Lên kế hoạch du lịch? Học 일기예보 & 비 소식
Học cách thảo luận kế hoạch du lịch dựa trên dự báo thời tiết Hàn Quốc. Làm chủ các từ vựng 일기예보, 비 소식 và nhiều hơn nữa!
Học cách thảo luận kế hoạch du lịch dựa trên dự báo thời tiết Hàn Quốc. Làm chủ các từ vựng 일기예보, 비 소식 và nhiều hơn nữa!

Nắm vững các từ khóa 예약, 체크인 và 조식 để tự tin lưu trú tại khách sạn Hàn Quốc. Học cách yêu cầu lịch sự và các thủ tục nhận phòng cần thiết.

Làm chủ việc gọi món tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 추천해 주세요 và 덜 맵게 해주세요. Tìm hiểu về mức độ cay và các lỗi thường gặp khi đi ăn ngoài!

Bạn bị mất đồ ở Hàn Quốc? Hãy nắm vững các từ 분실물, 찾으러 왔어요 và nhiều hơn nữa để tìm lại đồ tại các trung tâm đồ thất lạc một cách dễ dàng.

Việc quyết định đi đâu ở Hàn Quốc thường phụ thuộc vào bầu trời; dưới đây là cách để bạn xoay chuyển kế hoạch khi dự báo thời tiết thay đổi.
Minji và Paul đang ở trong một nhóm chat để lên kế hoạch cho chuyến đi cuối tuần đến đảo Jeju. Họ đang kiểm tra các báo cáo mới nhất để quyết định xem nên đi leo núi hay ở trong nhà.
Minji: 이번 주말 제주도 여행 갈 수 있을까?
Paul: 일기예보ilgiyebo 봤는데 토요일에 비 소식bi sosik이 있더라고.
Minji: 아 진짜? 날씨가 좋으면nalssiga joheumyeon 한라산 가려고 했는데.
Paul: 그러게. 비 오면 그냥 실내silnae 위주로 돌아다녀야 할 듯.
Minji: 기온gion도 많이 낮아질까? 옷을 어떻게 챙겨야 할지 모르겠네.
Paul: 낮에는 따뜻한데 저녁엔 쌀쌀하대. 겉옷 꼭 챙겨!
Khi lên kế hoạch du lịch, bạn không chỉ nhìn lên bầu trời; bạn kiểm tra 일기예보ilgiyebo chính thức. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn được sử dụng trong tin tức và các ứng dụng.
날씨 뉴스nalssi nyuseu (Tin tức thời tiết) — thân mật hơn nhưng ít chính xác hơn.
일기예보ilgiyebo 봤는데 토요일에 비 소식이 있더라고.
비 소식bi sosik không?
실내silnae (Coex Mall, Bảo tàng, Quán cà phê).기온gion có trên 15°C không?
날씨가 좋다nalssiga jotda! Đi đến sông Hàn hoặc công viên Namsan.Viết lại: "Thời tiết đẹp nên chúng ta hãy ra ngoài đi."
날씨 좋으니까 나가자.nalssi joheunikka nagaja.날씨가 좋아서 밖으로 나가요.nalssiga johaseo bakkeuro nagayo.날씨가 좋으니 외출하시는 게 어떨까요?nalssiga joheuni oechulhasineun ge eotteolkkayo?Notes:
실내silnae).일기예보ilgiyebo để biết liệu trời có tuyết hay không.기온gion đề cập đến việc nhiệt độ thấp, cần phải mặc quần áo dày.Kiểm tra ứng dụng thời tiết của bạn bằng tiếng Hàn! Tìm các từ 강수확률gangsuhwakryul (xác suất kết tủa/mưa) và 최고기온choegogion (nhiệt độ cao nhất) để thực hành từ vựng du lịch của bạn trong thực tế.
비 온대요bi ondaeyo (Họ nói rằng trời sẽ mưa).
토요일에 비 소식bi sosik이 있더라고.
가ga날씨를 좋다nalssireul jotda좋다jotda날씨가 맑다nalssiga malda (Thời tiết trong xanh).
날씨가 좋으면nalssiga joheumyeon 한라산 가려고 했는데.
실내silnae실외siroe안에서aneseo (Ở bên trong).
비 오면 그냥 실내silnae 위주로 돌아다녀야 할 듯.
날씨nalssi기온gion온도ondo (Nhiệt độ chung).
기온gion도 많이 낮아질까?