Skip to content
← Bài viết
blogtravelLv 2–5neutralvi

Lên kế hoạch du lịch? Học 일기예보 & 비 소식

By Korean TokTok Content TeamPublished 24 tháng 2, 2026

Học cách thảo luận kế hoạch du lịch dựa trên dự báo thời tiết Hàn Quốc. Làm chủ các từ vựng 일기예보, 비 소식 và nhiều hơn nữa!

00:33:29 24/2/2026
Lên kế hoạch du lịch? Học 일기예보 & 비 소식
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Học cách thảo luận kế hoạch du lịch dựa trên dự báo thời tiết Hàn Quốc. Làm chủ các từ vựng 일기예보, 비 소식 và nhiều hơn nữa!

Việc quyết định đi đâu ở Hàn Quốc thường phụ thuộc vào bầu trời; dưới đây là cách để bạn xoay chuyển kế hoạch khi dự báo thời tiết thay đổi.

Situation (what’s happening)

Minji và Paul đang ở trong một nhóm chat để lên kế hoạch cho chuyến đi cuối tuần đến đảo Jeju. Họ đang kiểm tra các báo cáo mới nhất để quyết định xem nên đi leo núi hay ở trong nhà.

Minji: 이 주말 제주도 여행 갈 수 있을까? Paul: 일기예보ilgiyebo 봤는데 토요일 비 소식bi sosik이 있더라고. Minji: 아 진짜? 날씨가 좋으면nalssiga joheumyeon 한라산 가려고 했는데. Paul: 그러게. 비 오면 그냥 실내silnae 위주로 돌아다녀야 할 듯. Minji: 기온gion도 많이 낮아질까? 옷을 어떻게 챙겨야 할지 모르겠. Paul: 낮에는 따뜻한데 저녁엔 쌀쌀하대. 겉옷 꼭 챙겨!

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

일기예보 - dự báo thời tiết
#1travelLv 2
일기예보
ilgiyebo
dự báo thời tiết

Why this fits the scene

Khi lên kế hoạch du lịch, bạn không chỉ nhìn lên bầu trời; bạn kiểm tra 일기예보ilgiyebo chính thức. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn được sử dụng trong tin tức và các ứng dụng.

Safer alternative

날씨 뉴스nalssi nyuseu (Tin tức thời tiết) — thân mật hơn nhưng ít chính xác hơn.

Example line (from the script)

일기예보ilgiyebo 봤는데 토요일에 비 소식이 있더라고.

일기예보를 확인해 보세요.
ilgiyeboreul hwaginhae boseyo.
Hãy kiểm tra dự báo thời tiết.
비 소식 - tin tức về mưa
#2travelLv 3
비 소식
bi sosik
tin tức về mưa

Why this fits the scene

Thay vì chỉ nói "trời sẽ mưa", người Hàn thường dùng 비 소식bi sosik (nghĩa đen là "tin tức về mưa") khi đề cập đến một báo cáo hoặc dự báo mà họ đã nghe thấy.

Safer alternative

비 온대요bi ondaeyo (Họ nói rằng trời sẽ mưa).

Example line (from the script)

토요일에 비 소식bi sosik이 있더라고.

오늘 오후에 비 소식이 있어요.
oneul ohue bi sosigi isseoyo.
Có tin tức về mưa vào chiều nay.
날씨가 좋다 - thời tiết đẹp
#3travelLv 1
날씨가 좋다
nalssiga jota
thời tiết đẹp

Why this fits the scene

Đây là cách tự nhiên nhất để mô tả thời tiết dễ chịu. Lưu ý ngữ pháp: sử dụng trợ từ chủ ngữ ga. Một lỗi phổ biến là nói 날씨를 좋다nalssireul jotda, điều này sai ngữ pháp vì 좋다jotda là một tính từ.

Safer alternative

날씨가 맑다nalssiga malda (Thời tiết trong xanh).

Example line (from the script)

날씨가 좋으면nalssiga joheumyeon 한라산 가려고 했는데.

날씨가 좋다면 소풍 가요.
nalssiga jotdamyeon sopung gayo.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta hãy đi dã ngoại nhé.
실내 - trong nhà
#4travelLv 2
실내
silnae
trong nhà

Why this fits the scene

Khi thời tiết làm hỏng các kế hoạch ngoài trời, bạn sẽ tìm kiếm các hoạt động 실내silnae như bảo tàng hoặc quán cà phê. Nó trái ngược với 실외siroe (ngoài trời).

Safer alternative

안에서aneseo (Ở bên trong).

Example line (from the script)

비 오면 그냥 실내silnae 위주로 돌아다녀야 할 듯.

오늘은 실내에서 놀자.
oneureun silnaeeseo nolja.
Hôm nay chúng ta hãy chơi ở trong nhà đi.
기온 - nhiệt độ
#5travelLv 3
기온
gion
nhiệt độ

Why this fits the scene

Trong khi 날씨nalssi đề cập đến thời tiết nói chung, 기온gion được sử dụng cụ thể cho nhiệt độ bằng con số, điều này rất quan trọng để chuẩn bị quần áo.

