Skip to content
← Bài viết
blogtravelLv 1–3politevi

Cách gọi món tại Hàn Quốc: Mẫu câu và mẹo cần thiết

By Korean TokTok Content TeamPublished 14 tháng 3, 2026

Làm chủ việc gọi món tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 추천해 주세요 và 덜 맵게 해주세요. Tìm hiểu về mức độ cay và các lỗi thường gặp khi đi ăn ngoài!

00:47:05 14/3/2026
Cách gọi món tại Hàn Quốc: Mẫu câu và mẹo cần thiết
Chia sẻXFacebook
TL;DR

Làm chủ việc gọi món tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 추천해 주세요 và 덜 맵게 해주세요. Tìm hiểu về mức độ cay và các lỗi thường gặp khi đi ăn ngoài!

Tự tin đi đến bất kỳ nhà hàng Hàn Quốc nào với năm mẫu câu thiết yếu để yêu cầu gợi ý, điều chỉnh độ cay và thanh toán hóa đơn.

Situation (what’s happening)

Bạn đang ở một nhà hàng Galbi đông đúc tại Hongdae cùng một người bạn. Bạn cần tìm món ngon nhất, điều chỉnh độ cay và thanh toán mà không gặp phải sự im lặng ngượng ngùng nào.

손님: 저기요, 여기 뭐가 맛있어요? 메뉴 추천해 주세요.sonnim: jeogiyo, yeogi mwoga masisseoyo? menyu chucheonhae juseyo. — Xin lỗi, ở đây có món gì ngon ạ? Làm ơn giới thiệu cho tôi vài món. 직원: 갈비찜이 제일 잘 나가요. 보통 맛으로 드릴까요?jigwon: galbijjimi jeil jal nagayo. botong maseuro deurilkkayo? — Món sườn om là món bán chạy nhất của chúng tôi. Tôi lấy cho bạn mức độ cay vừa nhé? 손님: 너무 매우면 못 먹어서요. 조금만 덜 맵게 해주세요.sonnim: neomu maeumyeon mot meogeoseoyo. jogeumman deol maepge haejuseyo. — Nếu cay quá tôi không ăn được. Làm ơn làm ít cay hơn một chút nhé. 손님: 그리고 공기밥 두 개랑 콜라 하나만 주세요.sonnim: geurigo gonggibap du gaerang kolra hanaman juseyo. — Và cho chúng tôi hai bát cơm trắng và một lon cola. 직원: 네, 알겠습니다.jigwon: ne, algetseupnida. — Vâng, tôi hiểu rồi. 손님: 저기요, 계산해 주세요. 따로따로 계산할 수 있나요?sonnim: jeogiyo, gyesanhae juseyo. ttarottaro gyesanhal su itnayo? — Xin lỗi, làm ơn thanh toán cho tôi. Chúng tôi có thể thanh toán riêng được không?

Quick cheat sheet

Biểu đạt trong bài

추천해 주세요 - Làm ơn hãy giới thiệu món cho tôi
#1travelLv 2
추천해 주세요
chu-cheon-hae ju-se-yo
Làm ơn hãy giới thiệu món cho tôi

Why this fits the scene

Khi bạn bị choáng ngợp bởi một thực đơn toàn chữ Hangul, việc yêu cầu gợi ý là cách nhanh nhất để tìm ra món đặc sản của quán. Nó cũng cho thấy bạn tin tưởng vào sự am hiểu của nhân viên.

Safer alternative

뭐가 제일 맛있어요?mwoga jeil masisseoyo? — Món nào là ngon nhất ạ?

Example line (from the script)

메뉴 추천해 주세요.menyu chucheonhae juseyo. — Làm ơn hãy giới thiệu thực đơn cho tôi.

뭐가 맛있어요? 추천해 주세요.
mwoga masisseoyo? chucheonhae juseyo.
Món gì ngon ạ? Làm ơn giới thiệu cho tôi.
덜 맵게 해주세요 - Làm ơn hãy làm ít cay hơn
#2travelLv 2
덜 맵게 해주세요
deol maep-ge hae-ju-se-yo
Làm ơn hãy làm ít cay hơn

Why this fits the scene

Mức độ "cay vừa" của Hàn Quốc vẫn có thể khá cay đối với nhiều du khách. Sử dụng deol (ít hơn) là một cụm từ sinh tồn quan trọng cho bất kỳ ai không phải là tín đồ ăn cay.

Safer alternative

안 맵게 해주세요.an maepge haejuseyo. — Làm ơn hãy làm không cay chút nào.

