Skip to content
← Bài viết
blogtravelLv 2–5politevi

Đi tàu điện Seoul: Cách dùng -행, -(으)로 và 에/에서

By Korean TokTok Content TeamPublished 23 tháng 5, 2026

Di chuyển bằng tàu điện ngầm Seoul như người bản xứ. Nắm vững -행, -(으)로 가다 và các tiểu từ thiết yếu để tìm đúng sân ga và lối ra.

00:49:11 23/5/2026
Đi tàu điện Seoul: Cách dùng -행, -(으)로 và 에/에서
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Di chuyển bằng tàu điện ngầm Seoul như người bản xứ. Nắm vững -행, -(으)로 가다 và các tiểu từ thiết yếu để tìm đúng sân ga và lối ra.

Đừng để bị lạc ở ga Gangnam nữa! Hãy cùng tìm hiểu hướng dẫn về các chỉ số hướng đi và cách tìm sân ga trong hệ thống tàu điện ngầm Seoul.

Situation (what’s happening)

Bạn đang ở một ga trung chuyển đông đúc như Myeong-dong hoặc Hongdae. Bạn cần xác định sân ga nào đi về hướng điểm đến của mình và nhờ trợ giúp khi thẻ T-money gặp lỗi.

민수: 저기요, 잠실역으로 가려면 어디로 가야 돼요?minsu: jeogiyo, jamsiryeogeuro garyeomyeon eodiro gaya dwaeyo? — Xin lỗi, tôi muốn đi đến ga Jamsil thì phải đi đường nào ạ? 직원: 2호선 성수행 열차를 타세요. 저쪽이에요.jigwon: 2hoseon seongsuhaeng yeolchareul taseyo. jeojjogieyo. — Hãy đi tàu tuyến số 2 hướng đi Seongsu. Ở phía kia kìa. 민수: 아, 감사합니다. 그런데 개찰구에서 카드가 안 찍혀요.minsu: a, gamsahapnida. geureonde gaechalgueseo kadeuga an jjikhyeoyo. — À, tôi cảm ơn. Nhưng thẻ của tôi không quét được ở cửa soát vé. 직원: 역무실에 가서 확인해 보세요.jigwon: yeokmusire gaseo hwaginhae boseyo. — Bạn hãy đến văn phòng nhà ga để kiểm tra xem. 민수: 네, 알겠습니다. 8번 출구는 어디에 있어요?minsu: ne, algetseupnida. 8beon chulguneun eodie isseoyo? — Vâng, tôi hiểu rồi. Lối ra số 8 ở đâu vậy ạ? 직원: 계단 위로 올라가면 바로 있어요.jigwon: gyedan wiro olragamyeon baro isseoyo. — Đi lên cầu thang là thấy ngay.

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

-(으)로 가다 - đi về hướng
#1travelLv 2
-(으)로 가다
-ro gada
đi về hướng

Why this fits the scene

Khi bạn bị lạc trong một nhà ga khổng lồ như ga Seoul, bạn cần hỏi phương hướng chung. -(으)로-(eu)ro chỉ hướng hoặc phương thức di chuyển. Cách nói này tự nhiên hơn là chỉ gọi tên nhà ga khi hỏi đường.

Safer alternative

-(으)로 가세요-(eu)ro gaseyo — Vui lòng đi về hướng...

Example line (from the script)

잠실역으로 가려면 어디로 가야 돼요?jamsiryeogeuro garyeomyeon eodiro gaya dwaeyo? — Tôi nên đi đường nào để đến ga Jamsil?

서울역으로 가려면 어디로 가요?
seouryeogeuro garyeomyeon eodiro gayo?
Đi đường nào để đến ga Seoul ạ?
오른쪽으로 가세요.
oreunjjogeuro gaseyo.
Vui lòng đi về phía bên phải.
-행 - hướng đi / đi về
#2travelLv 3
-행
-haeng
hướng đi / đi về

Why this fits the scene

Ở Seoul, các tuyến tàu điện ngầm thường chạy vòng tròn hoặc có nhiều nhánh. Thay vì chỉ nói số tuyến, các biển báo và thông báo sử dụng -행-haeng (hướng đi) để chỉ trạm dừng cuối cùng của đoàn tàu đó. Bạn sẽ thấy điều này trên mọi màn hình kỹ thuật số tại sân ga.

Safer alternative

...방향...banghyang — Hướng...