Safer alternative

온도ondo (Nhiệt độ chung).

Example line (from the script)

기온gion도 많이 낮아질까?

내일은 기온이 영하로 떨어진대요.
naeireun gioni yeongharo tteoreojindaeyo.
Họ nói ngày mai nhiệt độ sẽ giảm xuống dưới độ âm.

Decision Tree: Where to go?

  • 비 소식bi sosik không?
    • Có -> Chọn các địa điểm 실내silnae (Coex Mall, Bảo tàng, Quán cà phê).
    • Không -> 기온gion có trên 15°C không?
      • Có -> 날씨가 좋다nalssiga jotda! Đi đến sông Hàn hoặc công viên Namsan.
      • Không -> Mặc ấm và đi dạo một quãng ngắn.

Rewrite drill

Viết lại: "Thời tiết đẹp nên chúng ta hãy ra ngoài đi."

  • Thân mật: 날씨 좋으니까 나가자.nalssi joheunikka nagaja.
  • Trung tính: 날씨가 좋아서 밖으로 나가요.nalssiga johaseo bakkeuro nagayo.
  • Lịch sự: 날씨가 좋으니 외출하시는 게 어떨까요?nalssiga joheuni oechulhasineun ge eotteolkkayo?

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
내일 일기예보 확인했어?
naeil ilgiyebo hwaginhaesseo?
Bạn đã kiểm tra dự báo thời tiết cho ngày mai chưa? Rồi, họ nói ngày mai thời tiết sẽ đẹp.
B
응, 내일은 날씨가 좋다고 하네.
eung, naeireun nalssiga jotdago hane.
#2
A
이번 주에 비 소식 있어?
ibeon jue bi sosik isseo?
Tuần này có tin gì về mưa không? Không, nhưng họ nói nhiệt độ sẽ giảm mạnh đấy.
B
아니, 대신 기온이 많이 떨어진대.
ani, daesin gioni manhi tteoreojindae.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
비가 오니까 우리 ___ 데이트 하자.
Q2
오늘 ___ 보니까 오후에 눈이 온대.
Q3
요즘 ___이 너무 낮아서 패딩을 입어야 해.

Notes:

  • Q1: Vì trời đang mưa, bạn nên chọn một hoạt động trong nhà (실내silnae).
  • Q2: Bạn kiểm tra 일기예보ilgiyebo để biết liệu trời có tuyết hay không.
  • Q3: 기온gion đề cập đến việc nhiệt độ thấp, cần phải mặc quần áo dày.

Next steps

Kiểm tra ứng dụng thời tiết của bạn bằng tiếng Hàn! Tìm các từ 강수확률gangsuhwakryul (xác suất kết tủa/mưa) và 최고기온choegogion (nhiệt độ cao nhất) để thực hành từ vựng du lịch của bạn trong thực tế.

Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 5
ilgiyebo
Tap to reveal meaning →
Click to flip
Mất đồ tại Hàn Quốc? Cách dùng 분실물 và 찾으러 왔어요
travel

Mất đồ tại Hàn Quốc? Cách dùng 분실물 và 찾으러 왔어요

Bạn bị mất đồ ở Hàn Quốc? Hãy nắm vững các từ 분실물, 찾으러 왔어요 và nhiều hơn nữa để tìm lại đồ tại các trung tâm đồ thất lạc một cách dễ dàng.

Đi tàu điện Seoul: Cách dùng -행, -(으)로 và 에/에서
travel

Đi tàu điện Seoul: Cách dùng -행, -(으)로 và 에/에서

Di chuyển bằng tàu điện ngầm Seoul như người bản xứ. Nắm vững -행, -(으)로 가다 và các tiểu từ thiết yếu để tìm đúng sân ga và lối ra.

깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun
travel

깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun

Nắm vững 깎아주세요, 얼마예요 và nhiều hơn nữa để khám phá chợ Namdaemun. Học cách mặc cả, đếm đồ ăn đường phố và mẹo thanh toán như người bản xứ!

여기서 내려주세요: Cách đi taxi và giao tiếp tiếng Hàn
travel

여기서 내려주세요: Cách đi taxi và giao tiếp tiếng Hàn

Nắm vững văn hóa đi taxi tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 여기서 내려주세요 và cách dùng Kakao Taxi. Học mẹo phát âm và đặt xe như người bản xứ.

예약, 체크인: Tiếng Hàn thiết yếu khi nhận phòng khách sạn
travel

예약, 체크인: Tiếng Hàn thiết yếu khi nhận phòng khách sạn

Nắm vững các từ khóa 예약, 체크인 và 조식 để tự tin lưu trú tại khách sạn Hàn Quốc. Học cách yêu cầu lịch sự và các thủ tục nhận phòng cần thiết.

Cách gọi món tại Hàn Quốc: Mẫu câu và mẹo cần thiết
travel

Cách gọi món tại Hàn Quốc: Mẫu câu và mẹo cần thiết

Làm chủ việc gọi món tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 추천해 주세요 và 덜 맵게 해주세요. Tìm hiểu về mức độ cay và các lỗi thường gặp khi đi ăn ngoài!