái:

  • Casual: 높은 층으로 줄 수 있어?nopeun cheueuro jul su isseo? — Cho mình tầng cao được không?
  • Neutral: 높은 층으로 주실 수 있나요?nopeun cheueuro jusil su itnayo? — Bạn có thể cho tôi tầng cao được không?
  • Polite: 혹시 높은 층으로 배정해 주실 수 있습니까?hoksi nopeun cheueuro baejeonghae jusil su itseupnikka? — Liệu quý khách có thể vui lòng sắp xếp cho tôi phòng ở tầng cao được không?

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
조식은 어디서 먹나요? — Ăn sáng ở đâu vậy ạ?
josigeun eodiseo meoknayo? — Ăn sáng ở đâu vậy ạ?
Asking for the breakfast location.
B
2층 레스토랑을 이용해 주세요. — Vui lòng sử dụng nhà hàng ở tầng 2.
2cheung reseutoraeul iyonghae juseyo. — Vui lòng sử dụng nhà hàng ở tầng 2.
#2
A
이용 시간이 지났나요? — Đã hết giờ sử dụng chưa ạ?
iyong sigani jinatnayo? — Đã hết giờ sử dụng chưa ạ?
Checking if a facility is still open.
B
네, 저녁 9시에 종료되었습니다. — Vâng, đã kết thúc lúc 9 giờ tối.
ne, jeonyeok 9sie jongryodoeeotseupnida. — Vâng, đã kết thúc lúc 9 giờ tối.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
아침에 배가 고파서 ___을 먹으러 갔어요.
Q2
호텔에 도착해서 가장 먼저 ___을 했어요.
Q3
뷰가 좋은 방을 원해서 ___을 요청했어요.

Notes:

  • Q1: 조식josik đề cập cụ thể đến bữa ăn sáng tại khách sạn.
  • Q2: 체크인chekeuin là danh từ chỉ quá trình đăng ký tại khách sạn khi đến nơi.
  • Q3: 높은 층nopeun cheung là yêu cầu tiêu chuẩn cho những khách muốn có tầm nhìn tốt hơn hoặc ít tiếng ồn hơn.

Next steps

Khi nói chuyện với nhân viên khách sạn, sử dụng đuôi kết thúc -요-yo là hoàn toàn an toàn và lịch sự. Tuy nhiên, bạn sẽ nhận thấy nhân viên thường trả lời bằng phong cách rất trang trọng -습니다-seupnida. Đừng cảm thấy áp lực phải bắt chước hoàn toàn sự trang trọng của họ; giữ nhất quán với -요-yo là điều tự nhiên đối với khách du lịch. Hãy chú ý các biển báo trong thang máy liệt kê 이용 시간iyong sigan cho phòng xông hơi hoặc quầy bar trên sân thượng!

Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 5
yeyak
Tap to reveal meaning →
Click to flip
Đi tàu điện Seoul: Cách dùng -행, -(으)로 và 에/에서
travel

Đi tàu điện Seoul: Cách dùng -행, -(으)로 và 에/에서

Di chuyển bằng tàu điện ngầm Seoul như người bản xứ. Nắm vững -행, -(으)로 가다 và các tiểu từ thiết yếu để tìm đúng sân ga và lối ra.

여기서 내려주세요: Cách đi taxi và giao tiếp tiếng Hàn
travel

여기서 내려주세요: Cách đi taxi và giao tiếp tiếng Hàn

Nắm vững văn hóa đi taxi tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 여기서 내려주세요 và cách dùng Kakao Taxi. Học mẹo phát âm và đặt xe như người bản xứ.

Cách gọi món tại Hàn Quốc: Mẫu câu và mẹo cần thiết
travel

Cách gọi món tại Hàn Quốc: Mẫu câu và mẹo cần thiết

Làm chủ việc gọi món tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 추천해 주세요 và 덜 맵게 해주세요. Tìm hiểu về mức độ cay và các lỗi thường gặp khi đi ăn ngoài!

깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun
travel

깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun

Nắm vững 깎아주세요, 얼마예요 và nhiều hơn nữa để khám phá chợ Namdaemun. Học cách mặc cả, đếm đồ ăn đường phố và mẹo thanh toán như người bản xứ!

Mất đồ tại Hàn Quốc? Cách dùng 분실물 và 찾으러 왔어요
travel

Mất đồ tại Hàn Quốc? Cách dùng 분실물 và 찾으러 왔어요

Bạn bị mất đồ ở Hàn Quốc? Hãy nắm vững các từ 분실물, 찾으러 왔어요 và nhiều hơn nữa để tìm lại đồ tại các trung tâm đồ thất lạc một cách dễ dàng.

Lên kế hoạch du lịch? Học 일기예보 & 비 소식
travel

Lên kế hoạch du lịch? Học 일기예보 & 비 소식

Học cách thảo luận kế hoạch du lịch dựa trên dự báo thời tiết Hàn Quốc. Làm chủ các từ vựng 일기예보, 비 소식 và nhiều hơn nữa!