Example line (from the script)

2호선 성수행 열차를 타세요.2hoseon seongsuhaeng yeolchareul taseyo. — Hãy đi tàu tuyến số 2 hướng đi Seongsu.

이 열차는 성수행입니다.
i yeolchaneun seongsuhaeipnida.
Chuyến tàu này đi về hướng Seongsu.
인천행 열차를 타야 돼요.
incheonhaeng yeolchareul taya dwaeyo.
Bạn phải đi chuyến tàu hướng về Incheon.
에 - ở / tại (tồn tại)
#3travelLv 1
e
ở / tại (tồn tại)

Why this fits the scene

Tiểu từ này được dùng khi bạn hỏi một cái gì đó ở đâu (sự tồn tại). Khi tìm kiếm các vật thể cố định như lối ra, nhà vệ sinh hoặc tủ gửi đồ, e là lựa chọn chính xác khi đi kèm với 있어요isseoyo.

Safer alternative

8번 출구가 어디예요?8beon chulguga eodiyeyo? — Lối ra số 8 ở đâu? (Dạng rút gọn)

Example line (from the script)

8번 출구는 어디에 있어요?8beon chulguneun eodie isseoyo? — Lối ra số 8 ở đâu vậy?

역에 편의점이 있어요?
yeoge pyeonuijeomi isseoyo?
Trong ga có cửa hàng tiện lợi không ạ?
출구가 저기에 있어요.
chulguga jeogie isseoyo.
Lối ra ở đằng kia.
에서 - ở / tại (hành động)
#4travelLv 1
에서
eseo
ở / tại (hành động)

Why this fits the scene

Khác với e, 에서eseo dùng cho nơi một hành động diễn ra. Trong kịch bản, thẻ "không quét được" (hành động quẹt thẻ bị lỗi) tại cửa soát vé. Dùng e ở đây sẽ khiến câu nghe như thể chiếc thẻ chỉ đang nằm yên đó, thay vì đang thực hiện hành động quẹt thẻ.

Safer alternative

여기서yeogiseo — Ngay tại đây (dạng rút gọn của 여기에서)

Example line (from the script)

개찰구에서 카드가 안 찍혀요.gaechalgueseo kadeuga an jjikhyeoyo. — Thẻ của tôi không quét được ở cửa soát vé.

개찰구에서 카드를 찍으세요.
gaechalgueseo kadeureul jjigeuseyo.
Vui lòng quẹt thẻ tại cửa soát vé.
홍대입구역에서 만나요.
hongdaeipguyeogeseo mannayo.
Hẹn gặp nhau ở ga Hongik Univ.
안 찍히다 - không quét được thẻ
#5travelLv 4
안 찍히다
an jjikhida
không quét được thẻ

Why this fits the scene

Đây là cụm từ thực tế nhất cho các sự cố giao thông. 찍다jjikda nghĩa là đóng dấu hoặc quẹt thẻ. Khi thẻ T-money hoặc điện thoại của bạn không nhận tại cửa xoay, người bản xứ nói là nó "không được quẹt" hay 안 찍혀요an jjikhyeoyo.

Safer alternative

카드가 인식이 안 돼요kadeuga insigi an dwaeyo — Thẻ không được nhận diện.

Example line (from the script)

그런데 개찰구에서 카드가 안 찍혀요.geureonde gaechalgueseo kadeuga an jjikhyeoyo. — Nhưng thẻ của tôi không quét được ở cửa soát vé.

카드가 안 찍혀요. 도와주세요.
kadeuga an jjikhyeoyo. dowajuseyo.
Thẻ của tôi không quét được. Vui lòng giúp tôi với.
환승할 때 안 찍혔어요.
hwanseunghal ttae an jjikhyeosseoyo.
Nó đã không quét được khi tôi chuyển tuyến.

Decision Tree: 에 vs 에서

  • Động từ là 있다itda (có/ở) hoặc 없다eopda (không có)? -> Dùng e (ví dụ: 역에 있어요yeoge isseoyo)
  • Có hành động như 타다tada (lên xe) hoặc 찍다jjikda (quẹt thẻ)? -> Dùng 에서eseo (ví dụ: 역에서 타요yeogeseo tayo)
  • Common Mistake: 역에 타요yeoge tayo (X) -> 역에서 타요yeogeseo tayo (O)

Rewrite drill

Viết lại: 8번 출구는 어디에 있어요?8beon chulguneun eodie isseoyo? (Lối ra số 8 ở đâu?)