Example line (from the script)

조금만 덜 맵게 해주세요.jogeumman deol maepge haejuseyo. — Làm ơn hãy làm ít cay hơn một chút thôi.

매운 거 잘 못 먹어요. 덜 맵게 해주세요.
maeun geo jal mot meogeoyo. deol maepge haejuseyo.
Tôi không ăn được đồ cay giỏi. Làm ơn hãy làm ít cay hơn.
-만 주세요 - Làm ơn chỉ cho tôi...
#3travelLv 1
-만 주세요
-man ju-se-yo
Làm ơn chỉ cho tôi...

Why this fits the scene

Mặc dù man có nghĩa là "chỉ", nhưng trong ngữ cảnh nhà hàng, nó thường được dùng để chỉ định chính xác những gì bạn muốn mà không cần thêm món phụ hoặc để làm rõ một số lượng cụ thể.

Safer alternative

~하고 ~ 주세요.~hago ~ juseyo. — Làm ơn cho tôi [A] và [B].

Example line (from the script)

콜라 하나만 주세요.kolra hanaman juseyo. — Làm ơn cho tôi chỉ một lon cola.

물만 주세요.
mulman juseyo.
Làm ơn chỉ cho tôi nước thôi.
계산해 주세요 - Làm ơn thanh toán cho tôi
#4travelLv 1
계산해 주세요
gye-san-hae ju-se-yo
Làm ơn thanh toán cho tôi

Why this fits the scene

Ở Hàn Quốc, bạn thường thanh toán tại quầy gần lối ra, nhưng ở một số nơi phục vụ tại bàn, bạn có thể ra hiệu cho nhân viên từ bàn của mình. Cụm từ này là cách tiêu chuẩn để bắt đầu quá trình thanh toán.

Safer alternative

얼마예요?eolmayeyo? — Bao nhiêu tiền ạ?

Example line (from the script)

저기요, 계산해 주세요.jeogiyo, gyesanhae juseyo. — Xin lỗi, làm ơn thanh toán cho tôi.

저기요, 여기 계산해 주세요.
jeogiyo, yeogi gyesanhae juseyo.
Xin lỗi, làm ơn thanh toán cho tôi ở đây.
따로따로 - Riêng biệt
#5travelLv 2
따로따로
tta-ro-tta-ro
Riêng biệt

Why this fits the scene

Mặc dù việc chia tiền (Dutch pay) rất phổ biến giữa bạn bè, bạn phải nêu rõ nếu muốn chia hóa đơn trước khi nhân viên bắt đầu quẹt thẻ. 따로따로ttarottaro là trạng từ tự nhiên nhất cho việc "riêng biệt".

Safer alternative

각자 계산할게요.gakja gyesanhalgeyo. — Chúng tôi sẽ thanh toán riêng.

Example line (from the script)

따로따로 계산할 수 있나요?ttarottaro gyesanhal su itnayo? — Chúng tôi có thể thanh toán riêng được không?

따로따로 계산할게요.
ttarottaro gyesanhalgeyo.
Chúng tôi sẽ thanh toán riêng.

Spiciness Decision Tree

Cách chọn mức độ của bạn:

  1. Bạn có thể ăn được ớt Jalapeño không? -> Hãy yêu cầu 보통 맛botong mat (Vị bình thường/vừa).
  2. Hạt tiêu đen là giới hạn của bạn? -> Hãy yêu cầu 안 맵게an maepge (Không cay) hoặc 하얗게hayatge (Trắng/Không ớt).
  3. Bạn yêu thích cảm giác bùng nổ? -> Hãy yêu cầu 맵게maepge (Cay) hoặc 아주 맵게aju maepge (Rất cay).

Counting Drill: 인분 vs

  • Sử dụng 인분inbun (suất/phần ăn) cho các món chính như đồ nướng hoặc lẩu: 삼겹살 2인분samgyeopsal 2inbun (2 suất thịt ba chỉ nướng).
  • Sử dụng gae (đơn vị đếm chung) cho các món phụ hoặc đồ uống: 공기밥 2개gonggibap 2gae (2 bát cơm), 콜라 1개kolra 1gae (1 lon cola).