  • Thân mật: 8번 출구 어디 있어?8beon chulgu eodi isseo?
  • Trung tính: 8번 출구 어디예요?8beon chulgu eodiyeyo?
  • Lịch sự: 8번 출구는 어디에 있나요?8beon chulguneun eodie itnayo?

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
이거 성수행 맞아요?
igeo seongsuhaeng majayo?
Chuyến này đi Seongsu đúng không?
B
아니요, 이건 신도림행이에요. 반대편에서 타세요.
aniyo, igeon sindorimhaeieyo. bandaepyeoneseo taseyo.
Không, chuyến này đi Sindorim. Hãy đi ở phía đối diện.
#2
A
카드가 안 찍히는데 어떻게 해요?
kadeuga an jjikhineunde eotteotge haeyo?
Thẻ của tôi không quét được, tôi phải làm sao?
B
저기 비상 게이트 벨을 누르세요.
jeogi bisang geiteu bereul nureuseyo.
Hãy nhấn chuông ở cổng khẩn cấp đằng kia.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
강남역____ 가려면 몇 번 출구예요?
Q2
지금 오는 기차는 인천____ 열차입니다.
Q3
화장실이 어디____ 있어요?

Notes:

  • Q1: -(으)로-(eu)ro được dùng để chỉ điểm đến mà bạn đang hướng tới.
  • Q2: -행-haeng là hậu tố tiêu chuẩn cho điểm đến của tàu trong các thông báo.
  • Q3: e là bắt buộc vì động từ là 있어요isseoyo (sự tồn tại).

Next steps

Hãy lắng nghe kỹ các thông báo trên tàu điện ngầm. Bạn sẽ nghe thấy 이번 역은...ibeon yeogeun... tiếp theo là tên ga, và sau đó là điểm đến sử dụng -행-haeng. Nếu bạn gặp rắc rối tại cửa soát vé, đừng hoảng sợ—chỉ cần tìm chuông "Help" gần cổng rộng và nói 카드가 안 찍혀요kadeuga an jjikhyeoyo!

Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 5
-ro gada
Tap to reveal meaning →
Click to flip
여기서 내려주세요: Cách đi taxi và giao tiếp tiếng Hàn
travel

여기서 내려주세요: Cách đi taxi và giao tiếp tiếng Hàn

Nắm vững văn hóa đi taxi tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 여기서 내려주세요 và cách dùng Kakao Taxi. Học mẹo phát âm và đặt xe như người bản xứ.

예약, 체크인: Tiếng Hàn thiết yếu khi nhận phòng khách sạn
travel

예약, 체크인: Tiếng Hàn thiết yếu khi nhận phòng khách sạn

Nắm vững các từ khóa 예약, 체크인 và 조식 để tự tin lưu trú tại khách sạn Hàn Quốc. Học cách yêu cầu lịch sự và các thủ tục nhận phòng cần thiết.

Cách gọi món tại Hàn Quốc: Mẫu câu và mẹo cần thiết
travel

Cách gọi món tại Hàn Quốc: Mẫu câu và mẹo cần thiết

Làm chủ việc gọi món tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 추천해 주세요 và 덜 맵게 해주세요. Tìm hiểu về mức độ cay và các lỗi thường gặp khi đi ăn ngoài!

깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun
travel

깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun

Nắm vững 깎아주세요, 얼마예요 và nhiều hơn nữa để khám phá chợ Namdaemun. Học cách mặc cả, đếm đồ ăn đường phố và mẹo thanh toán như người bản xứ!

Mất đồ tại Hàn Quốc? Cách dùng 분실물 và 찾으러 왔어요
travel

Mất đồ tại Hàn Quốc? Cách dùng 분실물 và 찾으러 왔어요

Bạn bị mất đồ ở Hàn Quốc? Hãy nắm vững các từ 분실물, 찾으러 왔어요 và nhiều hơn nữa để tìm lại đồ tại các trung tâm đồ thất lạc một cách dễ dàng.

Lên kế hoạch du lịch? Học 일기예보 & 비 소식
travel

Lên kế hoạch du lịch? Học 일기예보 & 비 소식

Học cách thảo luận kế hoạch du lịch dựa trên dự báo thời tiết Hàn Quốc. Làm chủ các từ vựng 일기예보, 비 소식 và nhiều hơn nữa!