Rewrite drill

Viết lại: 계산해 주세요gyesanhae juseyo (Làm ơn thanh toán cho tôi)

  • Thân mật: 계산해 줘gyesanhae jwo
  • Trung tính: 계산해 주세요gyesanhae juseyo
  • Lịch sự: 계산 부탁드립니다gyesan butakdeuripnida

Copy/paste mini-dialogues (with EN)

#1
A
뭐가 제일 잘 나가요? 추천해 주세요.
mwoga jeil jal nagayo? chucheonhae juseyo.
Món nào bán chạy nhất? Làm ơn giới thiệu cho tôi. B: Cơm trộn Bibimbap là phổ biến nhất.
B
비빔밥이 제일 인기 많아요.
bibimbabi jeil ingi manhayo.
#2
A
너무 매워요?
neomu maewoyo?
Có cay quá không? B: Vâng, làm ơn làm ít cay hơn một chút.
B
네, 조금만 덜 맵게 해주세요.
ne, jogeumman deol maepge haejuseyo.

Mini quiz (2 minutes)

Pick one answer per question.
Q1
Tôi muốn chỉ thanh toán cho phần ăn của mình: ____ 계산할게요.
Q2
Tôi không biết nên ăn gì: 메뉴 좀 ____.
Q3
Món súp trông đỏ quá: 조금만 ____.

Notes:

  • Q1: 따로따로ttarottaro được dùng khi chia hóa đơn thành các khoản thanh toán cá nhân.
  • Q2: 추천해 주세요chucheonhae juseyo là cách lịch sự tiêu chuẩn để yêu cầu một lời gợi ý.
  • Q3: 덜 맵게 해주세요deol maepge haejuseyo được dùng để yêu cầu giảm mức độ cay mặc định.

Next steps

Khi bạn vào một nhà hàng, hãy tìm nút bấm trên bàn. Nếu không có, một câu 저기요jeogiyo (Xin lỗi/Bạn ơi) lịch sự là hoàn toàn ổn để thu hút sự chú ý. Đừng ngại yêu cầu 추천chucheon—người Hàn Quốc rất tự hào về những món ăn đặc trưng của họ!

Ôn tập lặp lại ngắt quãng
Đánh giá từng thẻ để lên lịch ôn tập tiếp theo. Thẻ khó sẽ quay lại sớm hơn.
Ôn tập: flashcard & quiz
Flashcards1 / 5
chu-cheon-hae ju-se-yo
Tap to reveal meaning →
Click to flip
여기서 내려주세요: Cách đi taxi và giao tiếp tiếng Hàn
travel

여기서 내려주세요: Cách đi taxi và giao tiếp tiếng Hàn

Nắm vững văn hóa đi taxi tại Hàn Quốc với các mẫu câu như 여기서 내려주세요 và cách dùng Kakao Taxi. Học mẹo phát âm và đặt xe như người bản xứ.

Đi tàu điện Seoul: Cách dùng -행, -(으)로 và 에/에서
travel

Đi tàu điện Seoul: Cách dùng -행, -(으)로 và 에/에서

Di chuyển bằng tàu điện ngầm Seoul như người bản xứ. Nắm vững -행, -(으)로 가다 và các tiểu từ thiết yếu để tìm đúng sân ga và lối ra.

예약, 체크인: Tiếng Hàn thiết yếu khi nhận phòng khách sạn
travel

예약, 체크인: Tiếng Hàn thiết yếu khi nhận phòng khách sạn

Nắm vững các từ khóa 예약, 체크인 và 조식 để tự tin lưu trú tại khách sạn Hàn Quốc. Học cách yêu cầu lịch sự và các thủ tục nhận phòng cần thiết.

깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun
travel

깎아주세요 & 얼마예요: Mua sắm tại chợ Namdaemun

Nắm vững 깎아주세요, 얼마예요 và nhiều hơn nữa để khám phá chợ Namdaemun. Học cách mặc cả, đếm đồ ăn đường phố và mẹo thanh toán như người bản xứ!

Mất đồ tại Hàn Quốc? Cách dùng 분실물 và 찾으러 왔어요
travel

Mất đồ tại Hàn Quốc? Cách dùng 분실물 và 찾으러 왔어요

Bạn bị mất đồ ở Hàn Quốc? Hãy nắm vững các từ 분실물, 찾으러 왔어요 và nhiều hơn nữa để tìm lại đồ tại các trung tâm đồ thất lạc một cách dễ dàng.

Lên kế hoạch du lịch? Học 일기예보 & 비 소식
travel

Lên kế hoạch du lịch? Học 일기예보 & 비 소식

Học cách thảo luận kế hoạch du lịch dựa trên dự báo thời tiết Hàn Quốc. Làm chủ các từ vựng 일기예보, 비 소식 và nhiều hơn nữa!